Tìm theo từ khóa
"A"

Diệu Hân
61,631
Theo nghĩa Hán - Việt "Hân" là sự vui mừng hay lúc hừng đông khi mặt trời mọc. Tên "Hân" hàm chứa niềm vui, sự hớn hở cho những khởi đầu mới tốt đẹp. "Diệu" có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu.
Thảo Đào
61,627
- "Thảo" thường được hiểu là cỏ, thể hiện sự mềm mại, nhẹ nhàng, gần gũi với thiên nhiên. Nó cũng có thể biểu trưng cho sự khiêm nhường, giản dị và sự sống. - "Đào" có thể liên quan đến hoa đào, một biểu tượng của mùa xuân, sự tươi mới, và thường được liên kết với sự may mắn, hạnh phúc trong văn hóa Việt Nam. Khi kết hợp lại, "Thảo Đào" có thể mang ý nghĩa là một người con gái dịu dàng, thanh thoát, và tràn đầy sức sống, như cỏ và hoa đào trong mùa xuân.
Annie
61,626
Đang cập nhật ý nghĩa...
Anh Hà
61,611
- "Anh": Trong tiếng Việt, "Anh" thường mang ý nghĩa là thông minh, tài giỏi, hoặc có thể chỉ về sự nổi bật, xuất sắc. Tên "Anh" thường được dùng để thể hiện sự kỳ vọng về trí tuệ và khả năng của một người. - "Hà": "Hà" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách sử dụng và ngữ cảnh. Thông thường, "Hà" có thể mang ý nghĩa là dòng sông. Dòng sông thường gợi lên hình ảnh của sự êm đềm, trôi chảy và liên tục. Kết hợp lại, tên "Anh Hà" có thể được hiểu là một người thông minh, tài giỏi và có cuộc sống êm đềm, trôi chảy như dòng sông.
Hoàng Vương
61,580
Hoàng là huy hoàng, nghiêm trang, "Vương" là cao sang, quyền quý. "Hoàng Vương" có ý nghĩa là ba mẹ mong con có cuộc sống giàu sang, phú quý
Nhật Bằng
61,579
"Nhật" có nghĩa là mặt trời, hoặc là ban ngày. "Bằng" có nghĩa là cánh chim bằng, là loài chim lớn nhất so với các loài chim khác trong truyền thuyết. Người ta thường ví “bằng trình vạn lý” với những gì xa xôi ở hành trình phía trước quyền năng mạnh mẽ. Đây là một tên thường đặt cho nam giới
Nai
61,578
Nai được coi là động vật tâm linh, là linh hồn của cả khu rừng, gọi con với tên Nai mong con luôn được trọng dụng, trung tâm của mọi điều may mắn
Thế Anh
61,574
Chữ "Thế" mang nghĩa quyền thế, quyền lực. Tên con mang tham vọng về một quyền lực sức mạnh to lớn có thể tạo ra những điều vĩ đại
Sầm Thiet
61,567
Tên "Sầm Thiệt" trong tiếng Việt có thể được phân tích như sau: 1. Sầm: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Tên họ này không mang ý nghĩa cụ thể khi đứng một mình, nhưng thường được dùng để chỉ một dòng họ hoặc gia tộc. 2. Thiệt: Trong tiếng Việt, "thiệt" có thể có nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là "thật" hoặc "thực", chỉ sự chân thật hoặc đúng đắn. Tuy nhiên, khi được dùng như một tên riêng, nó có thể không mang ý nghĩa cụ thể mà chỉ đơn giản là một cái tên. Kết hợp lại, "Sầm Thiệt" có thể là một cái tên riêng mà không nhất thiết phải mang một ý nghĩa cụ thể, trừ khi có ngữ cảnh hoặc câu chuyện cụ thể liên quan đến tên này.
Út Hoa
61,554
"Út" thường được dùng để chỉ người con gái thứ trong gia đình, thể hiện sự gần gũi và thân thương. Còn "Hoa" thường biểu thị cho vẻ đẹp, sự tinh khiết và dịu dàng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái