Tìm theo từ khóa
"A"

Thái Hà
63,810
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt tên "Thái Hà" là bố mẹ mong con sinh ra có cuộc sống bình yên, an nhiên, tận hưởng được trọn vẹn những khoảnh khắc của cuộc sống này.
Ngo Thao
63,807
1. Ngô: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam. Họ "Ngô" có thể mang ý nghĩa về nguồn gốc gia đình hoặc dòng dõi. 2. Thảo: Từ "Thảo" thường được hiểu là cỏ, thực vật, hoặc có thể liên quan đến sự dịu dàng, hiền hòa. Trong tên, "Thảo" thường gợi lên hình ảnh của sự thanh khiết, nhẹ nhàng và gần gũi với thiên nhiên.
Thùy Lành
63,797
- Thùy: Từ này thường liên quan đến sự dịu dàng, thanh tao, và có thể biểu thị cho sự mềm mại, nữ tính. Trong văn hóa Việt Nam, "thùy" thường được dùng để chỉ những người con gái có tính cách hiền hòa, dịu dàng. - Lành: Từ này mang ý nghĩa tốt đẹp, an lành, bình yên. Nó thể hiện sự trong sáng, tốt bụng và có thể liên quan đến sự may mắn, hạnh phúc. Khi kết hợp lại, "Thùy Lành" có thể hiểu là một người con gái dịu dàng, hiền hòa, và mang lại sự bình yên cho người khác.
Mai Oanh
63,795
Đang cập nhật ý nghĩa...
Mai Thi
63,795
Mai: Ý nghĩa: Thường gắn liền với hoa mai, loài hoa báo hiệu mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi mới, khởi đầu mới, may mắn và thịnh vượng. Ngoài ra, "Mai" còn gợi lên vẻ đẹp thanh khiết, dịu dàng, tinh tế. Thi: Ý nghĩa: Thường liên quan đến thơ ca, văn chương, nghệ thuật. "Thi" gợi lên sự lãng mạn, bay bổng, trí tuệ và tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự thanh cao, tao nhã. Tổng kết: Tên "Mai Thi" là một sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, tươi mới của mùa xuân và sự lãng mạn, trí tuệ của thơ ca. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái thanh tú, duyên dáng, có tâm hồn nhạy cảm, yêu cái đẹp và có khả năng cảm thụ nghệ thuật. Tên này mang ý nghĩa về sự may mắn, thịnh vượng và một tương lai tươi sáng.
Lương Ánh
63,794
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hoảng Đăng
63,779
- "Hoảng" thường không phải là một tên phổ biến trong tiếng Việt, và nó có thể gợi lên ý nghĩa của sự hoảng hốt hoặc lo lắng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của một cái tên, nó có thể mang một ý nghĩa khác tùy theo cách hiểu của gia đình hoặc vùng miền. - "Đăng" thường có nghĩa là "ngọn đèn" hoặc "ánh sáng", biểu trưng cho sự soi sáng, dẫn đường hoặc trí tuệ.
Mai Nguyệt
63,776
Tên Mai Nguyệt là một tổ hợp Hán Việt phổ biến, bắt nguồn từ truyền thống đặt tên dựa trên thiên nhiên và vẻ đẹp thanh cao. Mai là hoa mai, loài hoa báo hiệu mùa xuân và sự khởi đầu tốt lành, thường gắn liền với Tết Nguyên Đán. Nguyệt là mặt trăng, biểu tượng của sự tròn đầy, ánh sáng dịu dàng và vẻ đẹp thuần khiết trong văn hóa Á Đông. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vẻ đẹp hài hòa, vừa rực rỡ vừa tĩnh lặng, mang tính biểu tượng sâu sắc. Hoa mai tượng trưng cho phẩm chất kiên cường vượt qua giá lạnh, còn trăng lại đại diện cho sự thuần khiết và vĩnh cửu. Tên gọi này thường được dùng để ca ngợi nét đẹp duyên dáng, tâm hồn cao thượng và sự thanh thoát của người phụ nữ. Giá trị của Mai Nguyệt nằm ở sự cân bằng giữa ánh sáng rực rỡ của hoa và vẻ huyền bí, dịu êm của đêm trăng. Nó gợi lên mong muốn người mang tên sẽ có cuộc sống viên mãn, luôn tỏa sáng nhưng vẫn giữ được sự khiêm nhường và duyên dáng. Đây là một cái tên mang tính thẩm mỹ cao, thường xuất hiện trong thi ca và văn học cổ điển.
Boan
63,754
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hải Ðường
63,748
"Hải" là biển, chỉ sự rộng lớn, "đường" chỉ sự oai vệ. "Hải đường" có nghĩa là mong con lớn lên có vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng luôn biết cảm thông, biết lắng nghe tất cả mọi người

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái