Tìm theo từ khóa
"N"

Oanh
67,403
Tên “Oanh” mang ý nghĩa trong sáng: Tấm lòng trong sáng của người con gái, vẻ đẹp đa màu sắc, tinh tế, hiểu biết sâu rộng và sẽ được nhiều hạnh phúc về sau. Đặt tên con gái là Oanh có ý nghĩa xinh đẹp: Chỉ người con gái xinh đẹp, đáng yêu, thu hút, tạo cảm giác vui tươi, hòa nhã.
Duy Luận
67,402
Đặt tên con là Duy Luận nghĩa là mong con là người thông minh, tư duy tốt, thái độ cầu thị tốt đẹp
Linh Soo
67,401
1. Linh: Trong tiếng Việt, "Linh" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách sử dụng và ngữ cảnh. Thông thường, "Linh" có thể chỉ sự linh thiêng, huyền bí hoặc sự nhanh nhẹn, thông minh. Nó cũng có thể liên quan đến sự kết nối tâm linh hoặc tinh thần. 2. Soo: Đây có vẻ là một tên hoặc từ có nguồn gốc từ các ngôn ngữ khác, chẳng hạn như tiếng Hàn Quốc, nơi "Soo" có thể có nghĩa là "xuất sắc", "tuyệt vời"
Minh Minh
67,343
Minh có nghĩa là sáng suốt: Gợi hình ảnh người con trai thông minh, có khả năng suy luận và biết cách giải quyết vấn đề một cách hợp lý. Khi gặp khó khăn, họ luôn biết cách để vượt qua một cách dễ dàng. Minh với ý nghĩa ngay thẳng: Đó là anh chàng thẳng thắn, cương trực và không gian dối.
Minh Thi
67,333
Tên Thi là cái tên hay, giàu ý nghĩa, thể hiện được mong muốn, hy vọng của bố mẹ về tương lai tốt đẹp của con.
Nhật Huy
67,329
Mong con sẽ có một ngày huy hoàng vẻ vang
Sin
67,306
Đang cập nhật ý nghĩa...
Venive
67,282
Tên Venive là một tên riêng mang tính chất sáng tạo, thường không có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ điển hoặc phổ biến. Ý nghĩa của nó chủ yếu được xây dựng dựa trên âm điệu, cấu trúc chữ cái và cảm nhận mà nó gợi ra. Tên Venive, xét về mặt âm học và cấu trúc, mang lại cảm giác về sự hiện đại, năng động và độc đáo. Nó không bị ràng buộc bởi ý nghĩa truyền thống, cho phép người mang tên hoặc đối tượng được đặt tên (ví dụ: một thương hiệu, một địa điểm) tự định hình ý nghĩa của mình. Tuy nhiên, các thành phần cấu tạo gợi ý về một bản chất có sức sống mạnh mẽ, sự tinh tế và khả năng kết nối hoặc tạo ra. Venive là một cái tên ngắn gọn, dễ nhớ, tạo ấn tượng về sự mới mẻ và tiên phong.
Kiết Trinh
67,269
Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu. Tên "Kiết Trinh" mang ý nghĩa mong muốn con xinh đẹp, đáng yêu
Vương Ninh
67,259
- "Vương" (王): Trong tiếng Trung Quốc và tiếng Việt, "Vương" có nghĩa là "vua" hoặc "người đứng đầu". Nó thường tượng trưng cho quyền lực, sự cao quý và lãnh đạo. - "Ninh" (宁 hoặc 寧): Từ này có nghĩa là "bình yên", "an lành" hoặc "ổn định". Nó thường được dùng để diễn tả sự yên bình, hài hòa và an ổn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái