Tìm theo từ khóa
"I"

Kim Pha
60,691
1. Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường có nghĩa là vàng, biểu tượng cho sự quý giá, giàu có và thịnh vượng. Ngoài ra, "Kim" cũng có thể chỉ kim loại nói chung, thể hiện sự bền bỉ và mạnh mẽ. 2. Pha: Từ "Pha" có thể có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là chỉ sự pha trộn hoặc kết hợp. Nó có thể biểu thị sự hòa quyện, sáng tạo hoặc sự đa dạng.
Ngọc Kiên
60,686
Ngọc Kiên mang ý nghĩa về sự quý giá và tinh túy. Tên này thể hiện một chàng trai có giá trị đáng quý, tinh tế và đáng kính.
Kiều Sa
60,686
Theo tiếng Hán, tên "Kiều" mang ý nghĩa là người con gái xinh đẹp, có nhan sắc rung động lòng người nên thường được đặt cho con gái với mong muốn các bé gái khi lớn lên sẽ có được dung mạo xinh xắn, duyên dáng và tạo ấn tượng với mọi người. Tên "Kiều" thường được đặt cho các tiểu thư khuê các, vốn là những cô gái thông minh, tài sắc vẹn toàn.
Thiệp
60,545
Tên "Thiệp" trong ngữ cảnh tên người thường có ý nghĩa liên quan đến sự thanh lịch, nhẹ nhàng và tươi vui. Trong tiếng Việt, "thiệp" có thể gợi nhớ đến những tấm thiệp đẹp, mang thông điệp chúc mừng, tình cảm hoặc lời mời. Do đó, tên "Thiệp" có thể được coi là biểu tượng cho sự thân thiện, hòa nhã và ấm áp.
Tiểu Linh
60,536
Tên đệm Tiểu: Theo nghĩa Hán- Việt "Tiểu" có nghĩa là nhỏ bé, xinh xắn đáng yêu. Tên chính Linh: Theo tiếng Hán - Việt, "Linh" có nghĩa là cái chuông nhỏ đáng yêu, ngoài ra "Linh" còn là từ để chỉ tinh thần con người, tin tưởng vào những điều kì diệu, thần kì chưa lý giải được. Về tính cách, trong tiếng Hán - Việt, "Linh" còn có nghĩa là nhanh nhẹn, thông minh. Tên "Linh" thường được đặt với hàm ý tốt lành, thể hiện sự ứng nghiệm màu nhiệm của những điều thần kì, chỉ những người dung mạo đáng yêu, tài hoa, tinh anh, nhanh nhẹn, thông minh & luôn gặp may mắn, được che chở, giúp đỡ trong cuộc sống.
Đình Thắng
60,502
Đình: Nghĩa đen: Đình là một công trình kiến trúc truyền thống của Việt Nam, thường là nơi sinh hoạt cộng đồng, thờ cúng Thành Hoàng làng và giải quyết các công việc chung của làng xã. Nghĩa bóng: Đình tượng trưng cho sự vững chãi, ổn định, là trung tâm của cộng đồng, nơi mọi người tụ họp và tìm kiếm sự che chở. Nó còn mang ý nghĩa về sự uy nghi, trang trọng và có vị thế quan trọng. Thắng: Nghĩa đen: Thắng có nghĩa là chiến thắng, đánh bại đối thủ, đạt được mục tiêu mong muốn. Nghĩa bóng: Thắng biểu thị sự thành công, vượt qua khó khăn, đạt được những thành tựu đáng tự hào. Nó còn mang ý nghĩa về sự ưu việt, nổi trội và khả năng dẫn đầu. Khi kết hợp lại, "Đình Thắng" mang ý nghĩa về một sự thành công vững chắc, có nền tảng vững vàng và được xây dựng trên sự ổn định. Người mang tên này có thể được kỳ vọng sẽ đạt được những thành tựu lớn trong cuộc sống, có vị thế trong xã hội và mang lại những điều tốt đẹp cho cộng đồng. Tên này gợi lên hình ảnh một người mạnh mẽ, kiên định, có khả năng vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu của mình.
Mai Hạnh
60,494
Tên Hạnh: Hạnh phúc, vui mừng, vui sướng, may mắn. Đệm Mai: Cây hoa mai, thường mọc ven sườn núi, mùa hè cây cằn cỗi, cuối mùa thu bắt đầu có nụ, nở hoa vào mùa xuân
Kim Trường
60,490
Kim: Trong văn hóa phương Đông, "Kim" thường liên quan đến kim loại, vàng bạc, những thứ có giá trị cao, bền bỉ và quý giá. "Kim" còn tượng trưng cho sự mạnh mẽ, kiên định và khả năng dẫn đầu. Ngoài ra, "Kim" có thể mang ý nghĩa của sự hoàn hảo, thuần khiết và vẻ đẹp lấp lánh. Trường: "Trường" có nghĩa là dài, lâu dài, vĩnh cửu. Nó thể hiện sự trường tồn, bền vững và phát triển không ngừng. "Trường" còn mang ý nghĩa của sự rộng lớn, bao la và tiềm năng vô hạn. Ý nghĩa chung: Tên "Kim Trường" gợi lên hình ảnh một người có giá trị, phẩm chất cao quý và tiềm năng phát triển mạnh mẽ, bền vững. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc đời giàu sang, sung túc, trường thọ và thành công trên con đường sự nghiệp. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về một người có ý chí kiên định, bản lĩnh vững vàng và luôn hướng tới những mục tiêu lớn lao trong cuộc sống.
Mai Hạ
60,485
"Mai" là giọt sương của ban mai, ý chỉ sự tinh khiết, nhẹ nhàng. Đặt tên "Mai Hạ" bố mẹ mong con lớn lên là người dịu dàng, hiền thục, luôn sống an nhiên, bình an.
Nghiêm
60,472
Nghiêm túc, uy nghiêm

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái