Tìm theo từ khóa "Hũ"

Thiên Thuận
90,215
Tên đệm Thiên: Trong tiếng Việt, chữ "thiên" có nghĩa là "trời" là một khái niệm thiêng liêng, đại diện cho sự cao cả, bao la, rộng lớn vĩnh hằng, quyền lực, và may mắn. Đệm "Thiên" mang ý nghĩa Con là món quà vô giá của trời ban, lớn lên là người có tầm nhìn xa trông rộng, có trí tuệ thông minh, tài giỏi, sức mạnh, quyền lực và có hoài bão lớn, có thể đạt được những thành tựu to lớn trong cuộc sống. Tên chính Thuận: Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Tên "Thuận" là mong con sẽ ngoan ngoãn, biết vâng lời, hiếu thảo với ông bà, cha mẹ, cuộc đời con sẽ thuận buồm xuôi gió, gặp nhiều may mắn.

Hoàng Phúc
90,203
Phúc: Từ “Phúc” có nghĩa là may mắn, hạnh phúc, điều tốt lành. Nó thường được liên kết với sự thịnh vượng, niềm vui và thành công trong cuộc sống. Tính ý nghĩa: Tên “Hoàng Phúc” mang ý nghĩa cao quý và may mắn.

Thùy Giang
90,194
"Thuỳ" là thuỳ mị, nết na, ý chỉ tính cách của con người. Khi đặt tên con là "Thuỳ Giang" ý muốn con lớn lên có tính cách dễ chịu, thuỳ mị, nết na, có hoài bão, ước mơ lớn

Phương Hà
90,161
- Phương (芳): Trong tiếng Hán-Việt, "Phương" có thể mang ý nghĩa là hương thơm, sự tinh khiết, hoặc có thể chỉ phương hướng, phương pháp. Nó thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, thanh tao. - Hà (河): "Hà" thường được hiểu là sông, biểu tượng cho sự mềm mại, uyển chuyển nhưng cũng mạnh mẽ và không ngừng chảy. Nó cũng có thể đại diện cho sự bao dung và rộng lượng.

Huệ Huệ
90,145
“Huệ” là trí tuệ, ý chỉ thông minh sáng suốt còn có nghĩa là lòng thương, lòng nhân ái.

Húc
90,013
Giải thích ý nghĩa tên "Húc" "Húc" là một cái tên ngắn gọn nhưng mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp, thường gợi lên hình ảnh về sự khởi đầu tươi sáng và năng lượng dồi dào. Ý nghĩa gốc: Trong tiếng Hán - Việt, "Húc" (旭) có nghĩa là ánh nắng ban mai, ánh bình minh. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sự tươi sáng, và niềm hy vọng. Phân tích chi tiết: Ánh nắng ban mai: Húc gợi liên tưởng đến những tia nắng đầu tiên của một ngày mới, xua tan bóng tối, mang lại ánh sáng và sự ấm áp. Sự khởi đầu: Tên này thể hiện mong muốn về một cuộc sống tràn đầy cơ hội, những bước tiến mới và thành công trong tương lai. Năng lượng và sức sống: Ánh bình minh luôn đi kèm với sự tươi mới, tràn đầy sinh lực, thể hiện một con người năng động, nhiệt huyết và luôn hướng về phía trước. Tổng kết: Tên "Húc" mang ý nghĩa về một tương lai tươi sáng, tràn đầy năng lượng và hy vọng. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống tốt đẹp, thành công và luôn hướng về những điều mới mẻ. Đặt tên "Húc" cho con thường thể hiện niềm tin của cha mẹ vào một tương lai rạng rỡ đang chờ đón con.

Dễ Thương
89,936

Thủy Hậu
89,886
- "Thủy" (水) có nghĩa là nước. Trong văn hóa Á Đông, nước thường tượng trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển, và đôi khi là sự thông minh hoặc trí tuệ. - "Hậu" (后) có nghĩa là sau, phía sau hoặc có thể hiểu là hậu phương, hậu duệ. Trong một số trường hợp, "Hậu" cũng có thể mang ý nghĩa về sự thịnh vượng, phúc hậu.

Quốc Chương
89,882
Tên đệm Quốc: Là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt đệm cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Tên chính Chương: "Chương" trong tiếng Hán - Việt mang ý nghĩa văn tự viết thành bài, thành thiên, còn có nghĩa là sáng sủa, tốt đẹp. Bên cạnh đó, trong một số trường hợp "Chương" hàm ý tên của một loại ngọc đẹp. Vì vậy khi đặt tên này cho con, trên nhiều phương diện bố mẹ muốn mang đến cho con những thứ tốt đẹp, tề chỉnh nhất.

Thi Phượng
89,827
"Thi" là lời thơ. "Thi Phương" là cỏ thơm mọc đầy đặn như vườn thơ, chỉ người con gái tươi xinh đằm thắm.

Tìm thêm tên

hoặc