Tìm theo từ khóa "Ng"

Mộc Hương
109,646
Mộc Hương là một cái tên đẹp và giàu ý nghĩa trong văn hóa phương Đông, đặc biệt là trong lĩnh vực thực vật học và y học cổ truyền. Tên gọi này không chỉ đơn thuần là sự kết hợp của hai từ mà còn gợi lên hình ảnh về một loại hương thơm quý giá, gắn liền với thiên nhiên. Phân tích thành phần thứ nhất: Mộc Mộc (木) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là gỗ, cây cối, hoặc liên quan đến yếu tố tự nhiên thuộc hành Mộc trong Ngũ hành. Thành phần này đại diện cho sự sống, sự phát triển, tính bền vững và sự kiên cường. Khi đứng trong một cái tên, Mộc thường gợi lên sự mạnh mẽ, vững chãi, nhưng cũng mang tính chất ôn hòa, gần gũi với thiên nhiên. Nó hàm ý sự sinh sôi nảy nở, sự tươi mới và sức sống dồi dào. Phân tích thành phần thứ hai: Hương Hương (香) có nghĩa là mùi thơm, hương thơm, hoặc mùi vị dễ chịu. Đây là thành phần mang tính chất cảm quan, gợi lên sự tinh tế, quyến rũ và thanh cao. Hương thường được dùng để chỉ những thứ quý giá, có khả năng lan tỏa và tạo ấn tượng sâu sắc. Trong văn hóa, Hương còn có thể biểu thị cho phẩm chất tốt đẹp, sự thanh lịch và sự thu hút. Tổng kết ý nghĩa Tên Mộc Hương Khi kết hợp lại, Mộc Hương (木香) tạo nên một ý nghĩa cụ thể, thường dùng để chỉ một loại cây hoặc dược liệu quý có mùi thơm đặc trưng từ phần gỗ hoặc rễ của nó. Ý nghĩa tổng thể của cái tên này là "mùi thơm của gỗ" hoặc "hương thơm từ cây". Về mặt biểu tượng, Mộc Hương gợi lên sự kết hợp hài hòa giữa tính chất vững chãi (Mộc) và sự tinh tế, lan tỏa (Hương). Tên gọi này hàm ý một người có phẩm chất cao quý, có sức sống mạnh mẽ, nhưng đồng thời cũng mang lại sự dễ chịu, thanh thoát và có sức hấp dẫn thầm lặng, bền bỉ như mùi hương của gỗ quý. Nó thể hiện sự thanh cao, thuần khiết và giá trị lâu dài.

Đàm Giang
109,624
Đàm có nghĩa là "sâu rộng", thường được dùng để mô tả những nơi như đầm, hồ, hay dinh thự.Đàm cũng có nghĩa là "mây chùm", "mây bủa", tạo cảm giác u buồn, tĩnh lặng. Gọi tên con là Đàm có thể thể hiện lòng thành kính, hướng thiện, mong muốn con cái có cuộc sống an yên, thanh tịnh. Tên Giang mang nghĩa là cây cầu, thể hiện kỹ năng liên kết và giao tiếp tốt. Giang còn mang nghĩa là sự mang vác, khi đặt tên cho con là Giang, ba mẹ mong muốn con là người có trách nhiệm cao, sự thành công trong cuộc sống và công việc.

Hoàng Như
109,614
Tên đệm Hoàng: "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Như: "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Tên "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong tên gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.

Phượng Vy
109,599
"Phượng" là phượng hoàng. "Vy" ý là cô gái nhỏ nhắn, xinh xắn. "Phượng Vy" là mong con lớn lên là cô gái nhỏ nhắn, xinh xắn nhưng luôn mạnh mẽ toả sáng như phượng hoàng

Hà Phùng
109,565
- "Hà" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào cách sử dụng và ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "Hà" có thể có nghĩa là "sông" hoặc "dòng sông". Ngoài ra, "Hà" cũng có thể là một từ dùng để chỉ sự nhẹ nhàng, thanh thoát. - "Phùng" thường có nghĩa là "gặp gỡ" hoặc "hội ngộ". Trong văn hóa Việt Nam, "Phùng" có thể gợi lên hình ảnh của sự gặp gỡ, đoàn tụ hoặc những cuộc hội ngộ đáng nhớ.

Hồng Chuyên
109,539
"Hồng": Màu sắc tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc, tình yêu và lòng nhân ái. Hồng còn là biểu tượng của sắc đẹp, sự thanh tao, quý phái và hương thơm nồng nàn. "Chuyên": Chuyên môn, có kiến thức, kỹ năng và trình độ cao trong một lĩnh vực cụ thể. "Hồng Chuyên": Mang ý nghĩa mong muốn người con gái có nhan sắc, phẩm chất tốt đẹp, đồng thời có chuyên môn cao và cống hiến cho xã hội.

Ngọc Trân
109,515
Theo nghĩa Hán - Việt, "Ngọc" và "Trân" đều dùng để nói đến những viên ngọc quý, vật quý báu. Tên "Ngọc Trân" thể hiện niềm yêu thương, vui mừng của cha mẹ khi có con, mong con luôn xinh đẹp, kiều diễm, quyền quý, được mọi người nâng niu, chiều chuộng.

Thanh Hường
109,508
"Thanh" tức là thanh tao, nhã nhẵn. "Thanh Hường" là cái tên bố mẹ mong con lớn lên dù làm bất cứ việc gì cũng luôn công minh, chính trực, con luôn là điều quý báu của ba mẹ.

Trọng Thuỷ
109,507
Tên Trọng Thủy là một cái tên mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa Việt Nam, gắn liền với truyền thuyết Mị Châu - Trọng Thủy. Ý nghĩa của cái tên này được phân tích qua từng thành phần cấu tạo. Thành phần thứ nhất là chữ Trọng. Trọng có nghĩa là coi trọng, quý trọng, hoặc mang ý nghĩa là nặng nề, quan trọng. Trong bối cảnh của nhân vật lịch sử này, Trọng thường được hiểu là người được coi trọng, có địa vị, hoặc là người mang trọng trách lớn. Nó cũng có thể hàm ý tính cách nghiêm túc, chín chắn, hoặc sự quan trọng của vai trò mà người đó đảm nhận trong các mối quan hệ xã hội và chính trị. Thành phần thứ hai là chữ Thủy. Thủy có nghĩa là nước. Nước là yếu tố căn bản của sự sống, tượng trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển, nhưng cũng mang sức mạnh to lớn, có khả năng bào mòn và thay đổi mọi thứ. Thủy còn tượng trưng cho sự lưu động, biến hóa, và sự kết nối. Trong văn hóa phương Đông, nước thường gắn liền với trí tuệ, sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Tổng kết ý nghĩa tên Trọng Thủy. Tên Trọng Thủy có thể được hiểu là người mang trọng trách lớn hoặc được coi trọng, có tính cách linh hoạt, uyển chuyển như nước, nhưng cũng mang sức mạnh tiềm ẩn. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh truyền thuyết, cái tên này còn mang ý nghĩa sâu sắc hơn về bi kịch và sự phản bội. Trọng Thủy là con trai của Triệu Đà, mang sứ mệnh phá hoại nước Âu Lạc. Sự kết hợp giữa Trọng (trọng trách) và Thủy (nước, sự lưu động) phản ánh vai trò của anh ta là một điệp viên, người đã lợi dụng tình yêu và sự tin tưởng để hoàn thành nhiệm vụ chính trị nặng nề của mình, dẫn đến sự sụp đổ của một vương triều và bi kịch cá nhân. Cái tên này vì thế không chỉ là danh xưng mà còn là biểu tượng cho sự giao thoa giữa tình yêu và nghĩa vụ, giữa sự lừa dối và hậu quả lịch sử.

Quốc Dũng
109,442
Quốc: "Quốc" thường được hiểu là quốc gia, đất nước, mang ý nghĩa về chủ quyền, lãnh thổ và dân tộc. Trong tên người, "Quốc" thể hiện mong muốn người đó sẽ là người có ích cho xã hội, có tinh thần yêu nước, trách nhiệm với cộng đồng và có ý chí xây dựng đất nước. "Quốc" còn gợi lên sự mạnh mẽ, kiên cường, phẩm chất cần thiết để bảo vệ và phát triển quốc gia. Dũng: "Dũng" có nghĩa là dũng cảm, mạnh mẽ, không sợ khó khăn, gian khổ. Tên "Dũng" thể hiện mong ước người đó sẽ là người gan dạ, dám đối mặt với thử thách, có ý chí vượt qua mọi trở ngại để đạt được thành công. "Dũng" còn mang ý nghĩa về sự kiên định, quyết đoán, phẩm chất cần thiết để đưa ra những quyết định đúng đắn và thực hiện chúng một cách hiệu quả. Ý nghĩa chung: Tên "Quốc Dũng" là sự kết hợp hài hòa giữa tinh thần yêu nước, trách nhiệm với cộng đồng và sự dũng cảm, kiên cường. Tên này thể hiện mong muốn người đó sẽ là người vừa có ích cho xã hội, vừa có bản lĩnh để vượt qua mọi khó khăn, thử thách trong cuộc sống. "Quốc Dũng" gửi gắm niềm tin về một tương lai tươi sáng, nơi người mang tên này sẽ góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh và phát triển.

Tìm thêm tên

hoặc