Tìm theo từ khóa
"A"

Vy Gạo
55,436
Trong tiếng Việt, "Vy" thường được dùng như một tên riêng, có thể mang ý nghĩa là "nhỏ bé", "xinh xắn", hoặc "đẹp". Còn "Gạo" là một từ chỉ loại thực phẩm chính trong bữa ăn hàng ngày của người Việt, tượng trưng cho sự no đủ, ấm no và hạnh phúc.
Linda
55,409
Linda: Cô bé đẹp và dễ thương từ khi sinh ra
Thao Ngoc
55,387
- Thảo: Thường được hiểu là cỏ, cây cỏ, biểu thị cho sự tươi mát, gần gũi với thiên nhiên, và có thể tượng trưng cho sự dịu dàng, thanh thuần. Nó cũng có thể thể hiện sự hiền hòa, thân thiện. - Ngọc: Nghĩa là ngọc, một loại đá quý, thường được liên kết với vẻ đẹp, sự quý giá và sang trọng. Tên này thường mang ý nghĩa của sự quý giá, tinh khiết và có giá trị. Khi kết hợp lại, "Thảo Ngọc" có thể được hiểu là "cỏ ngọc", biểu thị cho một người con gái vừa dịu dàng, thanh thoát, vừa quý giá và đáng trân trọng. Tên này thường được sử dụng cho các bé gái và mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát.
Phương Oanh
55,373
Phương Oanh: Theo nghĩa Hán – Việt, “Phương” có nghĩa là hương thơm, chỉ sự lôi cuốn. Phương Oanh ý chỉ người con gái có tâm hồn lãng mạn, hiểu biết, có tài ăn nói thu hút.
Nguyên An
55,336
- "Nguyên": Thường có nghĩa là nguyên vẹn, toàn vẹn, hoặc có thể hiểu là sự bắt đầu, khởi nguồn. Tên "Nguyên" thường được dùng để chỉ sự trong sáng, thuần khiết hoặc sự mộc mạc, giản dị. - "An": Thường có nghĩa là bình an, yên ổn, hòa bình. Tên "An" thường được dùng với mong muốn người mang tên này sẽ có cuộc sống bình yên, an lành và hạnh phúc. Kết hợp lại, tên "Nguyên An" có thể được hiểu là mong muốn một cuộc sống bình yên từ những điều giản dị và thuần khiết, hoặc sự khởi đầu bình an.
Duy Thạch
55,316
"Thạch" theo nghĩa tiếng Hán có nghĩa là đá, nói đến những có tính chất kiên cố, cứng cáp. Tựa như đá, người tên "Duy Thạch" thường có thể chất khỏe mạnh, ý chí kiên cường, quyết đoán, luôn giữ vững lập trường
Vân Quyên
55,314
"Vân Quyên" nghĩa là con gái như đám mây nhỏ. Ý nói con sẽ có cuộc sống thanh nhàn tự do tự tại
Việt Bách
55,292
1. Việt: Từ "Việt" thường được liên kết với đất nước Việt Nam, thể hiện niềm tự hào về dân tộc. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên cường và bản sắc văn hóa. 2. Bách: Từ "Bách" có nghĩa là "trăm" hoặc "nhiều", và thường được dùng để biểu thị sự phong phú, đa dạng. Trong một số ngữ cảnh, "Bách" cũng có thể liên quan đến cây bách, biểu trưng cho sự trường thọ và vững bền. Khi kết hợp lại, tên "Việt Bách" có thể mang ý nghĩa là "một người Việt Nam mạnh mẽ, kiên cường, có sự phong phú và đa dạng trong cuộc sống".
Thi Hoai
55,268
1. Thi: Từ "Thi" thường được sử dụng trong các tên gọi của phụ nữ ở Việt Nam. Nó có thể mang ý nghĩa liên quan đến thơ ca, nghệ thuật hoặc sự thanh nhã. Trong một số trường hợp, "Thi" cũng có thể ám chỉ đến sự duyên dáng, nữ tính. 2. Hoài: "Hoài" có thể mang ý nghĩa là "nhớ" hoặc "hoài niệm". Từ này thường được dùng để diễn tả cảm xúc về quá khứ, sự trân trọng những kỷ niệm đẹp.
Lý Hoài
55,266
Đang cập nhật ý nghĩa...

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái