Tìm theo từ khóa
"Hàn"

Thiện Nhân
71,332
"Thiện Nhân" - Con sẽ là người nhân hậu, hiền lành, tốt bụng
Thanh Thảo
71,280
"Thanh" là trong sạch, trong lành. "Thảo" là hiểu thảo. Cha mẹ đặt tên với mong muốn rằng con sau này vừa là người con hiếu thảo, vừa có tấm lòng chân thành
Hanah
71,233
Hanah là một cái tên đẹp, ý nghĩa và mang nhiều giá trị tích cực. Nó thể hiện sự duyên dáng, ân huệ, vẻ đẹp và sức sống. Đây là một cái tên phù hợp cho những bé gái mang trong mình những phẩm chất tốt đẹp và hứa hẹn một tương lai tươi sáng.
Thanh Ðoàn
71,144
"Thanh " nghĩa là thanh cao, thanh mảnh. Tên Thanh Cao mong con là vầng trăng tròn mang phước lành cho gia đình
Thanh Xuân
70,765
Giữ mãi tuổi thanh xuân bằng cái tên của bé. Thanh Xuân mong con luôn xinh đjp, rạng ngời, vui vẻ, ấm áp như mùa xuân
Cao Hạnh
70,619
Tên "Cao Hạnh" mang trong mình một thông điệp sâu sắc về phẩm chất và khát vọng. Chữ "Cao" gợi lên sự cao quý, cao thượng, và vượt trội, thường được dùng để chỉ những điều ở vị trí cao hoặc có giá trị lớn. Chữ "Hạnh" phổ biến nhất được hiểu là hạnh phúc, may mắn, hoặc đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp của con người. Nguồn gốc của "Cao" là một từ Hán Việt, xuất hiện rộng rãi trong cả họ và tên riêng của người Việt, thể hiện mong muốn về sự vươn lên và đạt được những thành tựu cao cả. Trong văn hóa Việt Nam, "Cao" còn biểu trưng cho sự tôn kính, địa vị xã hội được ngưỡng mộ và trí tuệ uyên bác. Nó hàm chứa kỳ vọng về một nhân cách vượt trội, có tầm nhìn xa trông rộng. "Hạnh" cũng là một từ Hán Việt quen thuộc, thường được dùng để đặt tên cho nữ giới, mang hàm ý về sự duyên dáng và đức hạnh. Nó biểu trưng cho phẩm hạnh tốt đẹp, sự chuẩn mực trong hành vi và tâm hồn trong sáng. Ngoài ra, "Hạnh" còn có thể liên tưởng đến hoa hạnh (hoa mơ, hoa mai), tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao và sức sống bền bỉ. Khi kết hợp lại, "Cao Hạnh" tạo nên một biểu tượng mạnh mẽ cho một con người có phẩm chất cao đẹp, đạo đức vững vàng và cuộc sống viên mãn. Tên gọi này thể hiện khát vọng về một cá nhân không chỉ đạt được thành công mà còn sống một cuộc đời có giá trị, được mọi người kính trọng bởi tài năng và đức độ. Đây là một tên gọi mang đầy đủ sự kỳ vọng về một tương lai tươi sáng và một nhân cách hoàn thiện.
Thanh Hiếu
70,434
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hiếu: Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình.
Quảng Thạnh
70,412
Tên đệm Quang: Trong tiếng Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Nó là một từ mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự tươi sáng, hy vọng, niềm tin. Quang có thể được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên của mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hoặc ánh sáng nhân tạo của đèn, lửa,... Ngoài ra, quang còn có thể được dùng để chỉ sự sáng sủa, rõ ràng, không bị che khuất. Tên chính Thạnh: "Thạnh" là một cách gọi khác của "Thịnh" có nghĩa là sáng, rực rỡ, chói lọi, hưng thịnh, đồng nghĩa với những lời khen. Tên "Thạnh" cũng mang ý nghĩa như tên "Thịnh", thể hiện sự mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc, giàu sang, ấm no, hạnh phú.
Tiến Thắng
70,163
Tiến: Trong từ điển Hán Việt, "Tiến" mang ý nghĩa đi lên, phát triển, không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu cao hơn. Nó thể hiện sự cầu tiến, sự nỗ lực vươn lên trong cuộc sống và công việc. "Tiến" còn gợi ý về sự thăng tiến, thành công trong sự nghiệp. Thắng: "Thắng" có nghĩa là chiến thắng, vượt qua khó khăn, đạt được thành công. Nó tượng trưng cho sức mạnh, ý chí kiên cường và khả năng vượt qua thử thách. "Thắng" còn mang ý nghĩa về sự may mắn, sự thành công và hạnh phúc trong cuộc sống. Tổng kết: Tên "Tiến Thắng" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn về một cuộc đời không ngừng phát triển, luôn nỗ lực vươn lên để đạt được thành công và chiến thắng mọi khó khăn. Nó là lời chúc cho một tương lai tươi sáng, đầy may mắn và hạnh phúc.
Thành Thọ
69,984
Thành: Trong tiếng Hán Việt, "Thành" mang ý nghĩa là sự hoàn thành, đạt được, thành công. Nó còn biểu thị sự vững chắc, kiên cố như thành trì, thành lũy. Nó cũng có thể hiểu là sự trưởng thành, chín chắn, đạt đến một mức độ phát triển nhất định. Ngoài ra, "Thành" còn gợi ý đến phẩm chất trung thực, thật thà (thành thật). Thọ: "Thọ" mang nghĩa là sống lâu, tuổi thọ cao. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống khỏe mạnh, an lành và kéo dài. "Thọ" còn tượng trưng cho sự phúc đức, hưởng lộc trời ban. Trong một số trường hợp, "Thọ" có thể chỉ sự trường tồn, vĩnh cửu. Tổng kết: Tên "Thành Thọ" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ dành cho con cái. Nó vừa mong muốn con có một cuộc sống thành công, đạt được nhiều thành tựu trong sự nghiệp và cuộc sống, vừa cầu chúc con có một cuộc đời trường thọ, khỏe mạnh, an lành và hạnh phúc. Tên này mang đến cảm giác về sự vững chãi, đáng tin cậy và phúc đức.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái