Tìm theo từ khóa
"H"

Phước Thiện
67,503
Với tên "Phước Thiện" ba mẹ mong rằng con có tấm lòng lương thiện, hiền hòa, mọi điều phước lành sẽ đến với con
Thường Loan
67,494
Tên "Thường Loan" mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa vẻ đẹp bình dị, gần gũi và sự cao quý, thanh tao. "Thường" gợi sự quen thuộc, bình thường, ổn định và bền vững. Nó mang ý nghĩa về một cuộc sống an yên, không sóng gió, thể hiện mong ước về một tương lai êm đềm, hạnh phúc. Chữ "Thường" còn mang ý nghĩa về sự trường tồn, vĩnh cửu. "Loan" là một loài chim quý trong truyền thuyết, biểu tượng cho vẻ đẹp cao sang, quyền quý và sự thanh tao. Chim Loan thường được ví với hình ảnh của người phụ nữ xinh đẹp, tài giỏi và đức hạnh. "Loan" còn mang ý nghĩa về sự may mắn, tốt lành và những điều tốt đẹp. Tổng kết lại, tên "Thường Loan" mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh tú, đức hạnh, sống một cuộc đời bình dị, an yên nhưng vẫn toát lên sự cao quý, thanh tao. Tên này thể hiện mong ước về một tương lai hạnh phúc, may mắn và bền vững cho người mang tên.
Uyển Nghi
67,473
Theo nghĩa Hán Việt, "Nghi" mang nghĩa là tiêu chuẩn, phép tắc, gương mẫu, "Uyển" trong uyển chuyển, nhanh nhạy, hoạt bát. Vì vậy tên "Uyển Nghi " là dùng để nói đến người sống có chuẩn mực, có phép tắc, nhanh nhạy, hoạt bát là người đáng ngưỡng mộ
Phở
67,455
Tên một món ăn quen thuộc
Ngọc Hân
67,436
"Ngọc" là viên ngọc quý, là báu vật của ba mẹ. Cái tên "Ngọc Hân" ý chỉ con là báu vật của ba mẹ, ba mẹ luôn mong mỏi những điều tốt nhất dành tặng cho con.
Ching Chong
67,430
Cụm từ "Ching Chong" không có nội dung cụ thể trong bất kỳ ngôn ngữ nào. Nó được tạo ra để mô phỏng một cách chế giễu âm điệu của tiếng Quan Thoại hoặc các phương ngữ Trung Quốc khác. Sự ra đời của nó gắn liền với sự tiếp xúc ban đầu giữa người phương Tây và người nhập cư châu Á vào thế kỷ 19. Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến rộng rãi tại Hoa Kỳ và các nước phương Tây vào cuối thế kỷ 19. Nó được sử dụng như một lời lăng mạ nhằm hạ thấp và phân biệt đối xử với người nhập cư gốc Hoa. Việc sử dụng nó nhằm mục đích gán ghép sự khác biệt về ngôn ngữ thành một thứ gì đó ngớ ngẩn và kém văn minh. Ngày nay, "Ching Chong" là một từ ngữ mang tính xúc phạm chủng tộc sâu sắc. Nó đại diện cho sự kỳ thị, định kiến và lịch sử bạo lực chống lại cộng đồng người châu Á. Việc sử dụng nó luôn bị coi là hành vi phân biệt chủng tộc và gây tổn thương nghiêm trọng.
Nhã Thanh
67,417
Tên Thanh có nghĩa là trong sạch, liêm khiết, chỉ đến nhân cách cao quý của một con người đáng được tôn trọng, ngưỡng mộ. Kết hợp với tên lót là Nhã chỉ sự nhã nhặn, đằm thắm, đẹp nhưng giản dị, không cầu kỳ, phô trương. Tên này nói đến người đẹp hoàn hảo từ tính cách đến dung nhan, không ai sánh bằng
Thuý Trân
67,411
Chữ Thúy trong “ngọc Phỉ Thúy” mang ý nghĩa viên ngọc đẹp, viên ngọc quý. Chính vì vậy, cha mẹ đặt con tên Thúy với mong muốn con cái sẽ luôn xinh đẹp, cao sang và được nâng niu, trân trọng. Tên Thúy thể hiện sự trong trẻo, trong sáng và tinh khôi. Tên chính Trân Theo nghĩa Hán - Việt, "Trân" có nghĩa là báu, quý, hiếm có, quý trọng, coi trọng. Tên "Trân" dùng để nói đến người xinh đẹp, quý phái. Cha mẹ mong con sẽ có cuộc sống sung túc, giàu sang, được yêu thương, nuông chiều.
Oanh
67,403
Tên “Oanh” mang ý nghĩa trong sáng: Tấm lòng trong sáng của người con gái, vẻ đẹp đa màu sắc, tinh tế, hiểu biết sâu rộng và sẽ được nhiều hạnh phúc về sau. Đặt tên con gái là Oanh có ý nghĩa xinh đẹp: Chỉ người con gái xinh đẹp, đáng yêu, thu hút, tạo cảm giác vui tươi, hòa nhã.
Linh Soo
67,401
1. Linh: Trong tiếng Việt, "Linh" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách sử dụng và ngữ cảnh. Thông thường, "Linh" có thể chỉ sự linh thiêng, huyền bí hoặc sự nhanh nhẹn, thông minh. Nó cũng có thể liên quan đến sự kết nối tâm linh hoặc tinh thần. 2. Soo: Đây có vẻ là một tên hoặc từ có nguồn gốc từ các ngôn ngữ khác, chẳng hạn như tiếng Hàn Quốc, nơi "Soo" có thể có nghĩa là "xuất sắc", "tuyệt vời"

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái