Tìm theo từ khóa
"A"

Khoa Vinh
64,190
Tên Vinh: Vinh mang nghĩa giàu sang, phú quý, sự nghiệp thành công vinh hiển, vẻ vang. Tên đệm Khoa: Tên "Khoa" thường mang hàm ý tốt đẹp, chỉ sự việc to lớn, dùng để nói về người có địa vị xã hội & trình độ học vấn. Theo văn hóa của người xưa, các đấng nam nhi thường lấy công danh đỗ đạt làm trọng nên tên "Khoa" được dùng để chỉ mong muốn con cái sau này tài năng, thông minh, ham học hỏi, sớm đỗ đạt thành danh.
Hati
64,189
Đang cập nhật ý nghĩa...
Tolba
64,182
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hạt Mè
64,161
Đang cập nhật ý nghĩa...
Bích Trân
64,141
Bích: Thường dùng để chỉ ngọc bích, một loại đá quý có màu xanh lục hoặc xanh lam, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao, quý phái, và sự hoàn mỹ. Trong văn hóa Á Đông, ngọc bích còn mang ý nghĩa về sự may mắn, bình an, và trường tồn. "Bích" còn gợi lên hình ảnh về sự trong sáng, thuần khiết, và vẻ đẹp tự nhiên. Trân: Có nghĩa là trân trọng, quý giá, bảo vật. Thể hiện sự nâng niu, gìn giữ những điều tốt đẹp. Gợi ý về một người con gái được yêu thương, trân quý và có giá trị. Tổng kết: Tên "Bích Trân" mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, quý phái như ngọc bích, đồng thời được yêu thương, trân trọng như một bảo vật. Cái tên thể hiện mong ước về một cuộc đời bình an, may mắn và hạnh phúc cho người sở hữu.
Mỹ Tài
64,141
Mỹ: Trong từ điển Hán Việt, "Mỹ" mang ý nghĩa là đẹp, xinh xắn, tốt đẹp, hoàn mỹ. Nó thường được dùng để chỉ vẻ đẹp ngoại hình, phẩm chất tốt đẹp hoặc sự hoàn thiện về mặt thẩm mỹ. Khi đặt tên, "Mỹ" thể hiện mong muốn con cái sở hữu vẻ ngoài ưa nhìn, tính cách thanh cao, phẩm chất tốt đẹp và cuộc sống viên mãn. Tài: "Tài" mang ý nghĩa là tài năng, năng lực, giỏi giang, thông minh. Nó thể hiện khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó, sự khéo léo, tinh thông và có thể mang lại thành công, danh vọng. Khi đặt tên, "Tài" thể hiện mong muốn con cái thông minh, giỏi giang, có tài năng đặc biệt và đạt được thành công trong cuộc sống. Tổng kết: Tên "Mỹ Tài" mang ý nghĩa là một người vừa có vẻ đẹp ngoại hình hoặc tâm hồn, vừa sở hữu tài năng, năng lực vượt trội. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con xinh đẹp, thông minh, giỏi giang, có phẩm chất tốt đẹp và đạt được thành công trong cuộc sống. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp và tài năng, tạo nên một cái tên ý nghĩa và đáng quý.
Draco
64,139
Draco có nghĩa là “rồng” (dragon) trong tiếng Latin và “rắn” trong tiếng Hy Lạp.
Bích Thoa
64,121
Theo nghĩa Hán - Việt "Bích" là từ dùng để chỉ một loài quý thạch có tự lâu đời, đặc tính càng mài dũa sẽ càng bóng loáng như gương.
Long Thành
64,121
"Long" là từ Hán Việt có nghĩa là "rồng", một biểu tượng của sức mạnh, quyền uy và sự may mắn trong văn hóa Á Đông. "Thành" có nghĩa là "thành phố" hoặc "thành công". Khi kết hợp lại, "Long Thành" có thể được hiểu là "thành phố của rồng" hoặc "thành công lớn lao", thể hiện sự kỳ vọng về một nơi thịnh vượng, phát triển và đầy tiềm năng. Tên này thường được dùng cho các địa danh hoặc công trình quan trọng, mang ý nghĩa tốt đẹp và hy vọng về tương lai.
Susan
64,117
Tên Susan có nguồn gốc từ tiếng Hebrew (Do Thái cổ), thông qua tiếng Hy Lạp và Latin. Shushan (שׁוּשָׁן): Đây là gốc Hebrew của tên, có nghĩa là "hoa huệ" hoặc "hoa loa kèn". Hoa huệ thường được liên tưởng đến vẻ đẹp, sự thanh khiết và sự duyên dáng. Sousanna (Σουσάννα): Từ Shushan được Hy Lạp hóa thành Sousanna. Susanna: Dạng Latin của tên, Susanna, trở nên phổ biến trong thế giới nói tiếng Latin và sau đó lan rộng ra nhiều ngôn ngữ khác. Tóm lại, tên Susan mang ý nghĩa tượng trưng cho vẻ đẹp thanh tao, sự duyên dáng và sự tinh khiết, xuất phát từ hình ảnh hoa huệ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái