Tìm theo từ khóa
"A"

Hoàng Long
63,035
Hoàng Long theo tiếng Hán Việt nghĩa là con rồng vàng, rồng của Vua. Tên này thường được đăt cho các bé trai, thể hiện mong muốn con sẽ trở nên mạnh mẽ, trở thành người quân tử được cả xã hội kính nể
Trang Nhi
63,031
- "Trang": Trong tiếng Việt, "Trang" có thể hiểu là sự thanh lịch, trang nhã, hoặc có thể liên quan đến vẻ đẹp, sự duyên dáng. Tên này thường được dùng để thể hiện sự quý phái, duyên dáng của người con gái. - "Nhi": Từ "Nhi" thường được dùng để chỉ sự nhỏ nhắn, dễ thương, hoặc có thể mang ý nghĩa như một từ chỉ tuổi trẻ, sự tinh nghịch, ngây thơ. Khi kết hợp lại, "Trang Nhi" có thể hiểu là "cô gái xinh đẹp, duyên dáng và dễ thương". Đây là một cái tên thể hiện sự nhẹ nhàng, thanh thoát và mang lại cảm giác dễ chịu cho người nghe.
Bá Điệp
63,030
1. Bá: Trong tiếng Việt, "Bá" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ người đứng đầu, người có quyền lực hoặc người có danh vọng. Ngoài ra, "Bá" cũng có thể dùng để chỉ một người có tài năng hoặc phẩm chất đáng kính. 2. Điệp: "Điệp" thường có nghĩa là cánh bướm hoặc có thể liên quan đến sự lặp lại, tầng lớp. Trong một số trường hợp, "Điệp" còn có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thanh thoát và đẹp đẽ, giống như hình ảnh của một con bướm. Kết hợp lại, tên "Bá Điệp" có thể được hiểu là một người có phẩm chất đáng kính, có thể lãnh đạo hoặc có tầm ảnh hưởng, đồng thời mang nét đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát như cánh bướm.
Bảo Lanh
62,969
- Bảo: Trong tiếng Việt, "Bảo" có nghĩa là quý giá, quý báu. Nó thường được dùng để chỉ những điều có giá trị, được trân trọng. - Lanh: Từ "Lanh" có thể hiểu là thông minh, nhanh nhẹn, sắc sảo.
Hoàng Bảo
62,960
Hoàng: Nghĩa gốc: Màu vàng rực rỡ, tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý, quyền lực tối cao (thường gắn liền với vua chúa). Ý nghĩa mở rộng: Sự cao quý, tôn nghiêm, vẻ đẹp lộng lẫy, sự thịnh vượng và những điều tốt đẹp nhất. Trong tên gọi: Thể hiện mong ước về một cuộc sống sung túc, thành công, được mọi người kính trọng và yêu mến. Bảo: Nghĩa gốc: Vật trân quý, đáng giá, cần được giữ gìn và bảo vệ. Ý nghĩa mở rộng: Sự quý báu, tài sản lớn, những điều tốt đẹp cần được trân trọng, phẩm chất cao đẹp. Trong tên gọi: Thể hiện mong ước con là người có giá trị, được yêu thương, che chở, có phẩm chất tốt đẹp và mang lại niềm tự hào cho gia đình. Tổng kết: Tên "Hoàng Bảo" mang ý nghĩa về một người con quý báu, mang vẻ đẹp cao quý, phẩm chất tốt đẹp và hứa hẹn một tương lai sung túc, thành công. Tên gọi thể hiện niềm mong ước của cha mẹ về một cuộc đời an lành, hạnh phúc và thành đạt cho con cái.
Hue Dao
62,956
Tên Huệ Đào là một tổ hợp tên đệm và tên chính phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường được đặt cho nữ giới. Nó thể hiện mong muốn của gia đình về vẻ đẹp dịu dàng, phẩm hạnh cao quý và sự thanh lịch. Đây là sự kết hợp hài hòa giữa hai loài hoa mang tính biểu tượng cao. Huệ có nguồn gốc từ tên loài hoa huệ, tượng trưng cho sự thanh cao và tinh khiết trong tâm hồn. Ngoài ra, Huệ còn hàm chứa phẩm chất trí tuệ, lòng nhân ái và sự duyên dáng. Nó đại diện cho một người phụ nữ có tâm hồn đẹp và trí tuệ sắc sảo. Đào là tên gọi của hoa đào hoặc quả đào, mang biểu tượng của mùa xuân và sự khởi đầu mới đầy tươi vui. Trong văn hóa Á Đông, hoa đào còn liên quan đến sự trường thọ, may mắn và vẻ đẹp rực rỡ, tươi trẻ. Sự hiện diện của Đào mang lại cảm giác ấm áp và thịnh vượng cho gia đình. Khi kết hợp, Huệ Đào tạo nên hình ảnh một người con gái vừa có nét đẹp rạng ngời của hoa đào, vừa giữ được sự thanh lịch và đức hạnh của hoa huệ. Tên gọi này gửi gắm hy vọng về một cuộc đời an lành, đầy đủ đức hạnh và luôn gặp điều tốt lành.
Bánh Quy
62,903
Tên "Bánh Quy" trong tiếng Việt thường được dùng để chỉ một loại bánh có kết cấu giòn, thường được làm từ bột mì, đường, bơ và các nguyên liệu khác như hạt, chocolate hoặc gia vị.
Thanh Lộc
62,880
- "Thanh" thường được hiểu là trong sáng, thanh khiết, hoặc có nghĩa là màu xanh (thường liên quan đến thiên nhiên, sự tươi mát). - "Lộc" có thể hiểu là tài lộc, phúc lộc, sự thịnh vượng, may mắn.
Ngân Trúc
62,878
"Ngân Trúc", con sẽ là những tiếng sáo trong trẻo vô ngần cho cuộc đời.
Băng Chinh
62,834
- Băng: Trong tiếng Việt, "băng" thường có nghĩa là băng giá, lạnh lẽo, hoặc liên quan đến sự trong sáng, thanh khiết. Nó cũng có thể biểu thị cho sự nhẹ nhàng, dịu dàng. - Chinh: Từ "chinh" có thể mang ý nghĩa là chinh phục, chiến thắng hoặc thể hiện sự kiên định, mạnh mẽ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái