Tìm theo từ khóa "A"

Thiều Trang
105,127
Thiều: "Thiều" gợi lên vẻ đẹp rực rỡ, tươi sáng như ánh ban mai hoặc ánh nắng đầu ngày. Nó mang ý nghĩa về sự khởi đầu mới, tràn đầy năng lượng và sức sống. "Thiều" cũng có thể liên tưởng đến những điều tốt đẹp, quý giá và đáng trân trọng. Trang: "Trang" mang ý nghĩa về vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng và nhẹ nhàng. Nó thường được dùng để chỉ những người con gái có nhan sắc xinh đẹp, phẩm hạnh đoan trang. "Trang" còn có nghĩa là trang sức, tô điểm, làm đẹp thêm cho cuộc sống. Tổng kết: Tên "Thiều Trang" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp rực rỡ, tươi sáng và vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng. Nó mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, tràn đầy năng lượng sống, đồng thời có phẩm hạnh tốt đẹp và biết cách làm đẹp cho cuộc sống. Tên này thể hiện mong ước về một tương lai tươi sáng, rạng rỡ và hạnh phúc cho người mang tên.

Quang Quác
105,124
Trong tiếng Việt, "Quang" thường có nghĩa là ánh sáng, sáng sủa, hoặc có thể là một tên riêng. "Quác" có thể gợi nhớ đến âm thanh của tiếng kêu của loài chim, như tiếng quác của con vịt hay con ngỗng.

Minh Loan
105,124
Loan là chim phượng mái linh thiêng, cao quý. Minh là thông minh, sáng dạ, như ánh bình minh chiếu rạng mang lại 1 ngày mới tốt đẹp. Minh Loan có nghĩa con xinh đẹp, cao sang, quý phái & thông minh, sáng dạ

Kim Hoanh
105,092
1. Kim (金): Trong tiếng Việt, "Kim" thường có nghĩa là "vàng" hoặc "kim loại". Tên này thường được dùng để biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng, hoặc sự bền vững. Ngoài ra, "Kim" cũng có thể liên quan đến sự giàu có, thịnh vượng. 2. Hoanh (環): Từ "Hoanh" có thể được hiểu là "vòng" hay "chuỗi", biểu trưng cho sự kết nối, sự trọn vẹn hoặc vòng tay ôm ấp. Nó có thể mang ý nghĩa về sự bao bọc, sự đoàn kết hoặc sự hoàn hảo.

Hoài Tín
105,055
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tín" có nghĩa là lòng thành thực, hay đức tính thủy chung, khiến người ta có thể trông cậy ở mình được. Đặt tên Hoài Tín là mong con sống biết đạo nghĩa, chữ tín làm đầu, luôn thành thật, đáng tin cậy

Hữu Đạt
105,027
- "Hữu" (友) trong tiếng Hán Việt thường có nghĩa là bạn bè, hữu nghị, hoặc có. - "Đạt" (達) thường có nghĩa là đạt được, thành công, thông suốt. Vì vậy, tên "Hữu Đạt" có thể mang ý nghĩa là người có thể đạt được thành công, hoặc người có nhiều bạn bè và đạt được những điều mong muốn.

Cao Thọ
104,968
Con sẽ có cuộc sống an nhàn, cao quý, cuối đời lộc lá, hưởng thọ, hưởng phúc

Bảo Tuyết
104,961
- Bảo: Trong tiếng Việt, "Bảo" thường có nghĩa là "quý giá", "bảo vật", "bảo bối". Nó thể hiện sự quý trọng, giá trị và sự yêu thương. Tên này thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, quý giá trong cuộc sống. - Tuyết: "Tuyết" có nghĩa là "băng tuyết", tượng trưng cho sự tinh khiết, trắng trong và vẻ đẹp thanh khiết. Tuyết cũng có thể gợi lên hình ảnh của mùa đông, sự lạnh giá nhưng cũng rất thơ mộng và lãng mạn.

Vú Sữa
104,899
1. Biểu tượng của sự ngọt ngào và dễ thương: Vú Sữa là một loại trái cây ngọt, có hình dáng dễ thương và thường được liên tưởng đến sự tươi mát. Do đó, tên này có thể được dùng để chỉ những người có tính cách dịu dàng, đáng yêu hoặc dễ gần. 2. Tượng trưng cho sự nuôi dưỡng: Tên "Vú Sữa" cũng có thể gợi nhớ đến hình ảnh của sự chăm sóc và nuôi dưỡng, vì vú sữa là nguồn dinh dưỡng cho trẻ nhỏ. Điều này có thể ám chỉ đến những người có tính cách chăm sóc, yêu thương và quan tâm đến người khác. 3. Biệt danh: Trong một số trường hợp, "Vú Sữa" có thể được dùng như một biệt danh thân mật giữa bạn bè hoặc trong gia đình, thể hiện sự gần gũi và tình cảm. 4. Tên gọi đặc trưng: Ở một số vùng miền, "Vú Sữa" có thể được dùng như một tên gọi đặc trưng cho một số người, đặc biệt là những người có liên quan đến nghề nông hoặc kinh doanh trái cây.

Tâm Tâm
104,894
“Tâm” là tình cảm, tâm hồn, tinh thần, thể hiện mong muốn sự hiền hòa, bình yên, hướng thiện và có phẩm chất tốt đẹp.

Tìm thêm tên

hoặc