Tìm theo từ khóa
"Hũ"

Thanh Nhụ
109,450
Thanh: Ý nghĩa: "Thanh" thường gợi lên sự trong sạch, thuần khiết, cao quý và thanh cao. Nó cũng có thể mang ý nghĩa của sự bình yên, thanh thản trong tâm hồn. Liên tưởng: Từ "thanh" thường được liên kết với những hình ảnh đẹp đẽ, nhẹ nhàng như tiếng chim hót, dòng suối chảy hoặc ánh trăng thanh. Nhụ: Ý nghĩa: "Nhụ" mang ý nghĩa mềm mại, nhu mì, dịu dàng và nhã nhặn. Nó thể hiện sự nữ tính, hiền hòa và dễ mến. Liên tưởng: "Nhụ" thường gợi đến hình ảnh của một người con gái có tính cách ôn hòa, biết cách cư xử và luôn mang đến cảm giác dễ chịu cho người xung quanh. Tổng kết: Tên "Thanh Nhụ" là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về một người con gái vừa có phẩm chất thanh cao, trong sáng, vừa có nét dịu dàng, nhu mì. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống bình yên, hạnh phúc và một nhân cách tốt đẹp cho con gái mình.
Thúy Quyên
109,430
Đệm Thúy: Chỉ màu xanh, màu xanh biếc. Tên chính Quyên: Xinh đẹp, tả dáng đẹp của người, đặc biệt là phụ nữ, ví dụ “thuyền quyên” nghĩa là người đàn bà đẹp
Hữu Hiệp
109,423
Tên "Hữu Bách" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, hữu nghĩa được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.
Thùy Mừng
109,367
Theo từ điển Tiếng Việt, "Thùy" có nghĩa là thùy mị, nết na, đằm thắm. "Thùy" là cái tên được đặt với mong muốn con luôn xinh đẹp, dịu dàng, đáng yêu. "Mừng" là một từ có nghĩa là "vui mừng, hân hoan, hạnh phúc". Tên "Mừng" thường được đặt cho con gái với mong muốn con luôn vui vẻ, hạnh phúc trong cuộc sống. Tên "Mừng" cũng có thể được hiểu theo nghĩa là "chúc mừng". Khi đặt tên "Mừng" cho con, cha mẹ có thể muốn bày tỏ niềm vui, hạnh phúc khi con chào đời.
Thu Phong
109,351
Như ngọn gió mùa thu
Huệ Lâm
109,344
"Huệ" chỉ một loài hoa, mang mùi hương dịu nhẹ. Huệ Lâm nói lên một người luôn biết lắng nghe, cảm nhận sâu sắc, yêu cái đẹp
Hữu Nguyện
109,040
Đệm Hữu: Có, sở hữu. Tên chính Nguyện: Ước muốn, mong muốn, nguyện vọng
Thục Trang
109,018
Theo nghĩa gốc Hán, "Thục" có nghĩa là thành thạo, thuần thục, nói về những thứ đã quen thuộc, nói về sự tinh tường, tỉ mỉ. Ý nghĩa của tên "Thục Trang" là mong con gái sau này sẽ là cô gái giỏi giang, đoan trang, hiền thục
Phương Linh
108,834
"Phương" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là hương thơm dịu dàng của cỏ hoa. "Linh" có nghĩa là nhanh nhẹn, thông minh, lanh lợi. Tên "Phương Linh" là người xinh đẹp lung linh như một bông hoa thơm & vừa thông minh vừa lanh lợi
Kim Thư
108,810
"Kim" là trân quý, "Thư" là phái đẹp. Tên màng thể hiện cha mẹ mong muốn con sau này là người xao quý, nết na, đức hạnh, trước sau vẹn toàn

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái