Tìm theo từ khóa
"H"

Hồng Quế
71,781
"Hồng" nghĩa là hồng phát, là hoa hồng kiêu sa. Tên Hồng Quế có ý chỉ con người xinh đẹp, kiêu sa có thực tài, giá trị, cuộc sống ấm no, hồng phát
Luong Thuy
71,760
- "Lương" thường có nghĩa là tốt lành, hiền lành, hoặc có thể hiểu là lương thiện, tốt bụng. - "Thùy" thường có nghĩa là thùy mị, nết na, dịu dàng.
Phước Thuận
71,749
Chữ "Thuận" theo nghĩa Hán - Việt nghĩa là noi theo, nương theo, chữ "Phước" nghĩa là may mắn, gặp nhiều điều tốt lành do Trời Phật ban tặng cho người làm nhiều việc nhân đức. Tên "Phước Thuận" dùng để chỉ người có nhân cách tốt, nhân hậu, hiền lành, biết học hỏi và phát huy làm những việc tốt.
Yên Nhi
71,725
"Yên" trong bình yên, an nhiên, "Nhi" có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu chỉ con nít, nhi đồng. "Nhi" trong tiếng Hán - Việt còn chỉ người con gái đẹp. Tên "Yên Nhi" mang ý nghĩa con xinh xắn, đáng yêu đầy nữ tính và mong con luôn yên bình, an nhiên
Quỳnh Như
71,687
"Như" trong tên gọi thường mang ý so sánh tốt đẹp, Quỳnh là loài hoa xinh đẹp khiêm nhường nở về đêm, tên Quỳnh thường để chỉ người xinh đẹp, tính tình khiêm nhường. Tên Quỳnh Như mong con xinh đẹp, cao sang nhưng khiêm nhường, tốt đẹp
Thế Mạnh
71,674
Ý nghĩa tên "Thế Mạnh" Tên "Thế Mạnh" mang ý nghĩa về sức mạnh, vị thế và tiềm năng vượt trội. Để hiểu rõ hơn, chúng ta có thể phân tích từng thành phần của tên: Thế: Trong tiếng Việt, "Thế" thường được hiểu là vị thế, địa vị, tình thế, hoặc sức mạnh tiềm ẩn. Nó gợi ý về một nền tảng vững chắc, một vị trí đáng tin cậy hoặc khả năng tạo ra ảnh hưởng. "Thế" cũng có thể ám chỉ một cơ hội hoặc thời cơ thuận lợi để phát triển. Mạnh: "Mạnh" có nghĩa là khỏe mạnh, cường tráng, có sức lực hoặc năng lực lớn. Nó thể hiện sự kiên cường, bền bỉ, ý chí phấn đấu và khả năng vượt qua khó khăn. "Mạnh" cũng có thể ám chỉ sự quyết đoán, dứt khoát trong hành động. Tổng kết: Khi kết hợp lại, tên "Thế Mạnh" mang ý nghĩa về một người có vị thế vững chắc, sức mạnh tiềm tàng và khả năng phát triển vượt trội. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có một nền tảng tốt, có ý chí mạnh mẽ, biết nắm bắt cơ hội và đạt được thành công trong cuộc sống. Tên "Thế Mạnh" thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, đầy sức mạnh và thành công cho con cái.
Trâm Oanh
71,668
"Trâm" là tiểu thư khuê các, Trâm Oanh vừa dịu dàng, thông minh, lại sắc sảo và hiểu biết, rất sang trọng, quý phái
Bảo Thúy
71,638
Thường được gắn liền với những vật trân quý, bảo vật. Cha mẹ đặt tên con là "Bảo Thuý" với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu
Sầm Phúc
71,565
Tên "Sầm Phúc" là một danh xưng mang đậm nét văn hóa Việt, thường được cấu thành từ họ "Sầm" và tên đệm hoặc tên chính "Phúc". Họ "Sầm" tuy không quá phổ biến như các họ lớn nhưng vẫn là một phần của hệ thống họ Việt, gợi lên sự độc đáo và truyền thống. Tên "Phúc" lại là một trong những tên gọi được ưa chuộng rộng rãi, mang đậm nét truyền thống và mong ước tốt lành. Từ "Phúc" mang hàm nghĩa sâu sắc về sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng. Nó biểu trưng cho những điều tốt lành, sự an lành và sung túc trong cuộc sống. Trong văn hóa Á Đông, "Phúc" là một trong Ngũ Phúc (Phúc, Lộc, Thọ, Khang, Ninh), thể hiện khát vọng về một cuộc đời viên mãn và an lạc. Khi kết hợp, tên "Sầm Phúc" gợi lên hình ảnh một người mang trong mình dòng dõi họ Sầm, đồng thời được kỳ vọng sẽ gặt hái nhiều phước lành và thành công. Tên này thể hiện mong muốn của gia đình dành cho con cái một cuộc sống đầy đủ, an vui và có nhiều điều tốt đẹp. Nó là lời chúc phúc cho một tương lai tươi sáng và thịnh vượng. Tên gọi này còn mang tính biểu tượng của sự kế thừa và phát triển, nơi truyền thống gia đình gặp gỡ những ước vọng về một tương lai tốt đẹp. Nó phản ánh giá trị văn hóa coi trọng hạnh phúc gia đình và sự thịnh vượng cá nhân. "Sầm Phúc" vì thế không chỉ là một danh xưng mà còn là một lời nguyện cầu cho cuộc đời.
Tịnh Nhi
71,533
Tịnh Nhi nghĩa là con hiền lành, tâm hồn nhân hậu thanh khiết

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái