Tìm theo từ khóa
"Ú"

Lâm Thư
50,811
Tên đệm Lâm: Theo tiếng Hán - Việt, "Lâm" có nghĩa là rừng, một nguồn tài nguyên quý có giá trị to lớn với đời sống. Tựa như tính chất của rừng, đệm "Lâm" dùng để chỉ những người bình dị, dễ gần như lẽ tự nhiên nhưng cũng mạnh mẽ & đầy uy lực. Tên chính Thư: Thư có nghĩa là thư thả, thoải mái, bình yên. Tên Thư là người con gái dễ thương, xinh đẹp, đoan trang, có tâm hồn trong sáng, rất bao dung và nhân hậu.
Bá Thưởng
50,807
1. Bá: Trong tiếng Việt, từ "Bá" thường có nghĩa là "bá tước" hoặc "quý tộc", thể hiện sự cao quý, quyền lực hoặc địa vị cao trong xã hội. Ngoài ra, "Bá" cũng có thể mang nghĩa là người có tài năng, trí tuệ hoặc phẩm hạnh. 2. Thưởng: Từ "Thưởng" có thể hiểu là "thưởng thức", "khen thưởng" hoặc "đền đáp". Nó thường liên quan đến việc nhận được sự công nhận, tôn vinh hoặc phần thưởng cho những nỗ lực và thành tích.
Phương Mai
50,775
"Phương" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hương thơm của một loài hoa. "Phương Mai" có nghĩa là hương thơm của hoa mai. Tên "Phương Mai" hy vọng con sẽ là cô gái xinh xắn, cuộc đời con sẽ hạnh phúc và êm đềm
Kiều Phương
50,767
Kiều Phương: Mang ý nghĩa hòa đồng, xinh xắn và giỏi giang.
Đức Duy
50,759
Đức Duy mang ý nghĩa là "Tâm Đức sẽ luôn sáng mãi trong suốt cuộc đời con". Điều này ám chỉ rằng người mang tên Đức Duy sẽ luôn giữ được phẩm chất đức độ, tốt đẹp trong cuộc sống và sẽ có số phận tốt đẹp, linh thiêng. Tên Đức Duy cũng có thể đại diện cho sự tôn trọng và đạo đức trong xã hội.
Nữ
50,750
Đang cập nhật ý nghĩa...
Di Huong
50,724
- "Di" có thể mang ý nghĩa là di chuyển, di sản, hoặc cũng có thể là một cái tên mang nghĩa nhẹ nhàng, thanh thoát. - "Hương" thường có nghĩa là hương thơm, mùi hương hoặc có thể chỉ quê hương. Kết hợp lại, "Di Hương" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự nhẹ nhàng, thanh thoát và có hương thơm, hoặc có thể là một cái tên gợi nhớ về quê hương.
Nguyên Anh
50,718
Nguyên: Nguồn gốc, sự khởi đầu: "Nguyên" thường gợi ý về cội nguồn, gốc rễ của sự vật, sự việc. Nó mang ý nghĩa ban đầu, thuần khiết, chưa bị tác động hay biến đổi. Sự trọn vẹn, hoàn hảo: Trong một số ngữ cảnh, "nguyên" còn thể hiện sự đầy đủ, vẹn toàn, không thiếu sót. Anh: Sự tinh túy, xuất sắc: "Anh" thường được dùng để chỉ những gì tốt đẹp, tinh túy, hội tụ những phẩm chất ưu việt. Người tài giỏi, thông minh: "Anh" có thể ám chỉ người có tài năng, trí tuệ hơn người, có khả năng lãnh đạo hoặc đạt được thành công trong lĩnh vực nào đó. Tổng kết ý nghĩa tên Nguyên Anh: Tên "Nguyên Anh" mang ý nghĩa về một khởi đầu tốt đẹp, thuần khiết, hứa hẹn một tương lai tươi sáng. Đồng thời, nó cũng thể hiện mong muốn con người sở hữu những phẩm chất tốt đẹp, tinh túy, có tài năng và đạt được thành công trong cuộc sống. Tên gợi lên hình ảnh một người có gốc rễ vững chắc, trí tuệ minh mẫn và tiềm năng phát triển vượt trội.
Sushi
50,716
Sushi là biểu tượng cho sự đủ đầy, trọn vẹn, gọi con với tên Sushi mong con lớn lên được hạnh phúc trọn vẹn, mọi việc viên mãn
Binh Quang
50,690
Tên Binh Quang là một cái tên Hán Việt mang tính chất trang trọng và tích cực. Phần Binh thường được hiểu là sự bình yên, hòa bình hoặc sự công bằng, chính trực. Phần Quang có nghĩa là ánh sáng, rực rỡ, hoặc vinh quang. Tên gọi này thể hiện mong muốn về một cuộc sống an lành, công minh và đạt được nhiều thành tựu rạng rỡ. Nguồn gốc của tên Binh Quang gắn liền với văn hóa đặt tên truyền thống tại Việt Nam, nơi cha mẹ thường chọn các từ ngữ mang hàm ý tốt đẹp từ kho tàng Hán Việt. Việc kết hợp hai chữ này tạo nên một chỉnh thể vừa có chiều sâu đạo đức vừa có khát vọng thành công. Tên này thường được đặt cho con trai, kỳ vọng người đó sẽ trở thành người có đức độ và tài năng nổi bật. Biểu tượng của Binh Quang là sự kết hợp hài hòa giữa nội lực và sự tỏa sáng bên ngoài. Binh tượng trưng cho nền tảng vững chắc, sự ổn định và tính kỷ luật cần thiết. Quang đại diện cho trí tuệ, sự minh bạch và khả năng dẫn đường, chiếu rọi. Người mang tên này được kỳ vọng sẽ là người lãnh đạo công bằng, mang lại ánh sáng và sự thịnh vượng cho cộng đồng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái