Tìm theo từ khóa
"H"

Lệ Huyền
71,265
"Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Cái tên "Lệ Huyền" có ý nghĩa là mong con lớn lên xinh đẹp, có lòng tôn kính, tuân theo những giá trị, gia phong nề nếp của gia đình, phát huy tốt những truyền thống tốt đẹp của ba mẹ,
Thuỳ Ninh
71,261
Đệm Thùy: Ranh giới, biên thùy, chỗ giáp với nước khác. Tên chính Ninh: Yên ổn, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh
Thiện Khiêm
71,249
Có sự kiên định vững vàng, khôi ngô tuấn tú
Ngo Phú
71,242
Ngô là một họ phổ biến và lâu đời trong văn hóa Việt, mang ý nghĩa sâu sắc về cội nguồn và dòng tộc. Nó không chỉ là một danh xưng mà còn là sợi dây kết nối với lịch sử gia đình, thể hiện sự kế thừa và niềm tự hào về huyết thống, đặt nền móng vững chắc cho bản sắc cá nhân. "Phú" là một từ Hán Việt mang ý nghĩa vô cùng tốt đẹp, biểu trưng cho sự giàu có, thịnh vượng và sung túc. Cái tên này gợi lên hình ảnh một cuộc sống đầy đủ, phong phú cả về vật chất lẫn tinh thần, nơi mọi điều tốt lành đều hội tụ và phát triển. Sự kết hợp giữa "Ngô" và "Phú" tạo nên một tổng thể hài hòa, vừa trang trọng vừa tràn đầy năng lượng tích cực. Tên gọi này gợi lên một nhân cách vững vàng, có nền tảng vững chắc từ gia đình và luôn hướng tới những giá trị tốt đẹp, sự đủ đầy trong cuộc sống. Hình ảnh biểu tượng của "Phú" không chỉ dừng lại ở sự giàu sang vật chất mà còn mở rộng ra sự phong phú về trí tuệ, tâm hồn và các mối quan hệ xã hội. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có một cuộc đời viên mãn, sở hữu nhiều phẩm chất quý giá và biết cách làm cho cuộc sống của mình thêm phần ý nghĩa. Qua tên gọi "Ngô Phú", cha mẹ gửi gắm lời chúc phúc sâu sắc về một tương lai rạng rỡ, nơi con cái sẽ đạt được nhiều thành công và có một cuộc sống an lành, thịnh vượng. Đó là mong ước con sẽ luôn đủ đầy, không chỉ cho bản thân mà còn có thể chia sẻ và làm giàu thêm cho cộng đồng xung quanh bằng tài năng và tấm lòng của mình.
Hà Minh
71,242
"Hà" có nghĩa là sông. "Minh" theo tiếng Hán nghĩa là sáng sủa, thông minh. Những người mang tên này thường sẽ thông minh, hiền hoà.
Híp
71,237
Biệt danh cho bé bụ bẫm, đáng yêu, dễ nuôi, con hay ăn chóng lớn
Hanah
71,233
Hanah là một cái tên đẹp, ý nghĩa và mang nhiều giá trị tích cực. Nó thể hiện sự duyên dáng, ân huệ, vẻ đẹp và sức sống. Đây là một cái tên phù hợp cho những bé gái mang trong mình những phẩm chất tốt đẹp và hứa hẹn một tương lai tươi sáng.
Đình Hảo
71,174
Tên "Hảo" bắt nguồn từ tiếng Hán, có nghĩa là tốt lành, tốt đẹp. Tên Đình Hào mong muốn con sẽ trở thành người giỏi giang, khéo léo, thi cử luôn đạt điểm cao
Thu Sinh
71,172
Cái tên "Thu Sinh" mở ra một bức tranh thơ mộng, bắt đầu từ chữ "Thu" mang gốc Hán Việt (秋) với ý nghĩa là mùa thu. Mùa thu không chỉ là một khoảng thời gian trong năm mà còn là biểu tượng của sự thanh bình, vẻ đẹp dịu dàng và sự chín chắn, gợi lên hình ảnh lá vàng rơi, bầu trời trong xanh và không khí trong lành, tĩnh lặng. Tiếp nối là chữ "Sinh" (生), một từ Hán Việt đa nghĩa, có thể hiểu là "sự sống", "sinh sôi nảy nở" hoặc "học sinh", "người học trò". Khi kết hợp với "Thu", "Sinh" có thể gợi lên hình ảnh một cuộc đời sinh ra trong mùa thu, mang vẻ đẹp êm đềm và sự khởi đầu nhẹ nhàng, hoặc một người học trò với tâm hồn thanh cao, trí tuệ sắc sảo như khí trời mùa thu. Tổng hòa lại, "Thu Sinh" vẽ nên một hình ảnh đầy chất thơ về một con người có tâm hồn tinh tế, trí tuệ uyên bác, tựa như một học giả trầm tư giữa khung cảnh mùa thu lãng mạn. Đó còn là lời nguyện cầu cho một cuộc đời an nhiên, phát triển hài hòa, gặt hái những thành quả tốt đẹp như mùa màng bội thu, nhưng với một vẻ đẹp thanh tao, không ồn ào. Khí chất của người mang tên "Thu Sinh" thường toát lên vẻ thanh lịch, điềm đạm và sâu sắc, mang nét đẹp của sự trưởng thành và trí tuệ. Họ có thể là người yêu thích sự tĩnh lặng, có khả năng chiêm nghiệm sâu sắc, luôn tìm kiếm và trân trọng những giá trị tinh thần cao đẹp trong cuộc sống. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm kỳ vọng con sẽ là người có học thức, sống một cuộc đời ý nghĩa, tràn đầy sự bình yên và vẻ đẹp nội tâm. Đó là mong ước con sẽ luôn giữ được sự trong sáng, tinh anh của mùa thu, đồng thời phát triển mạnh mẽ, gặt hái nhiều thành công nhưng vẫn giữ được cốt cách thanh cao, không vướng bận bụi trần.
Hoàn Minh
71,164
Tên Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Tên Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, tên Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên đệm Hoàn: Theo tiếng Hán và tiếng Việt, “Hoàn” có nghĩa là “đầy đủ, hoàn hảo, trọn vẹn”. Tên Hoàn là một cái tên hay và ý nghĩa, mang theo mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ có một cuộc sống trọn vẹn, đầy đủ cả về vật chất lẫn tinh thần, luôn nỗ lực hết mình để đạt được những thành công trong cuộc sống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái