Tìm theo từ khóa "Tạ"

Tuệ Tâm
101,150
- Tuệ: Trong tiếng Hán Việt, "Tuệ" (慧) có nghĩa là trí tuệ, sự thông minh, sáng suốt, hiểu biết sâu sắc. Nó biểu thị khả năng nhận thức, phân tích và giải quyết vấn đề một cách nhanh nhạy và hiệu quả. - Tâm: "Tâm" (心) có nghĩa là trái tim, tấm lòng, tâm hồn. Nó đại diện cho những cảm xúc, suy nghĩ, tình cảm bên trong mỗi người. "Tâm" còn mang ý nghĩa về đạo đức, nhân cách, sự thiện lương và lòng trắc ẩn. Tên "Tuệ Tâm" mang ý nghĩa về một người có trí tuệ sáng suốt, thông minh, đồng thời sở hữu một trái tim nhân hậu, một tâm hồn đẹp đẽ. Nó thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa trí tuệ và tình cảm, giữa lý trí và con tim. Người mang tên "Tuệ Tâm" thường được kỳ vọng là người có khả năng suy nghĩ thấu đáo, đưa ra những quyết định đúng đắn, đồng thời có lòng nhân ái, biết yêu thương, chia sẻ và giúp đỡ người khác. Tên này rất phù hợp để đặt cho cả nam và nữ, tùy thuộc vào mong muốn của người đặt tên. Nó mang ý nghĩa tốt đẹp và thể hiện mong ước về một cuộc đời tốt lành, thành công và hạnh phúc.

Tâm Như
101,065
Tên Tâm Như mong con vừa xinh đẹp vừa có tâm sống ngay thẳng, tốt đẹp, được mọi người quý mến, nể trọng, vừa có sắc vừa có tâm, đẹp cả trong lẫn ngoài

Hưng Pasta
101,060
Hưng: "Hưng" mang ý nghĩa sự hưng thịnh, phát triển, lớn mạnh. Nó thể hiện mong muốn công việc kinh doanh phát đạt, không ngừng mở rộng và gặt hái nhiều thành công. Trong một số trường hợp, "Hưng" còn có thể là tên riêng của người sáng lập hoặc người có vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu, mang đến sự gần gũi và tin tưởng cho khách hàng. Pasta: "Pasta" là một từ tiếng Ý, chỉ món mì Ý nổi tiếng trên toàn thế giới. Việc sử dụng từ "Pasta" trực tiếp giúp khách hàng dễ dàng nhận biết sản phẩm chính mà thương hiệu cung cấp. "Pasta" còn gợi lên hình ảnh về ẩm thực Ý đặc trưng, sự đa dạng trong hương vị và cách chế biến, hứa hẹn những trải nghiệm ẩm thực thú vị cho thực khách. Tổng kết: Tên "Hưng Pasta" là sự kết hợp giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. "Hưng" thể hiện khát vọng về sự thịnh vượng và có thể mang dấu ấn cá nhân, trong khi "Pasta" định vị sản phẩm và gợi mở về một phong cách ẩm thực hấp dẫn. Nhìn chung, tên gọi này mang ý nghĩa về một thương hiệu mì Ý phát triển, chất lượng và đáng tin cậy.

Mitamon
100,782

Tâm Nhi
98,460
Tâm nhi nghĩa là con hiền lành, tốt bụng, tấm lòng nhân ái biết yêu thương

Thái Tân
98,316
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con tên "Thái Tân" là mong con thích khám phá điều mới, điều hay, mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên

Tấn Lực
98,177
Tên đệm Tấn: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến. Người đệm "Tấn" thường là người thân thiện, hòa đồng, quan tâm tới người khác, vừa là người có tiền đồ, sự nghiệp. Tên chính Lực: Tên Lực trong tiếng Việt có nghĩa là sức mạnh, quyền lực, khả năng. Theo nghĩa Hán Việt, "lực" được viết là "力", có nghĩa là sức mạnh, sức khỏe, năng lực. Tên "Lực" thường được đặt cho các bé trai với mong muốn con sẽ có sức khỏe tốt, dẻo dai, mạnh mẽ, kiên cường, có ý chí quyết tâm, vượt qua mọi khó khăn. Tên "Lực" cũng có thể được hiểu theo nghĩa bóng là quyền lực, sức ảnh hưởng. Tên "Lực" được đặt cho con với mong muốn con sẽ có khả năng lãnh đạo, có sức ảnh hưởng đến người khác, có thể làm nên những việc lớn lao.

Tab
98,090
Tên tab hiệu quả là sự kết hợp giữa tính rõ ràng, súc tích, liên quan và nhất quán, giúp người dùng nhanh chóng xác định và truy cập nội dung hoặc chức năng mong muốn. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm người dùng tốt và điều hướng dễ dàng.

Tâm Thiện
98,078
Chữ "Tâm" theo nghĩa Hán-Việt có nghĩa là trái tim, không chỉ vậy, "tâm" còn là tâm hồn, là tình cảm, là tinh thần. "Tâm Thiện" ý nói đến trái tim lương thiện. Tên "Tâm Thiện" thường thể hiện mong muốn bình yên, hiền hòa, luôn hướng thiện, có phẩm chất tốt

Tân Nhi
96,997
Tên Tân Nhi mang hàm ý về sự khởi đầu mới mẻ và tinh khôi. Chữ Tân 新 trong Hán Việt có nghĩa là mới mẻ, tươi mới, hoặc là sự đổi mới. Chữ Nhi 兒 thường chỉ con cái, trẻ nhỏ, hoặc mang tính chất thân mật, dịu dàng. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn trong sáng, luôn tràn đầy năng lượng của sự khởi đầu. Nguồn gốc của tên gọi này chủ yếu nằm trong văn hóa đặt tên truyền thống của các nước Đông Á, đặc biệt là Việt Nam và Trung Quốc. Việc sử dụng các từ Hán Việt mang tính chất mong ước là phổ biến, trong đó Tân thể hiện hy vọng về một tương lai tốt đẹp, không bị ràng buộc bởi cái cũ. Nhi là hậu tố thường dùng cho tên nữ giới hoặc tên gọi thân mật cho cả nam và nữ, nhấn mạnh sự đáng yêu và được yêu thương. Về mặt biểu tượng, Tân Nhi đại diện cho sự tái sinh và niềm hy vọng không ngừng. Nó biểu trưng cho mùa xuân, thời điểm vạn vật đâm chồi nảy lộc, tượng trưng cho sự phát triển không ngừng và tiềm năng vô hạn. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ là người tiên phong, mang lại luồng gió mới cho gia đình và cộng đồng. Tên gọi này còn hàm chứa mong muốn về một cuộc sống đơn giản, thuần khiết như trẻ thơ. Nhi gợi nhắc đến sự ngây thơ, không vụ lợi, là biểu tượng của sự chân thật và lòng nhân ái. Tân Nhi vì thế là lời chúc phúc cho một cuộc đời luôn giữ được sự tươi mới và lòng tốt ban đầu.

Tìm thêm tên

hoặc