Tìm theo từ khóa
"Ân"

Đan Anh
100,928
"Đan" trong tiếng Hán Việt có nghĩa là giản dị, không cầu kỳ phức tạp. "Đan Anh" thể hiện người con gái xinh đẹp, thanh cao, tâm tính bình dị, trong sáng, sống khiêm nhường không ganh đua.
Khắc Anh
100,880
Tên chính Anh Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.
Hoàng Hữu
100,845
1. Hoàng (黃): Thường có nghĩa là "màu vàng" hoặc "hoàng gia". Trong văn hóa Á Đông, màu vàng thường tượng trưng cho sự cao quý, giàu sang và quyền lực. 2. Hữu (有): Có nghĩa là "có", "sở hữu", hoặc "bạn bè". Nó thường biểu thị sự hiện diện, sự tồn tại hoặc có thể hiểu là một người có nhiều bạn bè. Kết hợp lại, tên "Hoàng Hữu" có thể được hiểu là "người sở hữu sự cao quý" hoặc "người bạn cao quý"
Minh Lang
100,768
Tên đệm Minh Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên chính Lang Nghĩa Hán Việt là người con trai trưởng thành.
Xuân Phượng
100,739
"Xuân" là mùa xuân, mùa của đâm chồi, nảy lộc, may mắn. Tên Xuân Phượng mong con luôn may mắn, vui vẻ, thông minh, nhanh nhẹn, nhiều phú quý
Khánh Hiệp
100,715
Tên đệm Khánh: Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.
Chanh Su
100,701
Đang cập nhật ý nghĩa...
Quang Đại
100,685
Tên "Quang Đại" là một tên gọi thuần Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai yếu tố mang nhiều hàm súc. Chữ "Quang" (光) có nghĩa là ánh sáng, sự sáng sủa, vinh quang và trí tuệ. Chữ "Đại" (大) biểu thị sự vĩ đại, rộng lớn, bao la và tấm lòng quảng đại. Phần "Quang" trong tên gợi lên hình ảnh một người có trí tuệ minh mẫn, tầm nhìn xa trông rộng và khả năng soi sáng mọi vấn đề. Nó còn tượng trưng cho sự rạng rỡ, thành công và vinh hiển trong cuộc sống. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ tỏa sáng và mang lại điều tốt đẹp. Phần "Đại" thể hiện một nhân cách cao cả, tấm lòng rộng lượng và chí lớn. Nó hàm chứa sự bao dung, khoáng đạt trong tư duy và hành động, không câu nệ tiểu tiết. Người tên Đại thường được mong đợi có khả năng lãnh đạo, tạo dựng những điều lớn lao. Tổng hòa, tên "Quang Đại" gửi gắm mong ước về một con người có trí tuệ sáng suốt, tấm lòng rộng mở và cuộc đời rạng rỡ, vinh quang. Tên gọi này biểu trưng cho sự thành công vang dội, phẩm chất cao đẹp và khả năng tạo ảnh hưởng tích cực đến cộng đồng.
Đào Hằng
100,601
- "Đào" thường có nghĩa là hoa đào, một loại hoa tượng trưng cho mùa xuân, sự tươi mới và hy vọng. Trong văn hóa Việt Nam, hoa đào còn mang ý nghĩa may mắn, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên Đán. - "Hằng" có thể hiểu là bền vững, mãi mãi hoặc liên quan đến ánh trăng (Hằng Nga - người phụ nữ trên cung trăng trong truyền thuyết).
Thuần Nhu
100,579
Thuần: Nghĩa Hán Việt là tinh tế, thuần túy, chỉ thái độ khoan hòa, con người nghiêm túc đơn giản, hành động chất phác chuẩn mực. "Nhu" có nghĩa là mềm dẻo trong cách cư xử, giao thiệp, biết cử xử ôn hòa, biết cảm thông, sống hòa đồng, không tranh đua, biết kiên nhẫn.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái