Tìm theo từ khóa
"T"

Mỹ Tú
101,670
- Mỹ: Trong tiếng Việt, "Mỹ" có nghĩa là đẹp, xinh xắn, hoặc có thể liên quan đến văn hóa, nghệ thuật. Từ này thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, thu hút. - Tú: "Tú" thường được hiểu là tinh túy, xuất sắc, hoặc có thể liên quan đến sự quý giá, quý hiếm. Tên này cũng có thể ám chỉ đến sự hoàn hảo, nổi bật. Khi kết hợp lại, "Mỹ Tú" có thể được hiểu là "người con gái xinh đẹp và xuất sắc" hoặc "vẻ đẹp tinh túy". Đây là một cái tên rất được ưa chuộng trong văn hóa Việt Nam, thường được dùng để thể hiện sự trân trọng và kỳ vọng về một người phụ nữ có phẩm chất tốt đẹp.
Nhật Vy
101,646
Nhật Vy: Có nghĩa là hoa tường vy xinh xắn trong ánh mặt trời, xinh đẹp nhẹ nhàng
Trung Tính
101,624
Tên đệm Trung: “Trung” là lòng trung thành, là sự tận trung, không thay lòng đổi dạ. Trung thường được đặt đệm cho người con trai với mong muốn luôn giữ được sự kiên trung bất định, ý chí sắt đá, không bị dao động trước bất kỳ hoàn cảnh nào. Tên chính Tính: Nghĩa Hán Việt là bản chất sự việc, chỉ vào thái độ nguyên thủy căn bản của con người.
Kim Thạch
101,596
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thạch: "Thạch" theo nghĩa tiếng Hán có nghĩa là đá, nói đến những có tính chất kiên cố, cứng cáp. Tựa như đá, người tên "Thạch" thường có thể chất khỏe mạnh, ý chí kiên cường, quyết đoán, luôn giữ vững lập trường.
Tấn Sinh
101,585
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người tên "Tấn Sinh" thường là người thân thiện, hòa đồng, hiểu biết quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp
Ngọt
101,519
Ngọt là một từ thuần Việt, xuất phát từ tính từ mô tả vị giác dễ chịu, đối lập với chua, cay, mặn, đắng. Việc đặt tên này thể hiện mong muốn giản dị của cha mẹ về một cuộc đời êm đềm, không gặp nhiều trắc trở. Tên gọi này không mang gốc Hán Việt mà hoàn toàn thuộc về ngôn ngữ đời thường. Tên Ngọt biểu trưng cho sự dịu dàng, thuần khiết và nét duyên dáng tự nhiên của người mang tên. Nó gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn đẹp, luôn mang lại niềm vui và sự dễ chịu cho những người xung quanh. Đây là lời chúc phúc về một tính cách hiền hòa, dễ mến. Giá trị của tên Ngọt nằm ở sự tích cực và sự tươi mới mà nó mang lại trong giao tiếp. Hàm ý của tên này là sự may mắn, sự sung túc và một cuộc sống luôn tràn đầy những điều tốt lành. Nó hàm chứa mong ước về một tương lai tươi sáng và hạnh phúc trọn vẹn.
Thanh Trà
101,515
Tên đệm Thanh: Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý. Tên chính Trà: "Trà" là loại cây xanh lưu niên mọc thành bụi hoặc các cây nhỏ, được trồng để lấy lá. Nó có rễ cái dài. Hoa màu trắng ánh vàng với 7 - 8 cánh hoa. Hạt của nó có thể ép để lấy dầu. "Trà" là một cái tên gợi đến sự gần gũi, thân yêu. Cha mẹ mong con xinh đẹp.
Đoan Trang
101,501
Cái tên thể hiện sự đẹp đẽ mà kín đáo, nhẹ nhàng, đầy nữ tính
Thạch
101,474
Tên "Thạch" trong tiếng Việt có nghĩa là "đá" hoặc "đá tảng". Đây là một tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam và thường được đặt cho nam giới. Tên này có thể gợi lên hình ảnh của sự vững chắc, bền bỉ và kiên định, giống như đặc tính của đá.
Huyền Mít
101,462
Ghép biệt danh quả mít vào tên Huyền của con

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái