Tìm theo từ khóa
"Hanh"

Bá Thành
50,487
Chữ "Thành" theo nghĩa Hán-Việt thường chỉ những người có thể chất khỏe mạnh, suy nghĩ quyết đoán, rất vững chắc trong suy nghĩ và hành động. "Bá" thể hiện quyền uy, thể hiện sự to lớn, mạnh mẽ. Vì vậy, "Bá Thành" thường dùng đặt tên cho người con trai với tính cách mạnh, hiên ngang
Thanh Huyền
50,456
"Thanh" nghĩa là thanh cao, thanh khiết. Tên Thanh Huyền chỉ người có nét đẹp mê hoặc, thanh cao vô cùng thu hút người khác
Khánh Đoan
50,338
- "Khánh" thường mang ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc, may mắn hoặc chúc mừng. Tên này thường được dùng để biểu thị sự vui tươi, phấn khởi và niềm hân hoan. - "Đoan" thường có nghĩa là đoan trang, chính trực, hoặc đứng đắn. Tên này thường được dùng để chỉ sự thanh lịch, nghiêm túc và phẩm chất tốt đẹp. Kết hợp lại, tên "Khánh Đoan" có thể được hiểu là một người vừa vui vẻ, hạnh phúc, vừa đoan trang, chính trực. Tên này có thể mang ý nghĩa về một cuộc sống tràn đầy niềm vui và phẩm chất tốt đẹp.
Thành Đô
50,331
Thành Đô mang ý nghĩa là thủ đô, là trung tâm của sự chú ý, của sự phát triển
Khanhquynh
50,310
Khanh: "Khanh" thường gợi lên hình ảnh của sự thanh cao, tao nhã và đức hạnh. Nó mang ý nghĩa về sự trong sạch, thuần khiết và phẩm chất cao đẹp. Trong một số trường hợp, "Khanh" còn được dùng để chỉ những người có địa vị, được kính trọng và có tài năng. Quỳnh: "Quỳnh" là tên một loài hoa quý, thường nở về đêm và có hương thơm ngát. Vì vậy, "Quỳnh" tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết, dịu dàng, kín đáo nhưng vẫn tỏa sáng và thu hút. Nó còn mang ý nghĩa về sự may mắn, tốt lành và những điều kỳ diệu trong cuộc sống. Tổng kết: Tên "Khanhquynh" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thanh cao, đức hạnh và sự dịu dàng, quyến rũ. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái không chỉ xinh đẹp, phẩm chất tốt mà còn có sức hút đặc biệt, mang đến những điều tốt lành cho những người xung quanh. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn và thành công cho con cái.
Thành Thiện
50,297
"Thiện" là điều lành. "Thành Thiện" chỉ con người bản chất lương hiền, thuần hậu, chân thành
Khánh Tường
50,275
"Khánh Tường" là một cái tên mang đậm dấu ấn Hán Việt, chứa đựng những tầng ý nghĩa sâu sắc về sự may mắn và tốt lành. Tên gọi này không chỉ là sự kết hợp hài hòa của âm điệu mà còn là lời gửi gắm những ước vọng đẹp đẽ nhất, hứa hẹn một cuộc đời tràn đầy niềm vui và phúc lộc. Chữ "Khánh" trong tên thường được hiểu theo nghĩa Hán Việt là "mừng", "chúc mừng", hay "sự vui mừng, may mắn". Nó gợi lên hình ảnh của những lễ hội tưng bừng, những sự kiện trọng đại mang lại niềm hân hoan và điềm lành. "Khánh" còn hàm ý sự tốt đẹp, thịnh vượng, như một lời mở đầu cho chuỗi ngày hạnh phúc. Tiếp nối, chữ "Tường" cũng mang ý nghĩa Hán Việt là "điềm lành", "may mắn", "phúc lành" hay "tốt đẹp". "Tường" gợi lên sự an yên, bình hòa và những điều tốt đẹp tự nhiên đến với cuộc sống. Nó như một biểu tượng của sự bảo hộ, mang lại sự thuận lợi và tránh xa mọi điều không may. Khi kết hợp lại, "Khánh Tường" vẽ nên một bức tranh rạng rỡ về cuộc đời tràn đầy niềm vui và phúc lộc. Cái tên này toát lên khí chất của một người luôn được bao bọc bởi sự may mắn, mang đến năng lượng tích cực và sự bình an cho những người xung quanh. Đây là một cái tên gợi cảm giác về sự thanh lịch, trang trọng nhưng cũng rất đỗi ấm áp. Cha mẹ đặt tên "Khánh Tường" ắt hẳn mong muốn con mình sẽ có một cuộc đời luôn gặp điều tốt lành, được hưởng phúc lộc và sống trong niềm vui bất tận. Cái tên là lời chúc cho con luôn được mọi người yêu mến, thành công trong mọi việc và có một tương lai tươi sáng, an lành. Đó là niềm hy vọng về một cuộc sống viên mãn, không ngừng đón nhận những tin vui và phước lành.
Hoài Thanh
50,130
Theo nghĩa Hán - việt "Thanh" có nghĩa là trong sạch, tinh khiết, "Hoài" nghãi là Hoài bão, sống đúng đam mê, lý tưởng. "Hoài Thanh" mang ý nghĩa là mong muốn con có cuộc sống thanh khiết, trong sạch, an nhàn, có hoài bão, đam mê, lý tưởng
Thành Lợi
49,582
Thành là có được, Thành Lợi là kết quả có được như ý, thể hiện mong mỏi cha mẹ rằng con sẽ có cuộc đời may mắn dài lâu
Thanh Huy
48,474
Trong tiếng Hán - Việt, "Huy" có nghĩa là ánh sáng rực rỡ. Tên " Thanh Huy" thể hiện mong muốn về trí tuệ và nhân phẩm, cho thấy sự kỳ vọng vào tương lai vẻ vang của con cái

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái