Tìm theo từ khóa
"A"

Hoài Nguyên
68,427
Hoài có nghĩa là ôm ấp, mang trong lòng, thường gợi sự trân trọng, nâng niu những giá trị tốt đẹp, những tình cảm sâu sắc. Nó cũng có thể mang ý nghĩa hoài niệm, nhớ về quá khứ. Nguyên mang ý nghĩa là sự khởi đầu, gốc rễ, bản chất ban đầu. Nó cũng có thể chỉ sự thuần khiết, trong sáng, chưa bị pha trộn hay biến đổi. Như vậy, Hoài Nguyên có thể hiểu là sự trân trọng, giữ gìn những giá trị nguyên sơ, bản chất tốt đẹp ban đầu. Tên này gợi ý về một người có xu hướng tìm về nguồn cội, yêu thích sự giản dị, thuần khiết và có tấm lòng hướng thiện. Hoặc có thể hiểu là luôn mang trong lòng những ước mơ, hoài bão về một sự khởi đầu mới, một cuộc sống tốt đẹp hơn dựa trên những giá trị cốt lõi. Tóm lại, Hoài Nguyên là một cái tên đẹp, mang ý nghĩa về sự trân trọng quá khứ, hướng về tương lai và giữ gìn những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có tấm lòng nhân ái, biết trân trọng những điều giản dị và luôn hướng về những điều tốt đẹp.
Thế Thái
68,411
Tên "Thế Thái" trong tiếng Việt thường được hiểu là "thế giới" (Thế) và "thái bình" (Thái). Tên này có thể mang ý nghĩa về sự bình yên, hòa thuận trong cuộc sống và trong xã hội.
Ðức Quang
68,409
Theo nghĩa Hán - Việt, "Quang" là ánh sáng, "Đức" là đức độ, tên "Đức Quang" có nghĩa là những đức tính tốt của con sẽ được tỏa sáng trong tương lai, và được mọi người yêu mến
Diệu Hằng
68,400
"Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Cái tên "Diệu Hằng" có nghĩa là mong con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng rỡ. Con chính là món quà tuyệt diệu mà ông trời ban tặng cho bố mẹ.
Mai Ly
68,400
"Ly": một trong tứ linh biểu hiện cho trí tuệ "Mai": hoa mai vàng. Đặt tên "Mai Ly" với ý muốn con mình xinh đẹp tài giỏi
Hưng Trà
68,377
“Hưng” có nghĩa Hán – Việt là trỗi dậy theo ý tích cực, làm cho giàu có, thịnh vượng và phát triển hơn. Tên Hưng thường được đặt cho các bạn nam để biểu thị sự sung túc, tài giỏi và luôn thịnh vượng trong cuộc sống cũng như sự nghiệp. Tên Trà được đặt dựa trên tên gọi của loại cây xanh lưu niên mọc thành bụi hoặc các cây nhỏ, được trồng để lấy lá. Hoa màu trắng ánh vàng với 7-8 cánh hoa. Trà là một cái tên gợi nên sự gần gũi, quen thuộc, thân yêu. Cha mẹ gửi gắm trong tên này hy vọng con gái của mình sẽ xinh đẹp, dịu dàng, điềm tĩnh, thanh cao nhưng vẫn mộc mạc, luôn giữ được tam sơ của của mình. Ngoài ra, những người mang tên Trà đại diện cho sự năng động, vui tươi, khả năng truyền đạt cảm xúc vào tạo được nhiều nguồn cảm hứng. Họ biết cách sử dụng cách diễn đạt sàn tạo, phát triển khả năng kết nối, tình cảm lành mạnh trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
Huyền Tina
68,350
1. "Huyền": Ý nghĩa: Chữ "Huyền" mang nhiều ý nghĩa sâu sắc: Huyền bí, kỳ ảo: Gợi cảm giác về những điều bí ẩn, khó giải thích, có phần ma mị và thu hút. Sâu xa, thâm thúy: Chỉ sự hiểu biết sâu rộng, tư duy sắc sảo, có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách đa chiều. Cao siêu, tuyệt vời: Thể hiện sự xuất sắc, tài năng hơn người, đạt đến trình độ cao. Màu đen: Liên tưởng đến sự mạnh mẽ, quyền lực, sang trọng và quyến rũ. 2. "Tina": Nguồn gốc: Tina thường là một biến thể ngắn gọn của các tên như Christina, Valentina, Martin, Albertina... Trong đó, phổ biến nhất là từ Christina. Ý nghĩa (nếu là từ Christina): Người theo Chúa Kitô: Christina có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Christianus," có nghĩa là "người theo Chúa Kitô" hoặc "người được xức dầu." (Một số ý nghĩa khác): Tùy thuộc vào nguồn gốc cụ thể (ví dụ Valentina), có thể mang ý nghĩa khác như "khỏe mạnh", "dũng cảm"... Ý nghĩa (trong văn hóa hiện đại): Ngày nay, "Tina" thường được sử dụng như một cái tên độc lập và mang ý nghĩa: Trẻ trung, năng động: Gợi cảm giác về một người tươi tắn, hoạt bát và tràn đầy năng lượng. Hiện đại, cá tính: Thể hiện sự độc lập, tự tin và phong cách riêng. Dễ thương, gần gũi: Tạo cảm giác thân thiện, dễ mến và hòa đồng. Tên "Huyền Tina" kết hợp giữa nét đẹp truyền thống và hiện đại. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái: Vừa có vẻ đẹp bí ẩn, sâu sắc và trí tuệ (Huyền), Vừa trẻ trung, năng động và cá tính (Tina). Tên này có thể mang ý nghĩa về một người con gái mạnh mẽ, độc lập, có sức hút riêng, vừa thông minh, sâu sắc, vừa hiện đại, năng động và hòa đồng. Nó cũng có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tốt đẹp, tràn đầy niềm vui và thành công cho con cái.
Hữu Nam
68,348
Hữu theo tiếng Hán Việt có nghĩa là bên phải, hàm ý nói lẻ phải sự thẳng ngay. Hữu Nam nghĩa là mong con luôn ngay thẳng, giỏi giang, nam tính
Ab
68,329
1. Tên riêng: "Ab" có thể là một tên riêng hoặc biệt danh, thường là viết tắt của những tên dài hơn như Abraham, Abdullah, hoặc Albert. 2. Tiếng Do Thái: Trong tiếng Do Thái, "Ab" (אב) có nghĩa là "cha". Nó thường được dùng trong các cụm từ như "Abba" để chỉ cha một cách thân mật. 3. Tiếng Ả Rập: Trong tiếng Ả Rập, "Ab" (أب) cũng có nghĩa là "cha"
Đông Châu
68,284
Đông Châu hàm nghĩa như viên ngọc quý đặt ở phía đông, góc độ những người hiền tài, tri thức.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái