Tìm theo từ khóa "Ha"

Thanh Chiến
96,871
Sự đấu tranh, bảo vệ: Tên Chiến nói về ý chí chiến đấu, khát vọng chiến thắng. Ngoài ra, cái tên này còn ám chỉ về những ước mơ, hoài bão và ý chí vươn lên để đạt được điều mình mong muốn.

Hải Đăng
96,815
Theo nghĩa Hán Việt, từ “Hải” được dùng với ý nghĩa là biển cả rộng lớn, tượng trưng cho sự mạnh mẽ, “Đăng” là ngọn đèn. Ngọn Hải Đăng trên biển còn được biết đến với tên gọi khác là đèn biển, có tác dụng hỗ trợ hoa tiêu trên biển định hướng và tìm đường, tránh những bãi cạn nguy hiểm hay chỉ dẫn lối vào cảng an toàn.

Lệ Thảo
96,719
Tên đệm Lệ: Theo tiếng Hán - Việt, "Lệ" có nghĩa là quy định, lề lối, những điều đã trở thành nề nếp mà con người cần tuân theo. Đệm "Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Ngoài ra, "Lệ" còn là từ dùng để chỉ dung mạo xinh đẹp của người con gái. Tên chính Thảo: Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, tên "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo.

Phong Hằng
96,596

Hạ Nhung
96,593
- Hạ: Có thể hiểu là mùa hè, biểu thị cho sự tươi vui, sức sống, năng động. Mùa hè thường gắn liền với ánh nắng, sự ấm áp và những kỷ niệm vui vẻ. - Nhung: Thường được hiểu là nhung mềm mại, quý giá, hoặc có thể liên quan đến sự dịu dàng, nữ tính. Tên này thường gợi lên hình ảnh của sự thanh lịch, nhẹ nhàng và duyên dáng. Khi kết hợp lại, "Hạ Nhung" có thể được hiểu là một người con gái mang trong mình sự tươi vui, ấm áp của mùa hè, đồng thời cũng có nét dịu dàng, thanh thoát và quý phái.

Ethan
96,573
Ethan là tên nam có nguồn gốc từ tiếng Do Thái ( איתן Eytan ‎) có nghĩa là "vững chắc, bền bỉ, mạnh mẽ và sống lâu".

Khả Hân
96,562
Khả Hân: “Khả” là từ chỉ khả năng, cũng là từ chỉ vẻ đẹp. Tên Khả Hân là cô gái xinh đẹp, tài năng, luôn vui tươi yêu đời.

Song Ha
96,550
Tên Song Ha mang ý nghĩa sâu sắc, kết hợp giữa yếu tố thiên nhiên và sự hài hòa, thường gợi lên hình ảnh đẹp đẽ và tính cách dịu dàng, thanh thoát. Phân tích thành phần tên: Thành phần "Song" "Song" trong tiếng Hán Việt có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "đôi", "hai", hoặc "cặp". Nó biểu thị sự song hành, sự kết hợp, sự cân bằng và đối xứng. Khi đứng trong tên, "Song" thường hàm ý mong muốn người đó có cuộc sống trọn vẹn, có bạn đồng hành, hoặc mang vẻ đẹp hài hòa, cân đối. Ngoài ra, "Song" còn có thể liên quan đến "cây tùng" (tùng bách), biểu tượng cho sự kiên cường, trường thọ và phẩm chất cao quý. Thành phần "Ha" "Ha" (Hạ) cũng có nhiều cách hiểu. Nghĩa phổ biến nhất là "mùa hè". Mùa hè tượng trưng cho sự sống động, rực rỡ, nhiệt huyết và năng lượng tích cực. Đặt tên con là "Hạ" thường mang ý nghĩa mong con luôn tràn đầy sức sống, tươi vui và ấm áp như ánh nắng mùa hè. Một nghĩa khác của "Hạ" là "dòng sông lớn" hoặc "sông ngòi", biểu thị sự mềm mại, uyển chuyển, sự lưu chuyển và sự bao dung, rộng lớn. Tổng kết ý nghĩa Tên Song Ha Tên Song Ha là sự kết hợp tinh tế giữa sự cân bằng, hài hòa ("Song") và sự tươi mới, rực rỡ hoặc sự mềm mại, bao dung ("Ha"). Tên này gợi lên hình ảnh một người có tính cách dịu dàng, thanh thoát nhưng vẫn tràn đầy năng lượng và sức sống. Nếu hiểu theo nghĩa "Song" là sự cân bằng và "Hạ" là mùa hè, tên Song Ha mang ý nghĩa về một vẻ đẹp rạng rỡ, tươi tắn, luôn mang lại niềm vui và sự ấm áp cho mọi người xung quanh. Nếu hiểu theo nghĩa "Song" là sự song hành và "Hạ" là dòng sông, tên này lại hàm ý về một người có tâm hồn rộng mở, uyển chuyển, luôn biết cách dung hòa và sống một cuộc đời trôi chảy, thuận lợi. Dù theo cách giải thích nào, Song Ha đều là một cái tên đẹp, mang lại cảm giác nhẹ nhàng, thanh lịch và tích cực.

Hân Ngọc
96,517
“Ngọc” là biểu tượng của sự quý phái, đẳng cấp và sang trọng. “Hân” là niềm vui và sự hạnh phúc. Cha mẹ hy vọng con gái sẽ luôn là người xinh đẹp, quý phái, mang lại niềm vui và hạnh phúc cho những người xung quanh mình, và sống một cuộc sống tràn đầy ý nghĩa và giá trị.

Hằng Uyên
96,460
1. Hằng (恒): Trong tiếng Việt, "Hằng" thường mang ý nghĩa là sự bền vững, lâu dài, ổn định. Nó thể hiện tính kiên định, không thay đổi theo thời gian. 2. Uyên (渊): "Uyên" có thể mang ý nghĩa là sâu sắc, thông minh, uyên bác. Nó thường được dùng để chỉ những người có tri thức sâu rộng, hiểu biết nhiều. Kết hợp lại, tên "Hằng Uyên" có thể được hiểu là một người có tri thức sâu rộng và ổn định, kiên định trong cuộc sống. Tên này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tôn trọng đối với tri thức và sự bền vững.

Tìm thêm tên

hoặc