Tìm theo từ khóa "Nghi"

Nghi Dung
56,766
"Nghi" là uy nghi, gương mẫu. Cái tên "Nghi Dung" bố mẹ mong con trở thành người có lòng khoan dung, luôn uy nghi, gương mẫu là tấm gương sáng trong gia đình

Anh Nghị
56,386
1. "Anh": Trong tiếng Việt, "Anh" có thể mang nghĩa là "người anh" hoặc "người bạn lớn", thể hiện sự tôn trọng và thân thiện. Ngoài ra, "Anh" cũng có thể ám chỉ đến sự thông minh, tài giỏi. 2. "Nghị": Từ "Nghị" thường được dùng để chỉ sự nghị luận, suy nghĩ, hoặc có thể mang nghĩa là người có tư duy, có khả năng lãnh đạo. Trong một số trường hợp, "Nghị" cũng có thể liên quan đến những người có chức vụ, như "Nghị sĩ". Khi kết hợp lại, "Anh Nghị" có thể được hiểu là một người có phẩm chất tốt, thông minh, có khả năng lãnh đạo hoặc có tư duy sắc bén.

Mỹ Nghi
56,120
Tên đệm Mỹ Trong tiếng Việt, "Mỹ" có nghĩa là "mỹ miều","đẹp đẽ", "xinh đẹp", "thanh tú". Đệm "Mỹ" thể hiện mong muốn sau này con sẽ trở thành một cô gái xinh đẹp, duyên dáng, có phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến. Tên chính Nghi Con sẽ là khuôn vàng, thước bạc, sống gương mẫu, tướng mạo oai vệ uy nghi.

Mộng Nghi
56,027
"Mộng" Mang ý nghĩa về những giấc mơ đẹp đẽ, ẩn dụ cho những hy vọng, ước mơ tốt đẹp trong tương lai. "Nghi" Nghĩa Hán Việt "Nghi" nghi thức, lễ nghi, phép tắc. Mang ý nghĩa về sự thanh lịch, trang nhã, khuôn phép. Tên "Mộng Nghi" mang ý nghĩa về một người con gái có tâm hồn lãng mạn, mộng mơ nhưng vẫn giữ được sự thanh lịch, trang nhã và phẩm chất tốt đẹp. Tên "Mộng Nghi" thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn cho con gái mình.

Minh Nghi
55,695
Tên Minh Nghi là một sự kết hợp tinh tế giữa hai yếu tố Hán Việt, mang ý nghĩa sâu sắc về trí tuệ, sự sáng suốt và phẩm hạnh cao quý. Đây là một cái tên thường được đặt với kỳ vọng người mang tên sẽ trở thành một người có tầm nhìn xa trông rộng và có đạo đức mẫu mực. Phân tích thành phần "Minh" Thành phần "Minh" (明) có nghĩa là sáng, sáng sủa, rõ ràng, minh bạch. Trong văn hóa Á Đông, "Minh" không chỉ đơn thuần là ánh sáng vật lý mà còn tượng trưng cho trí tuệ, sự thông suốt và khả năng nhận biết chân lý. Người mang tên lót hoặc tên chính là Minh thường được kỳ vọng là người thông minh, có khả năng phân tích vấn đề một cách rõ ràng, và luôn hành động một cách chính trực, công khai. "Minh" còn gợi lên hình ảnh của sự rực rỡ, thành công và tương lai tươi sáng. Phân tích thành phần "Nghi" Thành phần "Nghi" (儀) mang ý nghĩa là nghi thức, nghi lễ, phép tắc, hoặc dáng vẻ, phong thái trang nghiêm. "Nghi" còn có nghĩa là sự mẫu mực, chuẩn mực đạo đức, và phẩm hạnh cao quý. Khi dùng trong tên, "Nghi" thể hiện mong muốn người con sẽ có phong thái đoan trang, lịch sự, biết giữ gìn lễ nghĩa và luôn tuân thủ các quy tắc đạo đức xã hội. Nó hàm ý về một người có nhân cách tốt, được mọi người kính trọng vì sự trang nhã và chuẩn mực trong hành vi. Tổng kết ý nghĩa tên Minh Nghi Khi kết hợp lại, tên Minh Nghi (明儀) mang ý nghĩa tổng quát là "sự sáng suốt mẫu mực" hoặc "phong thái trang nghiêm rực rỡ". Tên này gửi gắm hy vọng người mang tên sẽ là một người vừa có trí tuệ vượt trội (Minh) vừa có phẩm hạnh cao quý, phong thái chuẩn mực (Nghi). Đây là một người không chỉ thông minh, nhìn rõ mọi vấn đề mà còn biết cách ứng xử đúng mực, giữ gìn danh dự và luôn là tấm gương sáng về đạo đức và trí tuệ cho những người xung quanh. Tên Minh Nghi là sự cân bằng hoàn hảo giữa tài năng và đức hạnh.

Hào Nghiệp
53,974
"Nghiệp" nghĩa Hán Việt là nghề nghiệp, gia sản, chỉ về sự đúc kết, tích lũy tốt đẹp. Tên Hào Nghiệp nghĩa là hào hiệp, nghĩa hiệp cuộc sống về sau có gia sản phú quý

Ái Nghi
53,199
Ái: Ái thường mang ý nghĩa là tình yêu, sự yêu thương, lòng nhân ái, sự quý mến. Nó thể hiện một phẩm chất tốt đẹp trong tâm hồn, một trái tim ấm áp và chan chứa tình cảm. Trong tên gọi, "Ái" gợi lên hình ảnh một người được yêu mến, có sức hấp dẫn và dễ tạo thiện cảm với người khác. Nghi: Nghi có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào cách hiểu và liên kết với các yếu tố khác. Nó có thể liên quan đến: Nghi lễ, khuôn phép, sự trang trọng, quy củ. Dáng vẻ, phong thái, diện mạo. Sự suy xét, cân nhắc, cẩn trọng. Trong tên gọi, "Nghi" thường thể hiện sự đoan trang, thùy mị, có phẩm hạnh tốt đẹp, hoặc sự thông minh, sắc sảo, có suy nghĩ chín chắn. Tổng kết: Tên "Ái Nghi" là một cái tên mang ý nghĩa về một người con gái vừa có tấm lòng nhân ái, được mọi người yêu mến, vừa có vẻ đẹp đoan trang, thùy mị, có phẩm hạnh tốt đẹp hoặc có phong thái thanh lịch, trang nhã và thông minh. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con gái có cả vẻ đẹp tâm hồn lẫn vẻ đẹp hình thức, được mọi người yêu quý và kính trọng.

Nghĩa Hòa
50,996
Tên Nghĩa Hòa mong con sẽ trở thành người trượng nghĩa,nghĩa hiệp sống ôn hòa

Thì Nghi
50,338
Tên gọi này bắt nguồn từ gốc Hán Việt với sự kết hợp giữa hai chữ mang sắc thái thanh tao và sâu sắc. Chữ Thì đại diện cho thời gian cùng những vận hội tốt đẹp luôn đến đúng lúc trong cuộc đời. Chữ Nghi gợi lên vẻ đẹp chuẩn mực cùng sự hòa hợp tuyệt đối với vạn vật xung quanh. Danh xưng này biểu trưng cho một tâm hồn luôn biết nắm bắt đúng thời điểm để tỏa sáng rực rỡ. Nó khắc họa hình ảnh một cá nhân có cốt cách đoan trang và luôn hành xử đúng mực trong mọi hoàn cảnh xã hội. Sự kết hợp này tạo nên một chỉnh thể hoàn mỹ về cả tài năng lẫn đức hạnh của con người. Cha mẹ gửi gắm vào đây mong muốn con cái luôn gặp được thiên thời địa lợi và có cuộc sống bình an thuận lợi. Đây là lời chúc về một tương lai tốt đẹp nơi mọi sự đều diễn ra vừa vặn và đạt được kết quả như ý. Người mang tên này thường sở hữu phong thái tự tin cùng khả năng thích nghi mạnh mẽ với môi trường sống. Trong văn hóa phương Đông, tên gọi này còn mang hàm ý về sự may mắn và lòng kiên định trước những biến chuyển của thời gian. Nó nhắc nhở mỗi cá nhân luôn giữ gìn phẩm giá và biết trân trọng từng khoảnh khắc quý giá của thực tại. Đây thực sự là một lựa chọn tinh tế dành cho những ai yêu thích vẻ đẹp cổ điển và giàu tính triết lý.

Nghĩa
50,042
Nghĩa có ý nghĩa tốt lành, điều tốt đẹp may mắn trong cuộc sống. Sự an vui, bình an thoải mái cuộc sống hạnh phúc ấm no. Nghĩa có nghĩa là tốt đẹp. Những lễ nghi, quy định cần phải được tuân theo, lập kế hoạch rõ ràng, thái dộ lịch sự nhã nhặn. Nghĩa có ý nghĩa là hợp tính. Theo quan niệm người xưa những giáo điều, chuẩn mực nhất định phải được tuân theo. Ăn nói lễ độ, lịch sự tao nhã, gần gũi, thân thiện.

Tìm thêm tên

hoặc