Tìm theo từ khóa
"H"

Huy Thương
106,463
1. Huy: Trong tiếng Việt, "Huy" thường mang ý nghĩa liên quan đến ánh sáng, sự rực rỡ, hoặc sự nổi bật. Nó có thể biểu thị cho sự thông minh, tài năng, hoặc có một vị trí quan trọng trong xã hội. 2. Thương: "Thương" có nghĩa là yêu thương, tình cảm, sự quan tâm. Từ này thường gợi lên cảm giác ấm áp, gần gũi và sự chăm sóc. Khi kết hợp lại, "Huy Thương" có thể hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, thể hiện một người có tài năng, nổi bật và đồng thời cũng là người có tấm lòng nhân ái, biết yêu thương và quan tâm đến người khác.
Cẩm Thu
106,445
"Cẩm" có nghĩa là "gấm" (loại vải quý) hoặc "đẹp, quý giá", còn "Thu" thường liên quan đến mùa thu, mang ý nghĩa của sự thanh bình, lãng mạn và sự chín muồi. Về ý nghĩa tổng thể, tên "Cẩm Thu" có thể được hiểu là "mùa thu đẹp như gấm", thể hiện sự quý giá, thanh tao và sự nhẹ nhàng của mùa thu
Trang Thuỳ
106,403
Người con gái thùy mị, nết na, đoan trang đó chính là con.
Bình Nghi
106,392
- "Bình" thường mang nghĩa là hòa bình, yên ổn, hoặc sự bình đẳng. - "Nghi" có thể liên quan đến sự nghiêm túc, nghi thức hoặc sự tôn trọng.
Thu Tuyết
106,358
Tên Tuyết: Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Tên "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn.
Thanh Dung
106,347
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Dung: Dung có nghĩa là xinh đẹp, mỹ miều, kiều diễm, cũng có nghĩa là trường cửu, lâu bền hoặc tràn đầy, dư dả. Tên "Dung" thể hiện mong muốn con xinh đẹp, có nét đẹp dịu dàng, thùy mị, có cuộc sống đầy đủ, sung túc, lâu dài và hạnh phúc.
Minh Mẫn
106,330
Sáng suốt, thông minh và có trí tuệ hơn người
Thiện Toán
106,310
1. Thiện: Trong tiếng Việt, "thiện" thường mang nghĩa là tốt, lành, hoặc có ý nghĩa tích cực. Nó thường được dùng để chỉ những phẩm chất tốt đẹp, nhân hậu, và có lòng tốt. 2. Toán: "Toán" có thể hiểu là một từ liên quan đến toán học, nhưng trong ngữ cảnh tên người, nó có thể mang ý nghĩa khác, như là một cách thể hiện sự thông minh, tính toán, hoặc có thể liên quan đến sự chính xác và logic. Khi kết hợp lại, "Thiện Toán" có thể hiểu là "người có phẩm chất tốt và thông minh", hoặc "người có khả năng tính toán tốt và có lòng tốt".
Thu Bình
106,308
Thu Bình: Tinh tế, nhạy bén và biết phân biệt đúng sai
Lém Lỉnh
106,289
Tên "Lém Lỉnh" trực tiếp gợi tả một tính cách tinh nghịch, lanh lợi và có phần ranh mãnh. Người mang tên này thường được hình dung là nhanh trí, hoạt bát, luôn có những ý tưởng bất ngờ và khả năng ứng biến linh hoạt trong mọi tình huống. Sự thông minh sắc sảo kết hợp với vẻ ngoài đáng yêu là đặc trưng của tên gọi này. Nguồn gốc của tên "Lém Lỉnh" thường xuất phát từ việc mô tả đặc điểm nổi bật của một nhân vật, đặc biệt trong văn học dân gian, truyện cổ tích hoặc các tác phẩm hư cấu. Nó thường được dùng để đặt cho những nhân vật nhỏ tuổi, tinh quái nhưng lại rất đáng mến, đôi khi là những người hùng thầm lặng giải quyết vấn đề bằng trí tuệ. Tên gọi này không phổ biến trong việc đặt tên khai sinh chính thức mà thường là biệt danh hoặc tên gọi mang tính biểu tượng. Biểu tượng của "Lém Lỉnh" vượt ra ngoài sự tinh nghịch đơn thuần, nó còn đại diện cho trí tuệ sắc bén và khả năng vượt qua khó khăn bằng sự khéo léo. Tên này hàm chứa sự tự tin, không ngại thử thách và đôi khi là một chút ngông nghênh đáng yêu. Nó thể hiện một tinh thần độc lập, không dễ bị khuất phục và luôn tìm ra lối đi riêng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái