Tìm theo từ khóa
"Uy"

Ngọc Thuỷ
79,117
Thủy là nước, Ngọc mang nghĩa của sự yêu thương và đùm bọc. Đó là tình yêu thương chân thành, sẵn lòng giúp đỡ người khác và luôn chở che, bảo vệ người thân và những người xung quanh.
Xuân Thuyết
79,117
Xuân Thuyết là mong con luôn lạc quan vui vẻ, ấm áp, giỏi ăn nói và gặp nhiều may mắn
Tuyết Lệ
78,999
Tên đệm Tuyết: Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Tên chính Lệ: Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Tên "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái.
Duy Anh
78,922
“Duy” có nghĩa là tư duy, suy nghĩ, “Anh” nghĩa là sáng suốt, thông minh, tinh tường.
Uyên Thi (Thy)
78,894
Tên "Uyên Thi" thể hiện người con đáng dịu dàng, học thức cao xa.
Diệu Luyến
78,763
Tên Diệu Luyến là một sự kết hợp hài hòa của hai từ Hán Việt mang nhiều sắc thái tích cực. Từ Diệu gợi lên sự kỳ diệu, tuyệt vời, tinh tế và đẹp đẽ, thường dùng để chỉ những điều phi thường hoặc có vẻ đẹp thanh tao. Luyến lại diễn tả tình cảm sâu sắc, sự yêu mến, gắn bó và nỗi nhớ nhung trìu mến. Khi kết hợp, Diệu Luyến tạo nên một hình ảnh về một tình yêu diệu kỳ, một sự gắn bó tuyệt vời hoặc một người được yêu thương một cách đặc biệt. Tên gọi này hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống tràn đầy tình yêu thương, sự trân trọng và vẻ đẹp nội tâm. Nó cũng biểu trưng cho một tâm hồn tinh tế, biết yêu thương và được mọi người quý mến. Diệu Luyến là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường được đặt cho các bé gái với hy vọng về một tương lai tươi sáng. Nguồn gốc Hán Việt của tên phản ánh sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa phương Đông trong việc đặt tên tại Việt Nam. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một người con gái duyên dáng, có tấm lòng nhân ái và luôn được bao bọc bởi tình cảm chân thành.
Hà Thủy
78,758
Tên đệm Hà: Theo tiếng Hán - Việt, "Hà" có nghĩa là sông, là nơi khơi nguồn cho một cuộc sống dạt dào, sinh động. Đệm "Hà" thường để chỉ những người mềm mại hiền hòa như con sông mùa nước nổi mênh mang, bạt ngàn. "Hà" còn để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, dịu dàng, tâm tính trong sáng. Tên chính Thủy: Là nước, một trong những yếu tố không thể thiếu trong đời sống con người. Nước có lúc tĩnh lặng, thâm rầm, nhưng cũng có khi dữ dội mãnh liệt, và có sức mạnh dữ dội.
Tuyết Hân
78,575
"Tuyết" là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Cái tên "Tuyết Hân" có ý nghĩa là mong con xinh ra luôn xinh đẹp, luôn mang theo hành trang vào cuộc sống sự tự tin và những nụ cười.
Vi Quyên
78,424
Quyên có nghĩa là xinh đẹp, Vi Quyên giúp gợi nên sự xinh đẹp quý phái, sang trọng
Duy Quân
78,347
Tên đệm Duy "Duy" là duy nhất, độc nhất, không có gì khác sánh bằng hoặc duy trong "Tư duy, suy nghĩ, suy luận". Đệm "Duy" mang ý nghĩa mong muốn con cái là người độc nhất, đặc biệt, có tư duy nhạy bén, suy nghĩ thấu đáo, sáng suốt. Đệm "Duy" cũng có thể được hiểu là mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, viên mãn, hạnh phúc. Tên chính Quân Theo từ điển Hán Việt, quân có nghĩa là "vua" hoặc "lính" chỉ những người bảo vệ đất nước, dân tộc. Tên Quân thường được đặt cho con trai với mong muốn con sau này sẽ trở thành người có bản lĩnh, mạnh mẽ, có khả năng lãnh đạo, được mọi người kính trọng. Ngoài ra, quân còn mang ý nghĩa là "quân tử", chỉ những người chính trực, nghiêm minh.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái