Tìm theo từ khóa "Mí"

Misu
55,971
Con sinh ra khỏe mạnh, dễ nuôi, không quấy khóc

Minh Nghi
55,695
Tên Minh Nghi là một sự kết hợp tinh tế giữa hai yếu tố Hán Việt, mang ý nghĩa sâu sắc về trí tuệ, sự sáng suốt và phẩm hạnh cao quý. Đây là một cái tên thường được đặt với kỳ vọng người mang tên sẽ trở thành một người có tầm nhìn xa trông rộng và có đạo đức mẫu mực. Phân tích thành phần "Minh" Thành phần "Minh" (明) có nghĩa là sáng, sáng sủa, rõ ràng, minh bạch. Trong văn hóa Á Đông, "Minh" không chỉ đơn thuần là ánh sáng vật lý mà còn tượng trưng cho trí tuệ, sự thông suốt và khả năng nhận biết chân lý. Người mang tên lót hoặc tên chính là Minh thường được kỳ vọng là người thông minh, có khả năng phân tích vấn đề một cách rõ ràng, và luôn hành động một cách chính trực, công khai. "Minh" còn gợi lên hình ảnh của sự rực rỡ, thành công và tương lai tươi sáng. Phân tích thành phần "Nghi" Thành phần "Nghi" (儀) mang ý nghĩa là nghi thức, nghi lễ, phép tắc, hoặc dáng vẻ, phong thái trang nghiêm. "Nghi" còn có nghĩa là sự mẫu mực, chuẩn mực đạo đức, và phẩm hạnh cao quý. Khi dùng trong tên, "Nghi" thể hiện mong muốn người con sẽ có phong thái đoan trang, lịch sự, biết giữ gìn lễ nghĩa và luôn tuân thủ các quy tắc đạo đức xã hội. Nó hàm ý về một người có nhân cách tốt, được mọi người kính trọng vì sự trang nhã và chuẩn mực trong hành vi. Tổng kết ý nghĩa tên Minh Nghi Khi kết hợp lại, tên Minh Nghi (明儀) mang ý nghĩa tổng quát là "sự sáng suốt mẫu mực" hoặc "phong thái trang nghiêm rực rỡ". Tên này gửi gắm hy vọng người mang tên sẽ là một người vừa có trí tuệ vượt trội (Minh) vừa có phẩm hạnh cao quý, phong thái chuẩn mực (Nghi). Đây là một người không chỉ thông minh, nhìn rõ mọi vấn đề mà còn biết cách ứng xử đúng mực, giữ gìn danh dự và luôn là tấm gương sáng về đạo đức và trí tuệ cho những người xung quanh. Tên Minh Nghi là sự cân bằng hoàn hảo giữa tài năng và đức hạnh.

Naomi
55,515
Naomi: Hạnh phúc, vừa thể hiện sự thông minh vừa gợi lên sự dịu dàng.

Mintoi
55,435

Như Minh
55,265
Tên Minh: Bên cạnh nghĩa là ánh sáng được ưa dùng khi đặt đệm, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh). Đệm Như: "Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Tên "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong tên gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.

Mì Tôm
55,242
Tên một món ăn phổ biến

Minh Đông
55,063
Minh Đông: Minh có nghĩa là sáng suốt, là bao la. Tên Minh Đông mang ý nghĩa mong con luôn có cái nhìn sáng suốt, có phương hướng và kế hoạch rõ ràng.

Thu Minh
54,744
"Minh" có nghĩa là ánh sáng, tươi đẹp, "Thu" là mùa thu mùa của sự nhè nhàng, bình an, dịu dàng. "Thu Minh" là một tên đẹp dùng để đặt cho các bé gái với ý nghĩa mong con sẽ luôn tươi đẹp và dịu dàng như mùa thu

Mixu
54,185

Jasmine
54,021
Jasmine: Hoa nhài tinh khiết.

Tìm thêm tên

hoặc