Tìm theo từ khóa
"Đại"

Trọng Đại
68,636
Tên đệm Trọng: "Trọng" là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng. Người đệm "Trọng" thường có cốt cách thanh cao, nghiêm túc, sống có đạo lý, có tình nghĩa. Tên chính Đại: Quang minh chính đại, to lớn, bách đại, đại gia.
Phươngg Đàii
64,611
Tên "Phương Đài" có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách mà người đặt tên mong muốn. Dưới đây là một số ý nghĩa có thể có: 1. Phương (芳): Trong tiếng Việt, "Phương" thường có nghĩa là hương thơm, mùi thơm. Nó cũng có thể chỉ phương hướng hoặc là một cách gọi tên phổ biến cho nữ giới. 2. Đài (臺): "Đài" có thể có nghĩa là một nền cao, bục hoặc đài quan sát. Nó cũng có thể biểu thị sự vững chắc, kiên định.
Đại Hành
64,200
“Đại hành” có nghĩa là “chuyến đi rất xa” của vua. Tên con là Đại Hành nghĩa mong con sau sẽ vươn xa, bay xa làm nên nghiệp lớn
Đài Trang
62,095
Cô gái có vẻ đẹp đài cát, kiêu sa.
Đại Phát
61,910
Đại Phát: Tạo cảm giác về sự giàu có và thịnh vượng.
Đại Hãn
61,198
Đang cập nhật ý nghĩa...
Đại Khôi
58,445
Tên đệm Đại: Quang minh chính đại, to lớn, bách đại, đại gia. Tên chính Khôi: Tên "Khôi" cũng như tên "Khoa" thường dùng để chỉ những người tài năng bậc nhất, là người giỏi đứng đầu trong số những người giỏi. Theo tiếng Hán - Việt, "Khôi" còn có nghĩa là một thứ đá đẹp, quý giá. Nghĩa của "Khôi" trong tên gọi thường để chỉ những người xinh đẹp, vẻ ngoài tuấn tú, oai vệ, phẩm chất thông minh, sáng dạ, là người có tài & thi cử đỗ đạt, thành danh.
Lương Đại
55,199
Tên Lương Đại kết hợp hai yếu tố mang nhiều hàm súc tích cực. Chữ Lương thường gợi lên sự tốt lành, lương thiện, hoặc phẩm chất đạo đức cao đẹp. Trong khi đó, chữ Đại biểu thị sự to lớn, vĩ đại, hoặc tầm vóc quan trọng. Khi ghép lại, Lương Đại thể hiện mong muốn người mang tên sẽ là một nhân cách lớn, có tấm lòng nhân ái và đức độ phi thường. Tên gọi này hàm chứa khát vọng về một con người có ảnh hưởng tích cực, được kính trọng bởi sự chính trực và lòng tốt. Nguồn gốc của tên Lương Đại bắt nguồn từ truyền thống đặt tên Hán Việt, nơi các bậc cha mẹ thường lựa chọn những từ ngữ mang hàm súc tốt lành và cao quý. Đây là một cấu trúc tên phổ biến, phản ánh mong ước về một tương lai rạng rỡ và một cuộc đời đầy phẩm hạnh cho con cái. Biểu tượng của Lương Đại là hình ảnh một người có tâm hồn rộng lớn, luôn hướng tới điều thiện và có khả năng tạo dựng những giá trị bền vững. Tên gọi này là lời gửi gắm về một cuộc đời không chỉ thành công mà còn giàu lòng nhân ái, để lại dấu ấn tốt đẹp trong cộng đồng.
Đình Đại
54,017
Tên "Đình Đại" có thể được phân tích từ hai thành phần: "Đình" và "Đại". 1. Đình: Trong tiếng Việt, "Đình" thường được hiểu là một loại công trình kiến trúc truyền thống, thường là nơi thờ cúng, sinh hoạt cộng đồng và các hoạt động văn hóa. Đình cũng mang ý nghĩa về sự bình yên, tĩnh lặng và là nơi gắn kết cộng đồng. 2. Đại: Từ "Đại" có nghĩa là lớn, vĩ đại, hoặc có tầm quan trọng. Nó biểu thị sự rộng lớn, mạnh mẽ và có thể ám chỉ đến những điều cao cả. Khi kết hợp lại, "Đình Đại" có thể mang ý nghĩa là một nơi thờ cúng lớn, hoặc một địa điểm có tầm quan trọng trong cộng đồng, nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, xã hội lớn và có ý nghĩa đối với người dân.
Sĩ Đại
53,440
1. Sĩ: Trong tiếng Việt, "sĩ" thường được dùng để chỉ những người có học thức, có đạo đức, hoặc những người làm nghề nghiệp liên quan đến trí thức, như thầy giáo, bác sĩ, kỹ sư... Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự tôn trọng, danh dự. 2. Đại: Từ "đại" có nghĩa là lớn, vĩ đại, hay quan trọng. Nó thường được dùng để chỉ những điều có quy mô lớn hoặc có ảnh hưởng lớn. Khi kết hợp lại, tên "Sĩ Đại" có thể mang ý nghĩa là "người có học thức lớn" hoặc "người có tầm ảnh hưởng lớn". Tên này có thể được dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với người mang tên, hoặc có thể là một biệt danh thể hiện sự ngưỡng mộ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái