Tìm theo từ khóa
"I"

Chính Thuận
104,013
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thuận" có nghĩa là noi theo, hay làm theo đúng quy luật, là hòa thuận, hiếu thuận. Kết hợp với, "Chính" ý chỉ hợp với quy phạm, đúng theo phép tắc. "Chính Thuận" được dùng để đặt tên cho con hàm ý con là người ngay thẳng, khuôn phép, lòng dạ thẳng ngay, không mưu đồ mờ ám
Quí Thanh
104,005
1. Quí: Trong tiếng Việt, "Quí" thường được hiểu là quý giá, quý trọng. Nó thể hiện sự trân trọng, giá trị hoặc phẩm chất tốt đẹp của một người. 2. Thanh: Từ "Thanh" có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng thường được hiểu là trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể liên quan đến màu sắc như màu xanh. Nó cũng có thể biểu thị sự trẻ trung, tươi mới. Khi kết hợp lại, tên "Quí Thanh" có thể hiểu là "người có giá trị trong sáng" hoặc "người quý giá và thanh khiết". Tên này thường được dùng để thể hiện sự trân trọng và ngưỡng mộ đối với người mang tên.
Kim Khuê
103,995
Kim: Nghĩa đen: Kim loại, vàng. Thường tượng trưng cho sự quý giá, giàu sang, bền bỉ và mạnh mẽ. Ý nghĩa tượng trưng: Vàng còn gợi đến sự thuần khiết, hoàn hảo, vẻ đẹp lấp lánh và giá trị trường tồn. Trong tính cách, Kim có thể chỉ người có ý chí kiên định, bản lĩnh và khả năng thu hút. Khuê: Nghĩa đen: Tên một loại ngọc đẹp, thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc biểu tượng cho quyền lực, địa vị cao quý. Ý nghĩa tượng trưng: Ngọc khuê mang ý nghĩa về phẩm chất cao đẹp, sự thanh tao, tinh khiết và trí tuệ. Nó cũng có thể tượng trưng cho vẻ đẹp tiềm ẩn, cần được khai phá và mài giũa để tỏa sáng. Tổng kết: Tên Kim Khuê mang ý nghĩa về một người con gái quý giá như vàng ngọc, sở hữu vẻ đẹp thanh khiết, phẩm chất cao quý và trí tuệ thông minh. Tên này gợi ý về một tương lai tươi sáng, giàu sang và thành công, đồng thời mong muốn người mang tên sẽ phát huy được những tiềm năng tốt đẹp của mình.
Tùng Linh
103,991
"Tùng" là chỉ người mạnh mẽ, sống kiên cường có tấm lòng ngay thẳng. "Linh" là chỉ sự thông minh, lanh lợi & nét đẹp lung linh, trong sáng. "Tùng Linh" mang ý nghĩa con xinh đẹp như dáng vẻ hiêng ngang của loài cây tùng, lại thông minh, tinh trí, sống ngay thẳng, kiên cường
Bích Vy
103,988
Bích Vy là tên gọi lưu giữ hình ảnh của một viên ngọc bích trong sáng và quý báu
Kim Sa
103,983
Theo nghĩa Hán - Việt, "Sa" dùng để nói đến thứ lụa mỏng, mịn. Tựa như tính chất của loại lụa ấy, tên "Kim Sa" dùng để nói đến người duyên dáng, dịu dàng, ăn nói nhỏ nhẹ, nết na, mong manh rất đáng yêu, được mọi người nâng niu, yêu thương
Minh Thy
103,960
- "Minh" thường mang ý nghĩa là sáng suốt, thông minh, minh bạch. Nó thể hiện sự sáng sủa, rõ ràng, hoặc có thể ám chỉ một người thông minh, có trí tuệ. - "Thy" là một từ ít phổ biến hơn trong tiếng Việt, thường được hiểu là thơ, thi ca, hoặc có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thanh thoát.
Maimai
103,893
"Maimai" thường xuất hiện như một tên gọi thân mật, biệt danh hoặc tên thú cưng, đặc biệt phổ biến trong văn hóa Á Đông. Nguồn gốc của nó thường không phải là một từ có sẵn trong từ điển. Thay vào đó, nó là sự lặp lại âm tiết, tạo cảm giác dễ thương, gần gũi và đáng yêu. Trong tiếng Việt, âm "Mai" có thể liên tưởng đến hoa mai, biểu tượng của mùa xuân, sự khởi đầu mới và may mắn. Khi lặp lại thành "Maimai", nó nhân đôi những phẩm chất này, gợi lên hình ảnh một người hoặc vật nhỏ nhắn, tươi sáng và tràn đầy sức sống. Tên gọi này còn gợi nhớ sự mềm mại, dịu dàng và một chút ngây thơ. Dù không có dịch thuật trực tiếp trong nhiều ngôn ngữ, âm điệu của "Maimai" vẫn giữ được sự ngọt ngào và dễ thương. Tên gọi này thường biểu trưng cho sự hồn nhiên, sự trong sáng và một tinh thần tích cực. Việc sử dụng "Maimai" thường thể hiện tình cảm trìu mến, tạo ấn tượng về sự dễ tiếp cận và ấm áp.
Hồng Lợi
103,869
- "Hồng" thường có nghĩa là màu đỏ, một màu sắc tượng trưng cho sự may mắn, nhiệt huyết và tình yêu. Ngoài ra, "Hồng" cũng có thể liên quan đến những điều cao quý và thanh tao. - "Lợi" thường có nghĩa là lợi ích, thịnh vượng hoặc sự phát triển. Nó thể hiện sự thành công và thuận lợi trong cuộc sống. Kết hợp lại, tên "Hồng Lợi" có thể mang ý nghĩa là một người mang lại sự thịnh vượng, may mắn và thành công, hoặc một cuộc sống đầy đủ và phát triển.
Hải Long
103,861
Theo tiếng Hán Việt, Hải nghĩa là biển, Long nghĩa là rồng. Hải Long là rồng biền, thường lấy để đặt tên cho bé trai với mong muốn đứa bé mạnh khỏe, phúc đức, dũng cảm, mạnh mẽ

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái