Tìm theo từ khóa
"H"

Quốc Chiến
70,709
Tên đệm Quốc: Là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt đệm cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Tên chính Chiến: "Chiến" có nghĩa là ganh đua, thi đua, thể hiện người có ý chí biết đấu tranh vươn lên.
Nam Hải
70,695
Thể hiện chí nam nhi vững chãi, khao khát vươn tới những điều to lớn như biển cả
Diệu Thương
70,694
Tên đệm Diệu: "Diệu" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu. Đệm "Diệu" mang lại cảm giác nhẹ nhàng nhưng vẫn cuốn hút, ấn tượng nên thường phù hợp để đặt đệm cho các bé gái. Tên chính Thương: Là tình cảm, sự yêu thương, quý mến, thể hiện tình thương với mọi người, mong muốn hướng đến cuộc sống thanh nhàn, hưởng phúc lộc song toàn, cát tường.
Thi Vy
70,693
Tên Thi Vy có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai chữ Thi và Vy. Chữ Thi (詩) thường được hiểu là thơ ca, thi phú, gợi lên sự lãng mạn và nghệ thuật. Chữ Vy (薇) thường chỉ một loài hoa nhỏ, tinh tế hoặc sự tinh vi, khéo léo. Khi kết hợp, Thi Vy tạo nên một hình ảnh về vẻ đẹp thanh tao, duyên dáng và có chiều sâu. Tên gọi này thường gợi nhắc đến một người con gái mang nét đẹp dịu dàng, tinh tế như đóa hoa và tâm hồn phong phú, bay bổng như những vần thơ. Nó hàm chứa sự thanh lịch và trí tuệ. Biểu tượng của Thi Vy là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp ngoại hình và phẩm chất nội tâm cao quý. Tên này thường được đặt với mong muốn người con sẽ có một cuộc sống an yên, tràn đầy cảm xúc và luôn giữ được sự thanh khiết, tao nhã. Nó thể hiện sự trân trọng cái đẹp trong mọi khía cạnh.
Thoa
70,684
Tên "Thoa" mang ý nghĩa đa tài, hòa đồng và hoạt bát. Những người mang tên Thoa thường có năng lực đa dạng, sở hữu nhiều tài năng và có khả năng thích nghi với nhiều tình huống trong cuộc sống. Trong giai đoạn trung niên, người mang tên Thoa có thể phải đối mặt với nhiều khó khăn và gian khổ. Tuy nhiên, họ cũng thể hiện sự kiên nhẫn và nỗ lực vượt qua những khó khăn này. Sau này họ có cuộc sống an nhàn, hưởng thụ niềm vui và thành tựu sau một hành trình phấn đấu. Tên "Thoa" còn mang đến những đặc điểm nữ tính và nhẹ nhàng. Người mang tên này thường được mô tả là mềm mại, dịu dàng, và tinh tế trong cách ứng xử. Họ có sức hấp dẫn tự nhiên và tạo được ấn tượng tích cực với những người xung quanh. Như vậy, khi bố mẹ đặt tên Thoa cho con gái của mình, họ hy vọng con sẽ trở thành một người con gái truyền thống, nữ tính, dịu dàng, và đằm thắm. Họ mong muốn con có đầy đủ phẩm hạnh và sống một cuộc đời sung túc, an nhàn. Tên "Thoa" là lời chúc tốt đẹp dành cho con gái, hy vọng con sẽ được hưởng trọn niềm vui và thành công trong cuộc sống của mình.
Nguyệt Hoàng
70,671
Tên Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Tên "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên đệm Nguyệt Con mang nét đẹp thanh cao của vầng trăng sáng, khi tròn khi khuyết nhưng vẫn quyến rũ bí ẩn.
Hoàng Ngân
70,658
Hoàng Ngân là tên đẹp dành đặt cho các bé gái. Hoàng: Có nghĩa là "Vàng", hoặc chỉ dòng dõi tôn quý của vua (hoàng tộc, hoàng đế). Ngân: Có nghĩa là tiền. Bố mẹ đặt tên con là Hoàng Ngân để thể hiện con như vật báu, là cục vàng, cục bạc của mình. Và ta còn có thể hiểu theo 1 nghĩa khác là cha mẹ mong muốn một tương lai sang giàu, sung túc dành cho con của mình.
Như Như
70,634
"Như" trong tiếng Việt là từ dùng để so sánh. Đệm "Như" thường được đặt cho nữ, gợi cảm giác nhẹ nhàng như hương như hoa, như ngọc như ngà. "Như" trong đệm gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp.
Bánh Mỳ
70,619
Tên ở nhà cho bé, mang tên một món ăn phổ biến
Cao Hạnh
70,619
Tên "Cao Hạnh" mang trong mình một thông điệp sâu sắc về phẩm chất và khát vọng. Chữ "Cao" gợi lên sự cao quý, cao thượng, và vượt trội, thường được dùng để chỉ những điều ở vị trí cao hoặc có giá trị lớn. Chữ "Hạnh" phổ biến nhất được hiểu là hạnh phúc, may mắn, hoặc đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp của con người. Nguồn gốc của "Cao" là một từ Hán Việt, xuất hiện rộng rãi trong cả họ và tên riêng của người Việt, thể hiện mong muốn về sự vươn lên và đạt được những thành tựu cao cả. Trong văn hóa Việt Nam, "Cao" còn biểu trưng cho sự tôn kính, địa vị xã hội được ngưỡng mộ và trí tuệ uyên bác. Nó hàm chứa kỳ vọng về một nhân cách vượt trội, có tầm nhìn xa trông rộng. "Hạnh" cũng là một từ Hán Việt quen thuộc, thường được dùng để đặt tên cho nữ giới, mang hàm ý về sự duyên dáng và đức hạnh. Nó biểu trưng cho phẩm hạnh tốt đẹp, sự chuẩn mực trong hành vi và tâm hồn trong sáng. Ngoài ra, "Hạnh" còn có thể liên tưởng đến hoa hạnh (hoa mơ, hoa mai), tượng trưng cho vẻ đẹp thanh cao và sức sống bền bỉ. Khi kết hợp lại, "Cao Hạnh" tạo nên một biểu tượng mạnh mẽ cho một con người có phẩm chất cao đẹp, đạo đức vững vàng và cuộc sống viên mãn. Tên gọi này thể hiện khát vọng về một cá nhân không chỉ đạt được thành công mà còn sống một cuộc đời có giá trị, được mọi người kính trọng bởi tài năng và đức độ. Đây là một tên gọi mang đầy đủ sự kỳ vọng về một tương lai tươi sáng và một nhân cách hoàn thiện.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái