Tìm theo từ khóa "Ha"

Thiên Thần
91,526

Haru
91,478
Tên Haru có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Nhật, thường được viết bằng các ký tự kanji khác nhau. Phổ biến nhất, Haru mang hàm nghĩa là mùa xuân, biểu thị sự khởi đầu mới mẻ và sức sống dồi dào. Nó cũng có thể được hiểu là ánh sáng mặt trời hoặc sự rõ ràng, tùy thuộc vào cách viết kanji được chọn. Trong văn hóa Nhật Bản, Haru là một cái tên unisex được yêu thích vì sự liên tưởng tích cực của nó. Mùa xuân là thời điểm hoa anh đào nở rộ, tượng trưng cho vẻ đẹp thoáng qua và sự tái sinh. Do đó, cái tên này thường gợi lên hình ảnh về sự tươi trẻ, hy vọng và một tương lai tươi sáng. Biểu tượng của Haru gắn liền với chu kỳ tự nhiên và sự phát triển. Nó đại diện cho sự ấm áp sau mùa đông lạnh giá, mang lại cảm giác lạc quan và đổi mới. Cái tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc đời tràn đầy năng lượng tích cực và sự phát triển liên tục.

Hàn Ái
91,456
Hàn: Hán Việt: "Hàn" có nghĩa là lạnh, băng giá, thường gợi cảm giác về sự thanh khiết, tinh khôi, không vướng bụi trần. Trong tên gọi: "Hàn" có thể mang ý nghĩa về sự điềm tĩnh, thanh cao, một vẻ đẹp lạnh lùng nhưng quyến rũ, thu hút. Ái: Hán Việt: "Ái" mang nghĩa là yêu, thương, thể hiện tình cảm sâu sắc, sự quan tâm, trân trọng. Trong tên gọi: "Ái" thể hiện mong ước về một cuộc đời được yêu thương, che chở, đồng thời cũng là người biết yêu thương, sẻ chia. Tổng kết: Tên "Hàn Ái" gợi lên hình ảnh một người con gái mang vẻ đẹp thanh khiết, cao quý nhưng ẩn sâu bên trong là một trái tim ấm áp, giàu tình yêu thương. Tên này thể hiện mong ước về một cuộc đời vừa có sự điềm tĩnh, thanh cao, vừa có hạnh phúc trong tình yêu và sự sẻ chia với mọi người.

Quốc Khải
91,450
- Quốc: có nghĩa là "đất nước", "tổ quốc", thể hiện tình yêu quê hương, đất nước và trách nhiệm với cộng đồng. - Khải: có nghĩa là "khai sáng", "mở mang", thường được hiểu là sự phát triển, tiến bộ, hoặc mang lại điều tốt đẹp. Khi kết hợp lại, tên "Quốc Khải" có thể được hiểu là "sự phát triển, khai sáng cho đất nước", thể hiện ước vọng và khát khao cống hiến cho quê hương, dân tộc. Đây là một cái tên thường được ưa chuộng, mang ý nghĩa tốt đẹp và thể hiện sự tự hào về nguồn cội.

Thanh An
91,385
"Thanh" tức là thanh bạch, trong sáng. "Thanh An" là con người liêm chính, bộc trực, trong sáng thích cuộc sống bình an, ổn định không ganh đua

Anh Nhật
91,329
Ý muốn mong con mình thông minh, đạt nhiều thành công làm rạng ngời gia đình.

Hạo Ân
91,294
Hạo trong tên Hạo Ân mang ý nghĩa rộng lớn, bao la, thường dùng để chỉ bầu trời, vũ trụ hoặc một không gian rộng lớn. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, khí phách, sự vĩ đại và bao trùm. Ân mang ý nghĩa về ân đức, ân huệ, sự ban ơn. Nó thể hiện lòng biết ơn, sự trân trọng những điều tốt đẹp nhận được, và mong muốn đáp lại những ân tình đó. Tổng kết lại, tên Hạo Ân thường được đặt với mong muốn con lớn lên sẽ có một tâm hồn rộng lớn, bao dung, có khí phách và bản lĩnh. Đồng thời, người mang tên này cũng được kỳ vọng sẽ là người biết trân trọng những ân nghĩa, sống biết ơn và luôn hướng thiện. Tên Hạo Ân mang ý nghĩa về một con người vừa mạnh mẽ, vĩ đại, vừa có tấm lòng nhân ái, biết ơn.

Chang Hy
91,271
Chang Hy là một cái tên có nguồn gốc từ tiếng Hàn. Để hiểu rõ ý nghĩa của nó, chúng ta sẽ phân tích từng thành phần cấu tạo nên tên: Chang (창): Âm "Chang" trong tiếng Hàn có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào Hán tự (Hanja) được sử dụng để viết nó. Một số ý nghĩa phổ biến bao gồm: Sáng, rực rỡ (彰): Thể hiện sự nổi bật, tài năng, hoặc phẩm chất tốt đẹp được biết đến rộng rãi. Thịnh vượng, hưng thịnh (昌): Biểu thị sự phát triển, thành công, và may mắn trong cuộc sống. Khởi đầu, sáng tạo (創): Gợi ý về khả năng đổi mới, tạo ra những điều mới mẻ, và tiên phong. Hy (희): Tương tự như "Chang", âm "Hy" cũng có nhiều ý nghĩa tùy theo Hán tự: Hy vọng, niềm vui (希): Thể hiện mong ước về một tương lai tốt đẹp, tràn đầy hạnh phúc và những điều tích cực. Ánh sáng, rạng rỡ (熙): Liên quan đến sự tươi sáng, ấm áp, và vẻ đẹp tinh khiết. Quý hiếm, trân trọng (稀): Gợi ý về sự độc đáo, giá trị, và được yêu mến. Khi kết hợp lại, tên Chang Hy có thể mang nhiều tầng ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào sự lựa chọn Hán tự cụ thể. Tuy nhiên, một số ý nghĩa chung có thể được suy ra: Một người sáng sủa, rực rỡ và mang đến niềm vui, hy vọng cho người khác. Một người có tương lai tươi sáng, thịnh vượng và tràn đầy những điều tốt đẹp. Một người có khả năng sáng tạo, đổi mới và được mọi người yêu mến, trân trọng. Tóm lại, tên Chang Hy là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tích cực liên quan đến sự thành công, hạnh phúc, và những phẩm chất tốt đẹp của một con người.

Khả Tú
91,251
"Khả" là khả ái, "Tú" là ngôi sao sáng. Cha mẹ mong con sau này sẽ là một người toả sáng, khả ái

Hải Đường
91,152
1. Hải: Trong tiếng Việt, "Hải" có nghĩa là biển, đại diện cho sự rộng lớn, tự do và mênh mông. Nó cũng có thể biểu thị cho sự bình yên và tĩnh lặng của biển cả. 2. Đường: Từ "Đường" có thể hiểu là con đường, lối đi, hoặc có thể liên quan đến sự dẫn dắt, hướng đi trong cuộc sống. Khi kết hợp lại, "Hải Đường" có thể được hiểu là "con đường của biển", tượng trưng cho một hành trình rộng lớn và tự do, hoặc có thể là một người có tính cách mạnh mẽ, kiên cường nhưng cũng đầy sự dịu dàng, như vẻ đẹp của biển cả.

Tìm thêm tên

hoặc