Tìm theo từ khóa "Hũ"

Khuyên
90,721
Tên "Khuyên" thể hiện sự dịu dàng, nho nhã, quý phái nên thường dùng để đặt tên cho con gái với mong muốn bé gái khi lớn lên sẽ luôn xinh đẹp, đáng yêu và được mọi người yêu mến. Người tên "Khuyên" thường có nhân cách tốt, tình tình hiền thục, đoan trang và có thiên hướng về nghệ thuật.

Mộng Hương
90,545
"Mộng" là mơ mộng, sống có ước ao. Cái tên "Mộng Hương" ý chỉ mong con sinh ra là cô gái xinh đẹp, sống có ước mơ và biết cách biến ước mơ của mình thành sự thật.

Thu Quỳnh
90,540
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Quỳnh: Quỳnh có nghĩa là viên ngọc quý, chỉ về những điều tốt đẹp, giá trị cao quý mà ai cũng phải nâng niu, trân trọng, gìn giữ cẩn thận. Quỳnh là loài hoa đẹp, chỉ về vẻ đẹp thanh cao, thuần khiết, dịu dàng của loài hoa quỳnh. Tên Quỳnh cũng thể hiện mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, được nhiều người yêu thương, may mắn và thành công.

Ái Nhựt
90,523
- "Ái" thường có nghĩa là yêu thương, tình yêu. - "Nhựt" có thể là một biến thể của "Nhật", có nghĩa là mặt trời hoặc ngày.

Bông Phượng
90,458
Tên Bông Phượng là một sự kết hợp tinh tế giữa hai thành phần, mỗi thành phần mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, tạo nên một hình ảnh vừa gần gũi, thân thuộc lại vừa cao quý, rực rỡ. Tên này thường được dùng để chỉ loài hoa phượng vĩ, một biểu tượng quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt gắn liền với tuổi học trò và mùa hè. Thành phần thứ nhất là Bông. Trong tiếng Việt, Bông là từ dùng để chỉ hoa nói chung, hoặc một đóa hoa, một cụm hoa cụ thể. Bông mang ý nghĩa của sự mềm mại, vẻ đẹp tự nhiên, sự nở rộ và sức sống. Nó nhấn mạnh tính chất vật lý của đối tượng được nhắc đến là một loài hoa, một vật thể có hình dáng, màu sắc và hương thơm. Bông cũng gợi lên sự nhẹ nhàng, thanh thoát và vẻ đẹp thuần khiết, thường được dùng trong các ngữ cảnh thân mật, gần gũi. Thành phần thứ hai là Phượng. Phượng là tên gọi tắt của Phượng Vĩ, tức là đuôi chim phượng. Phượng là một loài chim thần thoại, biểu tượng của sự cao quý, đức hạnh, vẻ đẹp hoàn mỹ và sự tái sinh trong văn hóa Á Đông. Khi dùng để chỉ loài cây, Phượng Vĩ (cây phượng) mang ý nghĩa của sự rực rỡ, mãnh liệt và bền bỉ. Hoa phượng có màu đỏ thắm, tượng trưng cho ngọn lửa, niềm đam mê và sự nhiệt huyết. Trong bối cảnh học đường, Phượng còn là biểu tượng của mùa chia ly, của những kỷ niệm tuổi trẻ và lời hẹn ước. Tổng kết ý nghĩa Tên Bông Phượng là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp cụ thể, hữu hình (Bông) và ý nghĩa biểu tượng cao quý, rực rỡ (Phượng). Tên này không chỉ mô tả một loài hoa có màu đỏ rực như lửa mà còn hàm chứa sự cao quý, vẻ đẹp lộng lẫy và sức sống mãnh liệt. Nó gợi lên hình ảnh những đóa hoa đỏ thắm nở rộ dưới ánh nắng hè, mang theo những ký ức đẹp đẽ, vừa là biểu tượng của sự chia ly tạm thời, vừa là lời hứa về sự tái ngộ và sự vươn lên mạnh mẽ. Tên Bông Phượng vì thế mang ý nghĩa của vẻ đẹp rực rỡ, cao quý và những kỷ niệm sâu sắc.

Thục Tâm
90,440
Con có một trái tim dịu dàng, nhân hậu

Tan Phu
90,412
Tân: "Tân" trong tiếng Hán Việt có nghĩa là "mới", "bắt đầu", "khởi đầu". Nó mang ý nghĩa của sự tươi mới, sự đổi mới, và những điều tốt đẹp sắp đến. "Tân" còn gợi lên sự trẻ trung, tràn đầy sức sống và tiềm năng phát triển. Phú: "Phú" có nghĩa là "giàu có", "sung túc", "đầy đủ". Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng, tài lộc dồi dào và cuộc sống ấm no. "Phú" cũng mang ý nghĩa của sự dư dả về vật chất lẫn tinh thần, một cuộc sống hạnh phúc và viên mãn. Tổng kết: Tên "Tân Phú" kết hợp ý nghĩa của "sự khởi đầu mới" và "sự giàu có, sung túc". Nó mang ý nghĩa về một vùng đất mới được khai phá, hứa hẹn sự phát triển thịnh vượng, cuộc sống ấm no và hạnh phúc cho người dân. Tên gọi này thường được đặt cho các địa phương với mong muốn về một tương lai tươi sáng, giàu đẹp và tràn đầy tiềm năng.

Đăng Huy
90,397
- "Đăng" có nghĩa là ánh sáng, ngọn đèn, hoặc sự chiếu sáng. Tên này thường mang ý nghĩa về sự soi sáng, sự dẫn đường hoặc sự nổi bật. - "Huy" có nghĩa là rực rỡ, huy hoàng. Tên này thường biểu thị sự thành công, vinh quang, hoặc sự tỏa sáng. Kết hợp lại, "Đăng Huy" có thể được hiểu là ánh sáng rực rỡ hoặc ngọn đèn huy hoàng, thể hiện một con người có khả năng dẫn đường, nổi bật và đạt được thành công trong cuộc sống. Tên này thường được cha mẹ đặt với kỳ vọng con sẽ có một tương lai tươi sáng và thành đạt.

Cao Phương
90,247
1. Cao: Từ "Cao" thường được hiểu là có chiều cao, tầm vóc lớn hoặc có vị thế cao trong xã hội. Nó cũng có thể biểu thị sự cao quý, thanh cao hoặc sự tôn trọng. 2. Phương: Từ "Phương" có thể mang nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là phương hướng, phương pháp, hoặc có thể liên quan đến sự thơ mộng, mỹ lệ (như trong từ "phương hoa"). Khi kết hợp lại, "Cao Phương" có thể được hiểu là một người có chiều cao, tầm vóc lớn và có những phẩm chất cao quý, thanh tao. Ngoài ra, tên này cũng có thể biểu thị sự hướng tới cái đẹp, sự thanh lịch trong cuộc sống.

Huỳnh Như
90,236
Tên đệm Huỳnh: Âm đọc trại của chữ Hoàng, có nghĩa là quyền quý, cao sang. Tên chính Như: "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Tên "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong tên gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.

Tìm thêm tên

hoặc