Tìm theo từ khóa "Hàn"

Hiếu Hạnh
75,379
"Hiếu" tức là có hiếu, uống nước nhớ nguồn, có hiếu với ba mẹ. Cái tên "Hiếu Hạnh" bố mẹ mong con là người có hiếu, biết yêu thương, chăm sóc mọi người.

Nicky Chan
75,372
Nicky: Đây thường là một biệt danh hoặc tên gọi thân mật, phiên âm từ tên Nicholas (tiếng Anh) hoặc Nicole (tiếng Pháp). Nicky mang ý nghĩa về sự chiến thắng của nhân dân (từ Nicholas) hoặc sự chiến thắng của nhân dân (từ Nicole). Nó tạo cảm giác gần gũi, thân thiện và trẻ trung. Chan: Đây là một họ phổ biến trong tiếng Hoa và một số ngôn ngữ châu Á khác. Ý nghĩa của họ Chan phụ thuộc vào chữ Hán gốc (từ đó phiên âm ra "Chan"). Ý nghĩa có thể liên quan đến những điều tốt đẹp, cao quý, hoặc tên một địa danh, dòng họ lâu đời. Việc sử dụng họ Chan cho thấy người này có thể có gốc gác hoặc liên hệ với văn hóa Á Đông. Tên Nicky Chan là sự kết hợp giữa một tên gọi thân mật phương Tây (Nicky) và một họ phổ biến phương Đông (Chan). Sự kết hợp này có thể gợi ý về một người mang trong mình sự hòa trộn giữa các nền văn hóa, vừa gần gũi, dễ mến, vừa có nét truyền thống và gốc gác Á Đông. Ý nghĩa cụ thể của tên còn phụ thuộc vào ý nghĩa của chữ Hán gốc của họ Chan.

Hoàng Hân
75,240
Bố mẹ mong con luôn được hân hoan, vui vẻ, may mắn, hạnh phúc.

Thanh Luong
74,904
Thanh Lương là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thường được đặt cho con với mong muốn về một cuộc đời tốt lành, đức hạnh. Thanh: Thường gợi lên sự trong sạch, thanh khiết, không vướng bụi trần. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự thanh cao, phẩm chất đạo đức tốt đẹp, ngay thẳng và liêm khiết. Lương: Mang ý nghĩa về sự tốt lành, hiền lành, có đạo đức và lương thiện. Nó cũng có thể chỉ sự thông minh, sáng suốt và có khả năng phân biệt đúng sai. Tổng kết: Tên Thanh Lương thể hiện mong muốn con người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sống thanh cao, lương thiện, thông minh và có một cuộc đời an lành, hạnh phúc. Tên này mang ý nghĩa về sự trong sáng, tốt đẹp cả về tâm hồn lẫn trí tuệ.

Hanh Ho
74,892
Tên Hanh Ho là một cái tên khá độc đáo, mang trong mình những ý nghĩa sâu sắc về sự thành công, niềm vui và sự rộng lớn. Để hiểu rõ ý nghĩa của tên này, cần phân tích từng thành phần cấu tạo nên nó. Phân tích thành phần "Hanh" Thành phần "Hanh" (Hán Việt: Hanh) thường mang ý nghĩa là sự hanh thông, thuận lợi, may mắn. "Hanh" còn có nghĩa là sự thành công, đạt được mục tiêu một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại lớn. Trong triết học phương Đông, đặc biệt là Kinh Dịch, "Hanh" là một trong bốn đức tính cơ bản của quẻ Càn (Nguyên, Hanh, Lợi, Trinh), biểu thị sự thông suốt, phát triển mạnh mẽ và đạt đến đỉnh cao. Đặt tên con có chữ "Hanh" thể hiện mong muốn người đó có một cuộc đời suôn sẻ, mọi việc đều thành công, đạt được danh vọng và địa vị. Phân tích thành phần "Ho" Thành phần "Ho" (Hán Việt: Hoặc là Hòa, Hào, Hạo, tùy theo cách viết chữ Hán) có nhiều cách hiểu khác nhau, mỗi cách lại mang một ý nghĩa riêng biệt. Nếu là "Hòa" (nghĩa là hòa hợp, hòa bình) thì tên Hanh Ho mang ý nghĩa sự thành công đi đôi với sự hài hòa, an lạc trong cuộc sống. Nếu là "Hào" (nghĩa là hào sảng, hào hùng) thì tên này thể hiện một người thành công, có khí phách lớn, rộng lượng và mạnh mẽ. Nếu là "Hạo" (nghĩa là rộng lớn, bao la, rực rỡ) thì tên Hanh Ho hàm ý sự thành công vang dội, lan tỏa, có ảnh hưởng lớn đến cộng đồng, hoặc một tương lai tươi sáng, rộng mở. Trong bối cảnh tên gọi hiện đại, "Ho" thường được hiểu theo nghĩa tích cực là sự rộng lớn, bao dung hoặc sự vui vẻ, hân hoan. Tổng kết ý nghĩa tên Hanh Ho Tên Hanh Ho, khi kết hợp hai thành phần lại, tạo nên một ý nghĩa tổng thể rất tích cực và mạnh mẽ. Nó biểu thị một cuộc đời đầy may mắn, thuận lợi (Hanh), đạt được thành công rực rỡ, vang dội (Ho). Người mang tên này được kỳ vọng sẽ là người có tài năng, luôn gặp được cơ hội tốt để phát triển sự nghiệp, đồng thời có một tâm hồn rộng mở, vui vẻ và hòa hợp với mọi người. Tên Hanh Ho là lời chúc phúc cho một tương lai xán lạn, thành công viên mãn và cuộc sống an vui, hạnh phúc.

Khánh Văn
74,828
Tên Khánh Văn với ý nghĩa là con luôn vui vẻ, là người nho nha, học thức cao, mong muốn cuộc đời con sẽ gặp ít chông gai, bình yên và hạnh phúc

Cẩm Thân
74,816
1. Cẩm: Từ "Cẩm" thường được liên kết với những điều quý giá, đẹp đẽ, sang trọng. Trong tiếng Việt, "cẩm" có thể ám chỉ đến những loại vải quý, hoặc những thứ có màu sắc rực rỡ, lấp lánh. 2. Thân: "Thân" có thể mang nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là thân thuộc, gần gũi, hoặc có thể là ám chỉ đến bản thân, con người. Trong một số ngữ cảnh khác, "thân" cũng có thể liên quan đến sự trưởng thành, chín chắn.

Nam Thanh
74,785
"Nam" có ý nghĩa như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn chỉ đúng về phía nam, nhằm mong muốn sự sáng suốt, có đường lối đúng đắn để trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa. Tên Nam Phát được đặt với mong muốn con tài giỏi, kiên cường, sống trong sạch, liêm khiết, thanh cao

An Nhàn
74,751
"An" nghĩa là bình an, "Nhàn" nghĩa Hán Việt là thong thả, từ tốn, thoải mái, hàm nghĩa thái độ ung dung tự tại, tuần tự trước sau rõ ràng. Đặt tên con là An Nhàn mong con luôn bình an, có cuộc sống thong thả, thoải mái, tự do

Hạnh Trâm
74,542
- Hạnh: Tên "Hạnh" thường được hiểu là đức hạnh, phẩm hạnh, biểu thị sự tốt lành, hiền hậu và đức tính tốt đẹp. Nó cũng có thể liên quan đến hạnh phúc, niềm vui và sự may mắn. - Trâm: Tên "Trâm" thường được liên tưởng đến vật trang sức cài tóc, biểu tượng cho sự quý phái, thanh lịch và duyên dáng. Nó cũng có thể thể hiện sự quý giá và sang trọng. Kết hợp lại, "Hạnh Trâm" có thể được hiểu là một người con gái có đức hạnh tốt đẹp, sống hiền hòa và mang vẻ đẹp thanh lịch quý phái. Tên này thường gợi lên hình ảnh một người phụ nữ dịu dàng, có phẩm chất tốt và được mọi người yêu mến.

Tìm thêm tên

hoặc