Tìm theo từ khóa
"A"

Ðức Hòa
65,673
Mong con luôn sống thuận hòa bên anh chị em, là người có đức
Diệu Thảo
65,671
"Diệu" có nghĩa là "cao quý, xinh đẹp, tuyệt diệu". "Thảo" có nghĩa là "hoa cỏ". Tên "Diệu Thảo" có thể hiểu là "hoa cỏ cao quý, xinh đẹp, tuyệt diệu". Nó là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con gái mình sẽ luôn xinh đẹp, dịu dàng, thanh cao và có một cuộc sống tốt đẹp.
Hoàng Nam
65,629
"Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Tên "Hoàng Nam" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu, bản lĩnh
Nhật
65,591
Tên Nhật mang theo ý nghĩa của sự chiếu sáng và ánh sáng mạnh mẽ. Nó đại diện cho khả năng của một người con để sáng tỏ, chiếu sáng và tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống. Tên này cũng có ý nghĩa của sự tỏa sáng và vươn lên, đồng thời khẳng định sự tự tin và niềm tin vào khả năng của con trẻ.
Hải Lưu
65,564
Trong tiếng Việt, "Hải" có nghĩa là biển, còn "Lưu" có thể hiểu là dòng chảy hoặc dòng nước. Khi kết hợp lại, "Hải Lưu" có thể được hiểu là dòng chảy của biển hay dòng hải lưu. Đây là các dòng nước lớn di chuyển trong đại dương, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu và ảnh hưởng đến thời tiết. Ngoài ra, tên "Hải Lưu" cũng có thể mang ý nghĩa biểu tượng, gợi lên hình ảnh về sự mạnh mẽ, liên tục và không ngừng nghỉ, giống như cách mà dòng hải lưu di chuyển trong biển cả. Tên này có thể được dùng để đặt cho người với mong muốn họ có những phẩm chất tương tự, như sự bền bỉ, kiên trì và khả năng vượt qua thử thách.
Hoa Đào
65,564
Với ý nghĩa đem lại sự may mắn, bình yên và hy vọng năm mới tràn đầy hạnh phúc. Không những thế nó còn có ý nghĩa thiêng liêng hơn cả, đó là thể hiện sự gắn bó đoàn kết giữa các thành viên trong gia đình. Bên cạnh đó, Đào còn tượng trưng cho sự phát triển thịnh vượng.
Thái Siêng
65,546
1. Thái: Trong tiếng Việt, "Thái" thường mang nghĩa là "to lớn," "vĩ đại," hoặc "hạnh phúc." Tên này có thể thể hiện sự mong muốn cho người mang tên có cuộc sống sung túc, hạnh phúc và thành công. 2. Siêng: "Siêng" có nghĩa là "chăm chỉ," "siêng năng." Tên này thường được dùng để miêu tả một người có tính cách cần cù, nỗ lực trong công việc và học tập. Khi kết hợp lại, tên "Thái Siêng" có thể được hiểu là một người có tính cách chăm chỉ và nỗ lực, với hy vọng đạt được những thành công lớn trong cuộc sống.
Dì Nhàn
65,520
Tên "Dì Nhàn" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa Việt Nam, trong đó "Dì" là một cách gọi thân thương dành cho người phụ nữ lớn tuổi, có thể là cô, dì hoặc bà trong gia đình, thể hiện sự kính trọng và gần gũi. "Nhàn" có nghĩa là thanh nhàn, thoải mái, không bị áp lực hay lo âu.
Mạnh Nghiêm
65,495
Hãy lớn lên khỏe mạnh, sống uy nghiêm & mạnh mẽ con nhé
Khang Nhi
65,490
1. Khang: Trong tiếng Việt, "Khang" thường mang ý nghĩa liên quan đến sự khỏe mạnh, an khang, thịnh vượng. Nó có thể biểu thị cho sức khỏe tốt, sự bình an và hạnh phúc. 2. Nhi: Từ "Nhi" thường được sử dụng trong tên gọi của trẻ em, có thể mang ý nghĩa là nhỏ bé, đáng yêu hoặc thể hiện sự dịu dàng, nữ tính. Khi kết hợp lại, "Khang Nhi" có thể hiểu là "cô bé khỏe mạnh" hoặc "cô bé bình an và thịnh vượng".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái