Tìm theo từ khóa
"Ái"

Ðại Hành
64,200
“Đại hành” có nghĩa là “chuyến đi rất xa” của vua. Tên con là Đại Hành nghĩa mong con sau sẽ vươn xa, bay xa làm nên nghiệp lớn
Mỹ Tài
64,141
Mỹ: Trong từ điển Hán Việt, "Mỹ" mang ý nghĩa là đẹp, xinh xắn, tốt đẹp, hoàn mỹ. Nó thường được dùng để chỉ vẻ đẹp ngoại hình, phẩm chất tốt đẹp hoặc sự hoàn thiện về mặt thẩm mỹ. Khi đặt tên, "Mỹ" thể hiện mong muốn con cái sở hữu vẻ ngoài ưa nhìn, tính cách thanh cao, phẩm chất tốt đẹp và cuộc sống viên mãn. Tài: "Tài" mang ý nghĩa là tài năng, năng lực, giỏi giang, thông minh. Nó thể hiện khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó, sự khéo léo, tinh thông và có thể mang lại thành công, danh vọng. Khi đặt tên, "Tài" thể hiện mong muốn con cái thông minh, giỏi giang, có tài năng đặc biệt và đạt được thành công trong cuộc sống. Tổng kết: Tên "Mỹ Tài" mang ý nghĩa là một người vừa có vẻ đẹp ngoại hình hoặc tâm hồn, vừa sở hữu tài năng, năng lực vượt trội. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con xinh đẹp, thông minh, giỏi giang, có phẩm chất tốt đẹp và đạt được thành công trong cuộc sống. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp và tài năng, tạo nên một cái tên ý nghĩa và đáng quý.
Hồng Thái
64,019
"Hồng" Tượng trưng cho màu hồng, thể hiện sự dịu dàng, nữ tính, thanh tao và may mắn. "Thái" Bình yên, thái bình. Vững vàng, mạnh mẽ. Thành công, sung túc. Tên "Hồng Thái" Mang ý nghĩa về một người con gái dịu dàng, nữ tính, xinh đẹp, nhưng cũng mạnh mẽ, kiên cường và thành công. Thể hiện mong muốn con có cuộc sống bình an, hạnh phúc, sung túc và đạt được nhiều thành công trong cuộc sống.
Mai Bình
63,967
Tên đệm Mai: Đệm "Mai" gợi nhắc đến hình ảnh hoa mai xinh đẹp, thanh tao, thường nở vào mùa xuân. Hoa mai tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc và niềm vui trong cuộc sống. Đệm "Mai" còn mang ý nghĩa về một ngày mai tươi sáng, tràn đầy hy vọng và niềm tin vào tương lai tốt đẹp. Đệm "Mai" là một cái đệm đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp và phù hợp với văn hóa Việt Nam. Cha mẹ có thể lựa chọn đệm "Mai" để đặt cho con gái mình với mong muốn con có cuộc sống hạnh phúc, an yên và thành đạt trong tương lai. Tên chính Bình: "Bình" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là công bằng, ngang nhau không thiên lệch, công chính. Tên "Bình" thường để chỉ người có cốt cách, biết phân định rạch ròi, tính khí ôn hòa, biết điều phối công việc, thái độ trước cuộc sống luôn bình tĩnh an định. Ngoài ra, "Bình" còn có nghĩa là sự êm thấm, cảm giác thư thái hay chỉ về hòa khí, vận hạn.
Mai Quỳnh
63,915
- Mai: Thường được liên kết với hoa mai, biểu tượng của sự tươi đẹp, thanh khiết và may mắn, đặc biệt trong văn hóa Việt Nam, hoa mai thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán, mang lại không khí vui tươi, ấm áp. - Quỳnh: Là tên của một loại hoa, thường được biết đến như hoa quỳnh, hoa nở vào ban đêm và có hương thơm rất đặc trưng. Hoa quỳnh cũng thường được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, thanh tao và vẻ đẹp lãng mạn. Khi kết hợp lại, "Mai Quỳnh" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về vẻ đẹp, sự thanh khiết và may mắn. Nó có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy hạnh phúc cho đứa trẻ
Mai Quyên
63,817
"Mai" nghĩa là hoa mai, loài hoa của mùa xuân đại diện cho khởi đầu năm mới, may mắn, tài lộc.Tên Mai Quyên mong con xinh đẹp, diu dàng, nết na, mọi may mắn, lộc lá sẽ đến với con
Thái Hà
63,810
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt tên "Thái Hà" là bố mẹ mong con sinh ra có cuộc sống bình yên, an nhiên, tận hưởng được trọn vẹn những khoảnh khắc của cuộc sống này.
Mai Oanh
63,795
Đang cập nhật ý nghĩa...
Mai Thi
63,795
Mai: Ý nghĩa: Thường gắn liền với hoa mai, loài hoa báo hiệu mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi mới, khởi đầu mới, may mắn và thịnh vượng. Ngoài ra, "Mai" còn gợi lên vẻ đẹp thanh khiết, dịu dàng, tinh tế. Thi: Ý nghĩa: Thường liên quan đến thơ ca, văn chương, nghệ thuật. "Thi" gợi lên sự lãng mạn, bay bổng, trí tuệ và tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự thanh cao, tao nhã. Tổng kết: Tên "Mai Thi" là một sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, tươi mới của mùa xuân và sự lãng mạn, trí tuệ của thơ ca. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái thanh tú, duyên dáng, có tâm hồn nhạy cảm, yêu cái đẹp và có khả năng cảm thụ nghệ thuật. Tên này mang ý nghĩa về sự may mắn, thịnh vượng và một tương lai tươi sáng.
Mai Nguyệt
63,776
Tên Mai Nguyệt là một tổ hợp Hán Việt phổ biến, bắt nguồn từ truyền thống đặt tên dựa trên thiên nhiên và vẻ đẹp thanh cao. Mai là hoa mai, loài hoa báo hiệu mùa xuân và sự khởi đầu tốt lành, thường gắn liền với Tết Nguyên Đán. Nguyệt là mặt trăng, biểu tượng của sự tròn đầy, ánh sáng dịu dàng và vẻ đẹp thuần khiết trong văn hóa Á Đông. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vẻ đẹp hài hòa, vừa rực rỡ vừa tĩnh lặng, mang tính biểu tượng sâu sắc. Hoa mai tượng trưng cho phẩm chất kiên cường vượt qua giá lạnh, còn trăng lại đại diện cho sự thuần khiết và vĩnh cửu. Tên gọi này thường được dùng để ca ngợi nét đẹp duyên dáng, tâm hồn cao thượng và sự thanh thoát của người phụ nữ. Giá trị của Mai Nguyệt nằm ở sự cân bằng giữa ánh sáng rực rỡ của hoa và vẻ huyền bí, dịu êm của đêm trăng. Nó gợi lên mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống viên mãn, luôn tỏa sáng nhưng vẫn giữ được sự khiêm nhường và duyên dáng. Đây là một cái tên mang tính thẩm mỹ cao, thường xuất hiện trong thi ca và văn học cổ điển.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái