Tìm theo từ khóa "E"

Sweeties
109,856
Tên "Sweeties" thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự dễ thương, ngọt ngào và thân thiện. Nó có thể được sử dụng để chỉ những người có tính cách ấm áp, dễ mến hoặc có mối quan hệ gần gũi, thân thiết.

Edward
109,845
Edward với ý nghĩa người sở hữu cả gia tài, gọi con với tên Edward mong con lớn lên trong giàu sang, thành công, phú quý.

Tuệ
109,795
Tên "Tuệ" trong tiếng Việt thường được hiểu là "trí tuệ", "sự thông minh" hoặc "sự sáng suốt". Tên này mang ý nghĩa gợi nhớ đến sự khôn ngoan, hiểu biết và khả năng tư duy sắc bén. Trong văn hóa Việt Nam, tên "Tuệ" thường được ưa chuộng vì nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về sự thông minh và thành đạt cho con cái.

Hiền Đỗ
109,723
1. Hiền: Trong tiếng Việt, "hiền" thường mang ý nghĩa là hiền lành, dịu dàng, và tốt bụng. Đây là một từ thường được dùng để chỉ những người có tính cách ôn hòa, dễ gần và có tâm hồn nhân hậu. 2. Đỗ: "Đỗ" có thể là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Ngoài ra, "Đỗ" cũng có thể mang ý nghĩa là đỗ đạt, thành công trong học hành hoặc sự nghiệp.

Khánh Yên
109,718
Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan. Tên "Khánh Yên" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh.

Jessi
109,711

Hải Uyên
109,684
Con sẽ có kiến thức uyên bác và nhân cách cao cả tựa biển rộng mênh mông

Lưu Yến
109,669
Tên đệm Lưu Trong tiếng Hán - Việt, "Lưu" là từ để chỉ dòng nước trong vắt. Tựa theo hình ảnh trên đệm Lưu mang ý nghĩa người có dung mạo xinh đẹp, trong sáng, tâm thanh cao. Tên chính Yến "Yến" là con chim yến, loài chim nhỏ nhắn, duyên dáng, thường được ví với những người con gái xinh đẹp, thanh tú. Tên "Yến" thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con gái mình sẽ luôn xinh đẹp, thanh tú, tự do, lạc quan, yêu đời, gặp nhiều điều tốt đẹp và có cuộc sống yên bình, hạnh phúc.

Tuệ Đan
109,646
Sự thông minh và trí tuệ: Từ “Tuệ” liên quan đến sự thông minh, hiểu biết và trí tuệ. Tên “Tuệ Đan” có thể ám chỉ đến một người thông minh và có trí tuệ sắc bén. Sự tinh tế và tinh thông: “Đan” có thể liên kết đến sự tinh tế, tinh thông và khả năng sáng tạo.

Kim Chiến
109,592
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Chiến: "Chiến" có nghĩa là ganh đua, thi đua, thể hiện người có ý chí biết đấu tranh vươn lên.

Tìm thêm tên

hoặc