Tìm theo từ khóa "Ong"

Sỹ Công
85,219
Sỹ: Trong văn hóa Hán Việt, "Sỹ" thường được dùng để chỉ những người có học thức, trí thức, hoặc những người có phẩm chất đạo đức tốt. Nó gợi lên hình ảnh của một người có tri thức, có tài năng và có trách nhiệm với xã hội. "Sỹ" cũng có thể mang ý nghĩa của một người quân tử, một người có chí hướng lớn, luôn hướng tới những điều cao đẹp. Công: "Công" thường được hiểu là sự nghiệp, công việc, hoặc thành tựu đạt được trong cuộc sống. Nó biểu thị sự nỗ lực, cố gắng và đóng góp của một người vào một lĩnh vực nào đó. "Công" cũng có thể mang ý nghĩa công bằng, chính trực, thể hiện phẩm chất đạo đức của một người. Tổng kết: Tên "Sỹ Công" có thể được hiểu là người có học thức, có tài năng và có chí hướng xây dựng sự nghiệp, đóng góp cho xã hội. Tên này cũng gợi ý về một người có phẩm chất đạo đức tốt, luôn hướng tới sự công bằng và chính trực trong mọi việc. Tên "Sỹ Công" thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai thành công và có ích cho xã hội của người con.

Phượng Vân
85,135
1. Phượng: Trong văn hóa Việt Nam, "Phượng" thường được liên kết với hình ảnh của chim phượng hoàng, một biểu tượng của sự cao quý, thanh thoát và quyền lực. Phượng hoàng cũng thường được coi là biểu tượng của sự tái sinh và may mắn. 2. Vân: "Vân" có nghĩa là mây. Mây thường gợi lên hình ảnh nhẹ nhàng, bay bổng và tự do. Nó cũng có thể biểu trưng cho sự thanh thoát và sự biến hóa. Khi kết hợp lại, "Phượng Vân" có thể hiểu là "chim phượng giữa mây", tạo nên một hình ảnh vừa cao quý vừa thanh thoát, thể hiện sự duyên dáng, kiêu sa và tự do. Tên này có thể được sử dụng như một tên thật hoặc biệt danh, thường dành cho những người có tính cách nổi bật, tài năng và được yêu mến.

Bảo Hưởng
85,062
Tên Bảo Hưởng là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tích cực, thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống sung túc, được tôn trọng và có những đóng góp giá trị. Tên này kết hợp giữa sự quý giá, bền vững (Bảo) và sự thụ hưởng, lan tỏa (Hưởng). Phân tích thành phần tên Thành phần Bảo Chữ Bảo (寶) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là vật quý giá, châu báu, bảo vật. Nó còn mang ý nghĩa là sự bảo vệ, che chở, giữ gìn. Người mang tên Bảo thường được kỳ vọng là người có giá trị, phẩm chất cao quý, đáng trân trọng. Họ có thể là người có khả năng bảo vệ, che chở cho gia đình và những người xung quanh, mang lại sự an toàn và vững chắc. Thành phần Hưởng Chữ Hưởng (享) có nghĩa là sự thụ hưởng, hưởng thụ, được hưởng lợi lộc, hoặc sự cúng tế, dâng hiến. Trong ngữ cảnh tên gọi, Hưởng thường mang ý nghĩa tích cực là được hưởng phúc lộc, thành quả lao động, hoặc được mọi người tôn trọng, kính trọng. Người mang tên Hưởng thường được mong muốn có cuộc sống đầy đủ, sung túc, biết tận hưởng những điều tốt đẹp. Đồng thời, họ cũng có thể là người biết chia sẻ, dâng hiến những giá trị của mình cho cộng đồng, được mọi người yêu mến và kính trọng. Tổng kết ý nghĩa Tên Bảo Hưởng Khi kết hợp lại, Bảo Hưởng tạo nên một ý nghĩa trọn vẹn và sâu sắc. Tên này gợi lên hình ảnh một người có giá trị cao quý (Bảo), được mọi người tôn trọng và hưởng thụ cuộc sống tốt đẹp (Hưởng). Bảo Hưởng hàm ý người này không chỉ là một bảo vật quý giá mà còn là người biết cách tận hưởng và lan tỏa giá trị của mình. Họ được kỳ vọng là người có cuộc sống sung túc, được hưởng phúc lộc, đồng thời cũng là người có phẩm chất cao đẹp, đáng để người khác kính trọng và noi theo. Tên Bảo Hưởng thể hiện mong muốn về một cuộc đời an lành, giàu có về vật chất lẫn tinh thần.

Hồng Thụy
85,053
Theo tiếng Hán, "Thụy" là tên chung của ngọc khuê ngọc bích, đời xưa dùng ngọc để làm tin. Tên "Hồng Thụy" thể hiện được sự thanh cao, quý phái, kiêu sa

Tuấn Lương
84,967
Tên Tuấn Lương là một tổ hợp Hán Việt phổ biến, bắt nguồn từ truyền thống đặt tên mong ước phẩm chất cao quý cho con cái. Tuấn (俊) chỉ sự xuất chúng về tài năng, vẻ ngoài ưu tú và sự thông minh vượt trội của người nam giới. Lương (良) lại hàm chứa sự tốt đẹp, lương thiện và phẩm hạnh đạo đức cao cả. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên thể hiện mong muốn người con trai không chỉ thông minh, giỏi giang mà còn phải có tâm hồn trong sáng và nhân hậu. Tên gọi này gửi gắm kỳ vọng về một người có tài đức vẹn toàn, luôn được mọi người kính trọng và yêu mến. Đây là sự cân bằng lý tưởng giữa trí tuệ và đạo đức cá nhân. Tuấn Lương mang biểu tượng của sự hoàn hảo lý tưởng trong văn hóa Á Đông, đại diện cho hình mẫu người quân tử. Nó thể hiện người có khả năng lãnh đạo, tạo ảnh hưởng tích cực và luôn giữ vững nguyên tắc sống tốt đẹp. Cái tên này thường được cha mẹ lựa chọn với hy vọng con cái sẽ trở thành trụ cột vững chắc cho gia đình và xã hội.

Chiêu Dương
84,908
"Dương" là mặt trời. Cái tên "Chiêu Dương" là cô gái đẹp, toả sáng rạng rỡ như ánh mặt trời

Phương Hy
84,888
1. Phương: Từ này thường có nghĩa là "hướng", "phương hướng" hoặc có thể liên quan đến các khái niệm như "phương pháp", "phương tiện". Trong một số ngữ cảnh, "Phương" cũng có thể ám chỉ đến vẻ đẹp, sự tinh tế. 2. Hy: Từ "Hy" có thể mang ý nghĩa là "hy vọng", "hạnh phúc" hoặc "may mắn". Nó thường được dùng để thể hiện những điều tích cực, tốt đẹp.

Thông Tin
84,789
"Thông" thường có nghĩa là thông suốt, rõ ràng, hoặc thông minh, trong khi "Tin" có thể hiểu là sự tin tưởng, lòng tin hoặc thông tin. Kết hợp lại, "Thông Tin" có thể được hiểu là một người thông minh, có khả năng truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và đáng tin cậy.

Hà Phong
84,756
- "Hà" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là "sông" (河), biểu tượng cho sự trôi chảy, mượt mà và liên tục. Ngoài ra, "Hà" cũng có thể được hiểu là "hòa hợp" hoặc "hòa bình". - "Phong" thường có nghĩa là "gió" (風), biểu tượng cho sự tự do, mạnh mẽ và thay đổi. Ngoài ra, "Phong" cũng có thể mang ý nghĩa là "phong cách" hoặc "phong thái", ám chỉ đến sự thanh lịch hoặc đặc biệt.

Tường Lâm
84,696
Theo tiếng Hán - Việt, "Lâm" có nghĩa là rừng, một nguồn tài nguyên quý có giá trị to lớn với đời sống. Tên " Tường Lâm" dùng để chỉ những người bình dị, dễ gần như lẽ tự nhiên nhưng cũng mạnh mẽ & đầy uy lực

Tìm thêm tên

hoặc