Tìm theo từ khóa
"Uy"

Thảo Huyền
81,785
Thảo Huyền: Hình ảnh bé gái thân thiện, hồn nhiên và tràn đầy năng lượng.
Quỳnh Loan
81,698
"Quỳnh" trong tiếng Việt có nghĩa là một loài hoa đẹp, thường nở vào ban đêm, có màu trắng tinh khôi, mùi hương thanh khiết, dịu dàng. "Loan" trong tiếng Việt có nghĩa là loài hoa sen, là một loài hoa thanh cao, tinh khiết, tượng trưng cho sự thanh cao, thoát tục, thoát khỏi bụi trần. Tên "Quỳnh Loan" có thể hiểu là "hoa quỳnh sen", mang ý nghĩa là người con gái đẹp đẽ, thanh cao, tâm hồn cao quý, thoát tục. Tên này cũng có thể được hiểu là "hoa quỳnh nở trên mặt hồ", mang ý nghĩa là người con gái đẹp đẽ, dịu dàng, thanh khiết, như một đóa hoa quỳnh nở giữa hồ nước.
Quỳnh Hương
81,693
"Quỳnh" là viên ngọc đẹp và thanh tú. Tên "Quỳnh Hương" bố mẹ mong con luôn là viên ngọc quý, bố mẹ rất yêu con và mong con sinh ra luôn xinh đẹp, đáng yêu, có tính cách nhẹ nhàng, nhã nhẵn, hoà đồng với mọi người.
Duy Khoa
81,645
"Duy" trong tiếng Hán Việt có nghĩa là sự tư duy, suy nghĩ thấu đáo. Duy Khoa ý chỉ người tài có tầm nhìn xa trông rộng, kiến thức uyên thâm, là người có địa vị cao trong xã hội.
Huy Tín
81,627
Tên "Huy Tín" là sự kết hợp của hai từ Hán Việt mang nhiều phẩm chất cao đẹp. "Huy" thường được hiểu là rực rỡ, sáng chói, biểu thị sự vinh quang và thành công. Trong khi đó, "Tín" mang hàm ý của sự tin cậy, trung thực và giữ lời. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ Hán Việt, phổ biến trong việc đặt tên tại Việt Nam, phản ánh mong muốn của cha mẹ. "Huy" thường được dùng để gửi gắm ước vọng về một tương lai tươi sáng, một người có tài năng và địa vị nổi bật. "Tín" lại nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức, sự chính trực và lòng trung thành trong mọi mối quan hệ. Khi kết hợp, "Huy Tín" tạo nên một hình ảnh về người không chỉ có tài năng xuất chúng mà còn sở hữu phẩm chất đạo đức đáng tin cậy. Tên gọi này mong muốn người mang nó sẽ là một cá nhân rạng rỡ về trí tuệ và thành công, đồng thời luôn giữ vững sự trung thực và được mọi người kính trọng. Đây là biểu tượng của một người có uy tín vững chắc, tỏa sáng bằng cả năng lực và nhân cách.
Thu Thuyết
81,523
"Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Thuyết có ý nghĩa giảng giải, trình bày giải thích những vấn đề để đưa ra hướng giải quyết tích cực, giảng giải để hiểu rõ hơn về sự vật, hiện tượng đang được nói đến.
Bão Xuyên
81,467
"Bão Xuyên" là một tên gọi mang tính hình tượng cao, kết hợp hai từ tiếng Việt đầy sức mạnh. "Bão" gợi hình ảnh cơn giông tố dữ dội, biểu trưng cho sức mạnh thiên nhiên hùng vĩ, sự thay đổi đột ngột và đôi khi là sự tàn phá. "Xuyên" diễn tả hành động đi qua, thâm nhập hoặc vượt qua một cách kiên định, không bị cản trở. Tên gọi này không phổ biến trong danh xưng cá nhân truyền thống của người Việt, mà thường được dùng để đặt cho các thực thể mang tính biểu tượng. Nó có thể xuất phát từ văn học, thần thoại hoặc các tác phẩm giả tưởng, nơi cần một cái tên gợi lên sự phi thường. Sự kết hợp này tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ, khó quên, thường dành cho nhân vật hoặc khái niệm có tầm ảnh hưởng lớn. Biểu tượng của "Bão Xuyên" là sự kiên cường và khả năng vượt qua mọi trở ngại. Nó gợi lên hình ảnh một thế lực không thể ngăn cản, có thể xuyên phá mọi rào cản để đạt được mục tiêu. Tên gọi này còn hàm chứa sự đột phá, khả năng tạo ra những thay đổi lớn lao và sâu sắc trong mọi hoàn cảnh. Tên "Bão Xuyên" còn có thể đại diện cho một cá tính mạnh mẽ, quyết đoán, không ngại đối mặt với thử thách. Nó thể hiện khả năng thích nghi và biến động, nhưng luôn giữ vững phương hướng để xuyên qua mọi khó khăn. Đây là một cái tên đầy nội lực và sức ảnh hưởng, gợi lên sự dũng mãnh và khả năng chinh phục.
Tuyết Khương
81,448
1. Tuyết: Từ "Tuyết" thường gợi hình ảnh của tuyết trắng, biểu tượng cho sự tinh khiết, trong sáng và thanh cao. Trong văn hóa Á Đông, tuyết cũng có thể đại diện cho sự thanh lịch và nhẹ nhàng. 2. Khương: Tên "Khương" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh và nguồn gốc. Trong một số trường hợp, "Khương" có thể chỉ sự mạnh mẽ, kiên cường hoặc có thể liên quan đến sự bình an và hạnh phúc. Trong lịch sử Trung Quốc, Khương Tử Nha là một nhân vật nổi tiếng, được biết đến với trí tuệ và tài năng.
Tuyết Minh
81,340
Theo nghĩa Hán - Việt, "Minh" có nghĩa là rõ ràng, sáng suốt, thông minh, "Tuyết" là tinh thể băng nhỏ và trắng kết tinh thành khối xốp, nhẹ, rơi ở vùng có khí hậu lạnh. Tên "Tuyết Minh" gợi đến hình ảnh người con gái xinh đẹp, trong trắng, tinh khôi, thông minh, sắc sảo và tài giỏi hơn người.
Hồng Quyên
81,334
Tên đệm Hồng: Theo nghĩa gốc Hán, "Hồng" là ý chỉ màu đỏ , mà màu đỏ vốn thể hiện cho niềm vui, sự may mắn, cát tường. Theo thói quen đặt đệm của người Việt, đệm Hồng thường được đặt cho con gái vì đây còn là đệm một loại hoa xinh đẹp luôn ngời sắc hương. Vì vậy, đệm Hồng luôn gợi sự tươi vui, xinh đẹp, là hình ảnh giàu sức sống. Tên chính Quyên: Ý chỉ cô gái đẹp, dịu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái