Tìm theo từ khóa
"Ô"

Bảo Vi
50,362
Bảo: Thường mang ý nghĩa trân quý, bảo bối, vật báu. Thể hiện sự nâng niu, gìn giữ, che chở. Gợi sự quý giá, cần được bảo vệ. Vi: Thường mang ý nghĩa nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu. Có thể gợi sự tinh tế, nhẹ nhàng, thanh khiết. Đôi khi mang ý nghĩa về sự kín đáo, ý nhị. Ý nghĩa chung: Tên "Bảo Vi" thường được hiểu là một vật báu nhỏ nhắn, xinh xắn, cần được trân trọng và bảo vệ. Tên gợi lên hình ảnh một người con gái đáng yêu, quý giá, mang vẻ đẹp tinh tế và cần được yêu thương, che chở. Cái tên thể hiện mong ước của cha mẹ về một cuộc sống bình an, hạnh phúc cho con cái, đồng thời cũng là lời khẳng định về giá trị và tầm quan trọng của người con trong gia đình.
Quốc Hiền
50,353
"Quốc" nghĩa là quốc gia, là người yêu nước, chung thủy. Theo tiếng Hán - Việt, khi nói về người thì "Hiền" có nghĩa là tốt lành, có tài có đức. Tên Quốc Hiền nghĩa mong con là người hiền hậu, thủy chung và một lòng yêu nước
An Thảo
50,344
An (安): Trong tiếng Hán Việt, "An" mang ý nghĩa là yên bình, an lành, ổn định, an toàn, không có tai ương. Thường được dùng để chỉ sự bình yên trong tâm hồn và cuộc sống. Thảo ( thảo thảo, 草): "Thảo" có nghĩa là cỏ, cây cỏ. Nó gợi lên sự mềm mại, dịu dàng, tươi mới, xanh tốt và sức sống mãnh liệt. Cỏ cây cũng tượng trưng cho sự khiêm nhường, giản dị và khả năng thích nghi cao. Tên An Thảo mang ý nghĩa về một người con gái: Tính cách: Hiền hòa, dịu dàng, thanh khiết, có tâm hồn an yên, thích cuộc sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên. Cuộc sống: Mong muốn một cuộc sống bình yên, an lành, không sóng gió, luôn tươi trẻ và tràn đầy sức sống. Phẩm chất: Có khả năng thích nghi tốt, kiên cường như cây cỏ, không ngại khó khăn. Tóm lại, An Thảo là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt lành, thể hiện sự thanh khiết, dịu dàng và mong ước về một cuộc sống an yên, hạnh phúc.
Khánh Đoan
50,338
- "Khánh" thường mang ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc, may mắn hoặc chúc mừng. Tên này thường được dùng để biểu thị sự vui tươi, phấn khởi và niềm hân hoan. - "Đoan" thường có nghĩa là đoan trang, chính trực, hoặc đứng đắn. Tên này thường được dùng để chỉ sự thanh lịch, nghiêm túc và phẩm chất tốt đẹp. Kết hợp lại, tên "Khánh Đoan" có thể được hiểu là một người vừa vui vẻ, hạnh phúc, vừa đoan trang, chính trực. Tên này có thể mang ý nghĩa về một cuộc sống tràn đầy niềm vui và phẩm chất tốt đẹp.
Thành Đô
50,331
Thành Đô mang ý nghĩa là thủ đô, là trung tâm của sự chú ý, của sự phát triển
Mạnh Trường
50,310
"Mạnh" nghĩa là mạnh mẽ, khỏe mạnh, Theo từ điển Tiếng Việt, "Trường" có nghĩa là dài, lâu, xa. "Trường" là cái tên được đặt với mong muốn con sẽ có ý chí kiên cường, có lập trường bền vững, dù có khó khăn hay vấp ngã cũng có thể đứng vững. Ngoài ra, còn có ý nghĩa mong con sẽ mạnh khỏe và sống lâu. Tên "Mạnh Trường" mong con có khí chất mạnh mẽ, kiên cường
Thu Lợi
50,277
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Lợi: Theo từ điển Hán Việt, "Lợi" có nghĩa là hữu ích, may mắn, có lợi, được lợi, mang lại lợi ích. Tên Lợi là một cái tên hay cho bé trai, mang ý nghĩa cầu mong con có một cuộc sống tốt đẹp, gặp nhiều may mắn, tài lộc, mang lại lợi ích cho mọi người và thành công trong cuộc sống.
Sona
50,274
Đang cập nhật ý nghĩa...
Hồng Thu
50,242
Nghĩa của Hồng Thu là: "mùa thu có sắc đỏ".
Hoàn Vi
50,219
Hoàn là hoàn chỉnh, đầy đủ. "Hoàn Vi" là vẻ đẹp hoàn hảo, nhẹ nhành

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái