Tìm theo từ khóa
"I"

Libella
62,593
Trong tiếng Latin, "libella" có nghĩa là "cái cân" hoặc "cân bằng", thường liên quan đến sự công bằng và cân nhắc. "Libella" có thể mang ý nghĩa của sự nhẹ nhàng, thanh thoát hoặc thể hiện một cá tính cân bằng, điềm đạm. Nó cũng có thể được xem như một biệt danh thể hiện sự duyên dáng hoặc sự tự do.
Yuri
62,585
Yuri: (theo ý nghĩa Úc) lắng nghe; hoa huệ tây
Diền Ngọc
62,565
Diền: Trong tiếng Hán - Việt, "Diền" mang ý nghĩa là ruộng, đồng ruộng. Nó gợi lên hình ảnh về sự trù phú, màu mỡ, gắn liền với nông nghiệp và sự sinh sôi, phát triển. "Diền" còn có thể hiểu là sự nghiệp, cơ nghiệp, nền tảng vững chắc, những gì được gây dựng và vun đắp từ công sức lao động. Ngoài ra, "Diền" còn có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, bình yên, cuộc sống no đủ. Ngọc: "Ngọc" là một loại đá quý, tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết, cao quý, sang trọng và phẩm chất thanh cao. "Ngọc" còn biểu thị sự hoàn hảo, tinh túy, những giá trị tốt đẹp và đáng trân trọng. Trong văn hóa Á Đông, "Ngọc" thường được liên kết với sự may mắn, bình an và trường thọ. Tên "Diền Ngọc" gợi lên một hình ảnh về một người có vẻ đẹp thanh cao, phẩm chất tốt đẹp, đồng thời mang trong mình sự ổn định, cuộc sống no đủ và nền tảng vững chắc. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về một sự nghiệp phát triển, hứa hẹn một tương lai tươi sáng và thành công. Tên này có thể được xem là một lời chúc phúc cho một cuộc đời bình an, hạnh phúc và thịnh vượng.
Kim Nhi
62,560
Kim Nhi: Con là "cục vàng" của ba mẹ, gia đình luôn yêu thương con.
Phúc Diễm
62,556
1. Phúc: Từ "Phúc" thường mang ý nghĩa tốt đẹp, liên quan đến sự may mắn, hạnh phúc, và thịnh vượng. Trong văn hóa Việt Nam, tên gọi này thường được dùng với mong muốn mang lại điều tốt lành cho người mang tên. 2. Diễm: Từ "Diễm" thường được hiểu là đẹp, duyên dáng, thanh lịch. Nó thể hiện sự quyến rũ, hấp dẫn và nét đẹp trong tính cách hoặc ngoại hình. Khi kết hợp lại, "Phúc Diễm" có thể được hiểu là "hạnh phúc và đẹp đẽ" hoặc "may mắn và duyên dáng".
Trân Tiên
62,548
Trân: Ý nghĩa: "Trân" mang ý nghĩa quý giá, trân trọng, bảo vật. Nó gợi lên sự thanh cao, đáng yêu và được xem trọng. Đặt tên "Trân" thể hiện mong muốn con cái là điều quý báu, đáng trân trọng trong gia đình và cuộc sống. Tiên: Ý nghĩa: "Tiên" thường liên tưởng đến những điều tốt đẹp, thần tiên, thoát tục. Nó tượng trưng cho vẻ đẹp thanh khiết, sự thông minh, tài năng và những điều kỳ diệu. Đặt tên "Tiên" thể hiện mong muốn con cái xinh đẹp, giỏi giang, có cuộc sống an lành và gặp nhiều may mắn. Tổng kết: Tên "Trân Tiên" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp quý giá và sự thanh cao, thoát tục. Nó mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, đáng yêu, được trân trọng, thông minh, tài năng và có cuộc sống tốt đẹp, gặp nhiều điều may mắn. Tên này thể hiện tình yêu thương, sự kỳ vọng và mong muốn những điều tốt đẹp nhất dành cho con cái của cha mẹ.
Triều Thành
62,539
Theo nghĩa Hán - Việt, "Triều" có nghĩa là con nước, thủy triều, là những khi biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày. Tên "Triều Thành" dùng để nói đến những người mạnh mẽ, kiên cường, có lập trường, chí hướng và có bản lĩnh như triều cường, sau sẽ thành công làm nên nghiệp lớn
Kim Hiếu
62,464
Tên đệm Kim "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Hiếu Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình.
Quế Trinh
62,409
Tên đệm Quế: Nghĩa Hán Việt là cây quế, loài cây quý dùng làm thuốc, thể hiện sự quý hiếm. Đệm này có ý chỉ con người có thực tài, giá trị. Tên chính Trinh: Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.
Bingsu
62,391
Tên "Bingsu" có nguồn gốc từ Hàn Quốc, thường được dùng để chỉ một món tráng miệng nổi tiếng làm từ đá bào, sữa đặc và các loại topping như trái cây, đậu đỏ, và siro. Trong ngữ cảnh tên người, "Bingsu" có thể được sử dụng như một biệt danh dễ thương, thể hiện sự ngọt ngào, trẻ trung và vui tươi, giống như món tráng miệng này.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái