Tìm theo từ khóa
"Ái"

Ái
66,017
Tên "Ái" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là yêu, chỉ về người có tấm lòng lương thiện, nhân hậu, chan hòa. "Ái" còn được dùng để nói về người phụ nữ có dung mạo xinh đẹp, đoan trang.
Hai Ly
65,985
1. Hai: Trong tiếng Việt, "Hai" có thể có nghĩa là số hai, hoặc cũng có thể là một tên riêng thường gặp dành cho nam giới. 2. Ly: "Ly" có thể có nhiều nghĩa khác nhau, như "chia ly" (sự chia cách), "ly" trong đơn vị đo lường (như ly cà phê), hoặc cũng có thể là một tên riêng.
Haiy
65,947
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thái Thanh
65,913
Thái: Nghĩa gốc: "Thái" trong tiếng Hán Việt mang ý nghĩa lớn lao, bao la, thường liên quan đến sự rộng lớn, vĩ đại của trời đất, vũ trụ. Nó cũng có thể chỉ sự thái bình, an lạc, yên ổn, một trạng thái tốt đẹp, thịnh vượng. Gợi ý: Khi đặt tên là "Thái," người ta thường mong muốn con mình có một tương lai rộng mở, cuộc sống an lành, hạnh phúc và có thể đạt được những thành công lớn. Thanh: Nghĩa gốc: "Thanh" mang ý nghĩa trong trẻo, thuần khiết, không vẩn đục. Nó cũng có thể chỉ âm thanh du dương, thanh cao, hoặc vẻ đẹp thanh tú, nhẹ nhàng. Gợi ý: Tên "Thanh" thường gợi đến sự thanh lịch, tinh tế, một tâm hồn trong sáng và một phẩm chất cao đẹp. Tổng kết ý nghĩa tên Thái Thanh: Tên "Thái Thanh" là sự kết hợp hài hòa giữa sự rộng lớn, bao la của "Thái" và sự trong trẻo, thuần khiết của "Thanh." Nó gợi lên hình ảnh một con người có tâm hồn cao thượng, phẩm chất thanh cao, đồng thời có tiềm năng phát triển lớn, đạt được thành công và sống một cuộc đời an yên, hạnh phúc. Tên này mang ý nghĩa về sự hài hòa giữa vẻ đẹp nội tâm và tiềm năng phát triển vượt trội.
Thiên Ái
65,814
Thiên Ái. Tên “Ái” có nghĩa là yêu, ý chỉ người có tấm lòng nhân ái, lương thiện, hiền lành, cuộc sống luôn hướng đến “chân, thiện mỹ”. Bố mẹ đặt tên con với ý nghĩa con sau này sẽ là người vừa có tài vừa có đức, thông minh, tài giỏi nhưng biết yêu thương, chia sẻ và giúp đỡ người khác.
Quốc Hoài
65,776
Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Tên " Quốc Hoài" nghĩa mong con luôn nhớ ơn về quốc gia, dân tộc của mình để sau này trở thành một người nhân nghĩa, hào hùng
Hải Phong
65,721
Hãy là ngọn gió biển mang đến hơi thở đầy sức sống, tươi tắn cho mọi người con nhé!
Tài Ngố
65,702
- "Tài" thường được hiểu là tài năng, khả năng hoặc sự giàu có. - "Ngố" thường được dùng để miêu tả ai đó có vẻ ngây ngô, ngốc nghếch hoặc thiếu hiểu biết trong một cách dễ thương hoặc hài hước. Khi kết hợp lại, "Tài Ngố" có thể là một biệt danh hoặc tên gọi mang ý nghĩa hài hước, chỉ một người có tài năng nhưng đôi khi lại có những hành động ngây ngô, đáng yêu. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng một cách thân thiện hoặc châm biếm.
Hải Lưu
65,564
Trong tiếng Việt, "Hải" có nghĩa là biển, còn "Lưu" có thể hiểu là dòng chảy hoặc dòng nước. Khi kết hợp lại, "Hải Lưu" có thể được hiểu là dòng chảy của biển hay dòng hải lưu. Đây là các dòng nước lớn di chuyển trong đại dương, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu và ảnh hưởng đến thời tiết. Ngoài ra, tên "Hải Lưu" cũng có thể mang ý nghĩa biểu tượng, gợi lên hình ảnh về sự mạnh mẽ, liên tục và không ngừng nghỉ, giống như cách mà dòng hải lưu di chuyển trong biển cả. Tên này có thể được dùng để đặt cho người với mong muốn họ có những phẩm chất tương tự, như sự bền bỉ, kiên trì và khả năng vượt qua thử thách.
Thái Siêng
65,546
1. Thái: Trong tiếng Việt, "Thái" thường mang nghĩa là "to lớn," "vĩ đại," hoặc "hạnh phúc." Tên này có thể thể hiện sự mong muốn cho người mang tên có cuộc sống sung túc, hạnh phúc và thành công. 2. Siêng: "Siêng" có nghĩa là "chăm chỉ," "siêng năng." Tên này thường được dùng để miêu tả một người có tính cách cần cù, nỗ lực trong công việc và học tập. Khi kết hợp lại, tên "Thái Siêng" có thể được hiểu là một người có tính cách chăm chỉ và nỗ lực, với hy vọng đạt được những thành công lớn trong cuộc sống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái