Tìm theo từ khóa
"H"

Hải My
67,355
Hải có nghĩa là biển & My là để chỉ sự xinh đẹp. Tên Hải My mang ý nghĩa con là nét đẹp của biển, mênh mông trong xanh, thu hút
Minh Minh
67,343
Minh có nghĩa là sáng suốt: Gợi hình ảnh người con trai thông minh, có khả năng suy luận và biết cách giải quyết vấn đề một cách hợp lý. Khi gặp khó khăn, họ luôn biết cách để vượt qua một cách dễ dàng. Minh với ý nghĩa ngay thẳng: Đó là anh chàng thẳng thắn, cương trực và không gian dối.
Minh Thi
67,333
Tên Thi là cái tên hay, giàu ý nghĩa, thể hiện được mong muốn, hy vọng của bố mẹ về tương lai tốt đẹp của con.
Nhật Huy
67,329
Mong con sẽ có một ngày huy hoàng vẻ vang
Be Chery
67,299
Be Chery là một cái tên mang ý nghĩa kết hợp giữa sự tồn tại (Be) và sự trân trọng, yêu mến (Chery). "Be" trong tiếng Anh đơn giản là động từ "thì, là, ở", nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang ý nghĩa khẳng định sự tồn tại, hiện hữu. Nó nhấn mạnh sự có mặt và vai trò của một cá nhân. "Chery" gần âm với từ "Cherie" trong tiếng Pháp, có nghĩa là "người yêu dấu", "người được trân trọng". Nó gợi lên cảm giác yêu thương, quý mến và sự ngọt ngào. Tổng thể, tên Be Chery mang ý nghĩa là một người tồn tại và được yêu thương, trân trọng. Nó có thể biểu thị mong muốn về một cuộc sống có ý nghĩa, được sống thật với bản thân và được mọi người xung quanh yêu mến.
Hạ Vy
67,295
Theo cách thông thường, "Hạ" thường được dùng để chỉ mùa hè, một trong những mùa sôi nổi với nhiều hoạt động vui vẻ của năm. Tên "Hạ" thường để chỉ những người có vẻ ngoài thu hút, là trung tâm của mọi sự vật, sự việc, rạng rỡ như mùa hè. Bố mẹ mong con sau này sẽ là cô gái hoạt bát, năng đong, thu hút mọi ánh nhìn
Kiết Trinh
67,269
Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu. Tên "Kiết Trinh" mang ý nghĩa mong muốn con xinh đẹp, đáng yêu
Vương Ninh
67,259
- "Vương" (王): Trong tiếng Trung Quốc và tiếng Việt, "Vương" có nghĩa là "vua" hoặc "người đứng đầu". Nó thường tượng trưng cho quyền lực, sự cao quý và lãnh đạo. - "Ninh" (宁 hoặc 寧): Từ này có nghĩa là "bình yên", "an lành" hoặc "ổn định". Nó thường được dùng để diễn tả sự yên bình, hài hòa và an ổn.
Minh Phúc
67,245
Tên đệm Minh: Bên cạnh nghĩa là ánh sáng được ưa dùng khi đặt đệm, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh). Tên chính Phúc: Là người hiểu biết, gặp nhiều may trong cuộc sống, phú quý, an khang.
Vy Hân
67,225
"Vy" trong tiếng Việt có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng thường được liên kết với sự nhỏ bé, xinh xắn. Còn "Hân" có nghĩa là vui mừng, hạnh phúc. Kết hợp lại, tên Vy Hân có thể được hiểu là "cô gái nhỏ xinh đẹp và vui vẻ".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái