Tìm theo từ khóa
"A"

Yuansu
66,774
Đang cập nhật ý nghĩa...
Xoài Ngọc
66,765
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thúy Ái
66,763
- "Thúy" thường gợi nhớ đến màu xanh biếc, trong sáng, tinh khiết giống như ngọc bích. Nó cũng có thể biểu thị sự duyên dáng, thanh tao và nhẹ nhàng. - "Ái" có nghĩa là tình yêu, sự yêu thương, lòng nhân ái. Nó thể hiện tình cảm chân thành và sự quan tâm đến người khác. Kết hợp lại, tên "Thúy Ái" có thể được hiểu là một người con gái thanh tao, duyên dáng và tràn đầy tình yêu thương.
Tuyết Mai
66,758
Mai là tên loài hoa nở vào mùa xuân, báo hiệu niềm vui và tràn đầy hy vọng. Tuyết là 1 dạng của băng, trắng trong, tinh khiết. Tuyết Mai nghĩa là hoa mai trong tuyết, xinh đẹp, tươi tắn, trong sáng, thanh khiết
Xuân Dung
66,755
Xuân Dung có ý nghĩa là vẻ đẹp của mùa xuân
Lương Nga
66,733
1. Lương: Trong tiếng Việt, "Lương" thường mang ý nghĩa tốt đẹp, liên quan đến sự lương thiện, tốt bụng. Ngoài ra, "Lương" cũng có thể ám chỉ đến sự cân bằng, hài hòa. 2. Nga: Tên "Nga" thường được hiểu là người con gái xinh đẹp, dịu dàng. Trong văn hóa Việt Nam, "Nga" cũng có thể gợi nhớ đến hình ảnh của những người phụ nữ thanh lịch và duyên dáng. Khi kết hợp lại, tên "Lương Nga" có thể được hiểu là "người con gái lương thiện, xinh đẹp" hoặc "người phụ nữ tốt bụng và dịu dàng".
Thanh Hoài
66,723
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Tên "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người.
Tấn Khôi
66,718
Tên đệm Tấn: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người đệm "Tấn" thường là người thân thiện, hòa đồng, quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp. Tên chính Khôi: Tên "Khôi" cũng như tên "Khoa" thường dùng để chỉ những người tài năng bậc nhất, là người giỏi đứng đầu trong số những người giỏi. Theo tiếng Hán - Việt, "Khôi" còn có nghĩa là một thứ đá đẹp, quý giá. Nghĩa của "Khôi" trong tên gọi thường để chỉ những người xinh đẹp, vẻ ngoài tuấn tú, oai vệ, phẩm chất thông minh, sáng dạ, là người có tài & thi cử đỗ đạt, thành danh.
Hạnh Tâm
66,701
"Hạnh" trong tên gọi này mang nhiều sắc thái tích cực, có thể hiểu là đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp, hoặc sự may mắn, hạnh phúc. "Tâm" lại biểu trưng cho trái tim, tấm lòng, hay phần cốt lõi bên trong của một con người, thể hiện sự chân thành và nội tâm. Khi kết hợp, "Hạnh Tâm" gợi lên hình ảnh một tấm lòng nhân ái, một trái tim thuần khiết và tràn đầy đức hạnh. Tên gọi này hàm chứa mong muốn về một nhân cách cao đẹp, luôn hướng thiện và sống có đạo đức, lan tỏa sự bình an. Nguồn gốc của cả hai từ "Hạnh" và "Tâm" đều xuất phát từ Hán Việt, phản ánh sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa phương Đông trong việc đặt tên. "Hạnh Tâm" thường được cha mẹ lựa chọn với hy vọng con cái sẽ lớn lên trở thành người có tâm hồn trong sáng, sống lương thiện và mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh. Đây là một lời chúc phúc cho một cuộc đời an lành và đầy ý nghĩa.
Mạnh Hảo
66,693
- "Mạnh" thường mang ý nghĩa là mạnh mẽ, khỏe mạnh, hoặc có thể chỉ sự cường tráng, kiên cường. Đây là một tên thường được đặt cho con trai với mong muốn con sẽ có sức khỏe tốt và tính cách mạnh mẽ. - "Hảo" có nghĩa là tốt đẹp, tốt lành. Tên "Hảo" thường được dùng để thể hiện sự mong muốn về một cuộc sống tốt đẹp, hoặc những phẩm chất tốt đẹp trong con người. Kết hợp lại, tên "Mạnh Hảo" có thể được hiểu là một người mạnh mẽ và tốt đẹp, thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ có sức khỏe tốt và phẩm chất tốt đẹp trong cuộc sống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái