Tìm theo từ khóa
"Hi"

Thiện Dũng
79,487
"Thiện" nghĩa là lương thiện, thiện lành, Cái tên Thiện Dũng mong con sau này lương thiện, dũng cảm và có cuộc sống an nhiên, trong sáng
Phi Yến
79,313
Mang tên một loài hoa. Ý nghĩa hoa phi yến là gì? Với hình dáng luôn mạnh mẽ vươn cao cùng sức sống mãnh liệt. Hoa Phi Yến có ý nghĩa tượng trưng cho sức mạnh nội tại sẽ luôn chiến thắng được những thử thách cam go của cuộc sống.
Tài Chi
79,233
"Tài" thường có nghĩa là tài năng, khả năng, hoặc sự giàu có, "Chi" có thể là một từ chỉ chi nhánh, phần, hoặc một cái tên riêng
Thiện Khang
79,024
1. Thiện: Trong tiếng Việt, "thiện" thường mang nghĩa là tốt, hiền lành, lương thiện. Nó thể hiện những phẩm chất tích cực, tốt đẹp của con người. 2. Khang: Từ "khang" có nghĩa là khỏe mạnh, an khang, thịnh vượng. Nó thường được dùng để chỉ sự bình yên, hạnh phúc và có cuộc sống đầy đủ.
Chị Na
79,003
"Chị" thường được dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi hơn hoặc có vai trò tương đương trong một mối quan hệ thân thiết, thể hiện sự tôn trọng và gần gũi. "Na" có thể là một phần của tên thật hoặc một biệt danh.
Thi Diễn
78,901
- "Thi" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là "thơ" (như trong "thi ca"), hoặc có thể là một từ chỉ hành động như "thi đấu" (trong thi đấu thể thao). - "Diễn" thường có nghĩa là "biểu diễn", "trình diễn", hay "diễn xuất". Nó chỉ việc thể hiện một điều gì đó trước mọi người. Kết hợp lại, tên "Thi Diễn" có thể được hiểu là "biểu diễn thơ" hoặc có thể mang nghĩa liên quan đến việc thể hiện, trình diễn một cách nghệ thuật. Tên này gợi lên hình ảnh về sự sáng tạo, nghệ thuật và khả năng thể hiện
Uyên Thi (Thy)
78,894
Tên "Uyên Thi" thể hiện người con đáng dịu dàng, học thức cao xa.
Diệu Chi
78,886
Tên đệm Diệu "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Đệm "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt đệm cho các bé gái. Tên chính Chi Nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi . Là chữ Chi trong Kim Chi Tên Chi mang nhiều ý nghĩa đẹp và sâu sắc, tùy thuộc vào cách hiểu và kết hợp với các chữ khác. "Chi" có thể được hiểu là cành cây, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở, vươn lên mạnh mẽ của sự sống Tên "Chi" là một cái tên đẹp và ý nghĩa, mang nhiều thông điệp tốt đẹp về cuộc sống. Đặt tên "Chi" cho con gái thể hiện mong muốn con sẽ có cuộc sống hạnh phúc, thành công và viên mãn.
Bảo Thi
78,793
1. Bảo: Trong tiếng Việt, "Bảo" thường mang ý nghĩa là "bảo vật", "quý giá", hoặc "bảo vệ". Nó thể hiện sự trân trọng, quý báu và có thể ám chỉ đến những điều tốt đẹp, đáng quý trong cuộc sống. 2. Thi: Từ "Thi" có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể liên quan đến thơ ca, nghệ thuật (ví dụ: "thơ" trong tiếng Việt là "thi ca") hoặc có thể mang nghĩa là "đẹp", "tốt". Kết hợp lại, tên "Bảo Thi" có thể hiểu là "bảo vật đẹp" hoặc "quý giá và đáng yêu".
Chidi
78,740
Chidi là một biệt danh ngắn gọn mang âm hưởng hiện đại, ngộ nghĩnh và vô cùng đáng yêu. Sự kết hợp hài hòa giữa các âm tiết nhẹ nhàng cùng nguyên âm i trong sáng tạo nên ngữ điệu lí lắc, vui tươi, gợi cảm giác về một em bé hồn nhiên, luôn mang lại tiếng cười giòn tan cho tổ ấm gia đình. Tên gọi này gợi nhắc đến nét dễ thương, hoạt bát và sự lanh lợi đặc trưng của trẻ nhỏ. Âm thanh bắt tai, gần gũi giúp mọi người dễ dàng gọi tên và bày tỏ tình cảm thương yêu, gắn kết với bé ngay từ những ngày tháng đầu đời. Biểu tượng gắn liền với Chidi là hình ảnh một em bé tinh nghịch, thông minh và tràn đầy năng lượng tích cực. Con như một mầm nhỏ rạng rỡ dưới ánh ban mai, luôn hào hứng khám phá thế giới xung quanh với đôi mắt sáng ngời ngập tràn niềm vui và sự tò mò thánh thiện. Đặt cho con cái tên này, ba mẹ gửi gắm niềm hy vọng bé yêu lớn lên sẽ luôn giữ được sự lạc quan, tự do và nét hồn nhiên trong trẻo. Dù cuộc sống có đổi thay, mong con sẽ luôn tìm thấy niềm hạnh phúc giản đơn và được bao bọc trọn vẹn trong tình yêu thương của mọi người.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái