Tìm theo từ khóa
"Uy"

Thúy Liên
80,678
Thúy Liên - một cái tên đẹp được dùng đặt cho các bé gái. Trong tiếng Hán Việt Thúy có nghĩa là viên ngọc, ngọc; liên là bông hoa sen. Tên Thúy Liên mang ý nghĩa là con sẽ xinh đẹp và cao quý như bông sen bằng ngọc
Diệu Thúy
80,521
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thúy" dùng để nói đến viên ngọc đẹp, ngọc quý. "Thúy" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu."Diệu" có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu."Diệu Thúy" là cái tên được đặt với mong muốn con luôn là viên ngọc quý xinh đẹp trong mắt mọi người.
Thúy Hường
80,471
"Thuý" là viên ngọc quý. "Thuý Hương" chỉ sự quý giá, nâng niu, bố mẹ mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng ngời và luôn biết cách làm cho bố mẹ phải tự hào về những điều mà con đã và đang làm được.
Hoàng Tuyên
80,430
Tên đệm Hoàng: "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Tuyên: Theo nghĩa Hán Việt, Tuyên có nghĩa là to lớn, nói về những điều được truyền đạt rộng khắp, rõ ràng. Tên Tuyên được đặt với mong muốn con sẽ có trí tuệ tinh thông, sáng suốt, biết cách truyền đạt và tiếp thu ý tưởng. Ngoài ra Tuyên còn có nghĩa là ngọc bí.
Đào Nguyên
80,259
Đào: Nghĩa đen: Cây đào, một loài cây ăn quả quen thuộc, thường nở hoa vào mùa xuân. Nghĩa biểu tượng: Sự tươi mới, sức sống, và vẻ đẹp thanh xuân (liên hệ đến hình ảnh hoa đào nở rộ). Sự may mắn, thịnh vượng, và trường thọ (trong văn hóa Á Đông, cây đào và quả đào thường được xem là biểu tượng của những điều tốt lành). Vẻ đẹp duyên dáng, dịu dàng, thường được dùng để ví von vẻ đẹp của người con gái. Nguyên: Nghĩa đen: Gốc, nguồn, ban đầu, khởi đầu. Nghĩa biểu tượng: Sự thuần khiết, trong sáng, chưa bị vẩn đục (liên hệ đến ý niệm về nguồn nước trong lành). Nền tảng, cơ sở vững chắc (điều gì đó bắt nguồn từ gốc rễ sẽ bền vững). Sự khởi đầu tốt đẹp, hứa hẹn những điều mới mẻ. Ý nghĩa chung: Tên "Đào Nguyên" gợi lên một hình ảnh về một khởi đầu tươi đẹp, tràn đầy sức sống và hy vọng. Nó mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh xuân, thuần khiết, duyên dáng, và mang đến những điều may mắn, tốt lành cho cuộc sống. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về một cuộc sống hạnh phúc, thịnh vượng, và trường thọ. Tóm lại, "Đào Nguyên" là một cái tên đẹp, giàu ý nghĩa và mang đậm nét văn hóa Á Đông.
Quỳnh Ngọc
80,224
Tên Ngọc "Ngọc" có ý nghĩa là "viên ngọc quý giá", tượng trưng cho sự cao quý, thanh khiết, tinh tế và hoàn mỹ. Ngọc cũng là biểu tượng của sự giàu sang, phú quý. Tên đệm Quỳnh Quỳnh có nghĩa là viên ngọc quý, chỉ về những điều tốt đẹp, giá trị cao quý mà ai cũng phải nâng niu, trân trọng, gìn giữ cẩn thận. Quỳnh là loài hoa đẹp, chỉ về vẻ đẹp thanh cao, thuần khiết, dịu dàng của loài hoa quỳnh. Tên Quỳnh cũng thể hiện mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, được nhiều người yêu thương, may mắn và thành công.
Thảo Nguyên
79,819
Con sẽ như thảo nguyên xanh mênh mông, cuộc sống sẽ mang đến những con đường rộng mở thênh thang dẫn bước con đi
Quý Cherry
79,772
Tên gọi Quý Cherry là sự kết hợp duyên dáng giữa nét đẹp trang trọng truyền thống và vẻ ngọt ngào, tươi mới hiện đại. Cách đặt tên này tạo nên một biệt danh vừa đáng yêu vừa chứa chan tình yêu thương sâu sắc của gia đình dành cho bé. Từ Quý trong tiếng Hán mang hàm nghĩa về sự quý báu, cao sang và trân trọng. Đây là từ thường dùng để chỉ những điều vô giá, báu vật hiếm có trên đời, tượng trưng cho vị trí thiêng liêng và quan trọng của bé trong lòng cha mẹ. Trong khi đó, Cherry là tên một loài quả mọng màu đỏ thắm, gắn liền với hình ảnh tươi tắn, ngọt lịm và căng tràn sức sống. Tên gọi này gợi liên tưởng đến một cô bé có gương mặt bầu bĩnh, đôi má ửng hồng rạng rỡ và nụ cười ngây thơ, luôn mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh. Khi kết hợp lại, Quý Cherry vẽ nên hình tượng một nàng công chúa nhỏ đáng yêu như quả anh đào chín mọng, được gia đình nâng niu, che chở như báu vật quý giá. Tên gọi toát lên vẻ đẹp rạng ngời, trong sáng nhưng không kém phần kiêu kỳ, sang quý. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm mong ước con gái lớn lên luôn vui tươi, hồn nhiên, có một cuộc đời ngọt ngào và hạnh phúc viên mãn. Dù mai này khôn lớn bước ra thế giới rộng lớn, con vẫn luôn là trái ngọt trân quý, là niềm tự hào không gì sánh được của cả gia đình.
Duy Linh
79,717
Duy Linh: Duy theo nghĩa Hán Việt là tư duy. Những ai có tên Duy Linh sẽ có tư chất thông minh, lanh lợi, quyết đoán, luôn suy nghĩ cẩn trọng mọi việc.
Nguyệt Tạ
79,675
1. Nguyệt: Trong tiếng Việt, "Nguyệt" thường có nghĩa là "trăng". Trăng thường được liên tưởng đến vẻ đẹp, sự dịu dàng và ánh sáng huyền ảo, mang lại cảm giác thanh bình và lãng mạn. 2. Tạ: Từ "Tạ" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "Tạ" có thể là tên họ, nhưng cũng có thể hiểu là "cảm tạ" hoặc "cảm ơn".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái