Tìm theo từ khóa
"Lie"

Liên Hoa
91,963
"Liên" phàm để chỉ người có tâm tính thanh tịnh, sống ngay thẳng, không vẫn đục bởi những phiền não của sự đời, phẩm chất thanh cao. Cái tên "Liên Hoa" ý chỉ người con gái đẹp, biết kiên nhẫn chịu thương chịu khó, mạnh mẽ sinh tồn để vươn vai giữa đất trời với tấm lòng bác ái, bao dung.
Diễm Liên
90,676
"Liên" có nghĩa là hoa sen. "Diễm" là đẹp diễm lệ. Diễn Liên là con đẹp diễm lệ, tâm tính thanh cao & thuần khiết như hoa sen
Liên Khang
89,629
Tên "Liên Khang" được cấu thành từ hai từ mang nhiều hàm nghĩa sâu sắc. "Liên" thường được hiểu là hoa sen, một loài hoa biểu trưng cho sự thanh khiết, vẻ đẹp thoát tục và khả năng vươn lên mạnh mẽ từ bùn lầy. "Khang" mang hàm ý về sự khỏe mạnh, an lành và thịnh vượng, thể hiện mong muốn về một cuộc sống bình yên, sung túc. Sự kết hợp của "Liên" và "Khang" tạo nên một tên gọi gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn trong sáng, phẩm chất cao đẹp như đóa sen. Đồng thời, nó còn thể hiện khát vọng về một cuộc đời đầy đủ sức khỏe, bình an và thành công. Đây là những giá trị được trân trọng sâu sắc trong văn hóa Á Đông. Về nguồn gốc, "Liên Khang" là một tên gọi thuần Việt, thường được tạo thành từ các từ Hán Việt mang nghĩa tích cực. Việc chọn tên này phản ánh mong muốn của cha mẹ dành cho con cái một tương lai tươi sáng, với sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp nội tâm và phúc lộc bên ngoài. Tên gọi này thường được dùng cho cả nam và nữ, mang theo những lời chúc tốt lành.
Natalie
88,854
Tên "Natalie" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "Natalis," có nghĩa là "sinh ra" hoặc "thuộc về ngày sinh." Tên này thường được liên kết với ngày lễ Giáng sinh, vì "Natalis" cũng có nghĩa là "ngày sinh của Chúa." Theo một số tài liệu, tên Natalie thường được cho là mang ý nghĩa của sự đổi mới, niềm vui và hy vọng. Nó thường được sử dụng ở nhiều quốc gia và có nhiều biến thể khác nhau như Natalia, Nathalie.
Quỳnh Liên
87,442
Theo nghĩa gốc Hán, "Quỳnh" nghĩa là một viên ngọc đẹp và thanh tú. Ngoài ra "quỳnh" còn là tên một loài hoa luôn nở ngát hương vào ban đêm. Tên Quỳnh Liên mong con xinh đẹp, thanh tú, sống ngay thẳng
Liễu Thách
87,133
- "Liễu" thường là tên của một loại cây, như cây liễu, biểu tượng cho sự mềm mại, uyển chuyển. Trong văn hóa Á Đông, cây liễu thường được liên kết với vẻ đẹp và sự duyên dáng. - "Thách" có thể hiểu là thách thức hoặc thử thách, biểu thị sự mạnh mẽ, kiên cường hoặc khả năng đối mặt với khó khăn. Kết hợp lại, "Liễu Thách" có thể gợi lên hình ảnh của một người hoặc một thực thể vừa mềm mại, duyên dáng nhưng cũng đầy bản lĩnh và sẵn sàng đối mặt với thử thách.
Bích Liễu
86,749
Liễu có ý nghĩa hiểu biết, am hiểu nhiều lĩnh vực trong cuộc sống, là sự tích lũy những bài học từ chính khả năng tìm hiểu và kinh nghiệm sống. Có ý chỉ sự thông minh, học hành giỏi giang.
Bạch Liên
85,369
Bạch Liên dịch sát là hoa sen trắng. Tên gọi này hàm chứa sự trong sáng tuyệt đối và vẻ đẹp thanh cao. Nó thường được đặt cho phái nữ với mong muốn người đó có phẩm chất cao quý và tâm hồn thuần khiết. Nguồn gốc sâu xa của tên này gắn liền với triết học Phật giáo và văn hóa Á Đông. Trong đạo Phật, sen trắng là biểu tượng tối thượng của sự giác ngộ và giải thoát khỏi vòng luân hồi. Sự xuất hiện của nó trong các kinh điển đã tạo nên một hình tượng thiêng liêng và được tôn kính. Biểu tượng của Bạch Liên là sự thanh khiết không bị vấy bẩn bởi môi trường xung quanh. Dù mọc lên từ bùn lầy, hoa vẫn giữ được màu trắng tinh khôi, thể hiện sức sống kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Đây là hình ảnh đại diện cho lòng từ bi, trí tuệ viên mãn và sự hoàn hảo tuyệt đối.
Kim Liên
84,414
"Kim" có nghĩa là vàng ,còn "Liên" là hoa sen, biểu tượng của sự thanh cao, trong sáng vô ngần. Tên "Kim Liên" hàm ý con là người có là bông hoa quý báu của bố mẹ, có tâm hồn đôn hậu, tính cách thanh khiết, sáng trong, lòng dạ kiên định
Liễu Nek
81,939
"Liễu" thường gợi lên hình ảnh của cây liễu, một loại cây mềm mại, uyển chuyển, tượng trưng cho sự duyên dáng và nữ tính. "Nek" không phải là một từ tiếng Việt thông dụng. Có thể đây là một tên riêng hoặc biệt danh, hoặc có thể là từ mượn từ ngôn ngữ khác

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái