Tìm theo từ khóa "Ha"

Hannah
97,592
Tên Hannah có nguồn gốc từ tiếng Hebrew và nghĩa là sự ân sủng hoặc sự yêu thương. Tên này thường được liên kết với sự hiền lành và nhẹ nhàng

Trung Thắng
97,586
Trung: Ý nghĩa gốc: "Trung" mang ý nghĩa trung tâm, ở giữa, sự cân bằng, hài hòa. Nó cũng thể hiện sự chính trực, ngay thẳng, không thiên vị. Trong tên gọi: Thể hiện mong muốn con người sống có đạo đức, giữ chữ tín, luôn là người đáng tin cậy và có vai trò quan trọng trong tập thể. Thắng: Ý nghĩa gốc: "Thắng" có nghĩa là chiến thắng, vượt qua khó khăn, đạt được thành công, giành phần hơn. Nó còn mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên cường. Trong tên gọi: Thể hiện mong muốn con người có ý chí phấn đấu, luôn nỗ lực để đạt được mục tiêu, vượt qua mọi thử thách và gặt hái thành công trong cuộc sống. Tổng kết: Tên "Trung Thắng" mang ý nghĩa về một người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sống ngay thẳng, chính trực, đồng thời có ý chí mạnh mẽ, luôn nỗ lực để đạt được thành công và chiến thắng trong cuộc sống. Tên này thể hiện mong muốn con người vừa có đức, vừa có tài, có thể đóng góp cho xã hội và tạo dựng cuộc sống tốt đẹp cho bản thân.

Châu Thoa
97,318
Tên Châu Thoa mang ý nghĩa sâu sắc và giàu hình ảnh, thường gợi lên vẻ đẹp quý phái, tinh tế và giá trị cao quý. Phân tích thành phần tên Thành phần thứ nhất: Châu Châu (珠) có nghĩa là hạt ngọc trai, viên ngọc quý. Đây là vật phẩm vô cùng giá trị, được hình thành qua thời gian dài trong lòng biển, tượng trưng cho sự tinh khiết, hoàn mỹ và vẻ đẹp lấp lánh, rạng ngời. Trong văn hóa Á Đông, Châu còn hàm ý chỉ những điều quý giá, hiếm có, là bảo vật. Người mang tên Châu thường được kỳ vọng sẽ có dung mạo xinh đẹp, phẩm chất cao thượng, hoặc là người có giá trị, có ích cho xã hội. Thành phần thứ hai: Thoa Thoa (釵) là cây trâm cài tóc, một loại trang sức truyền thống dành cho phụ nữ. Trâm cài tóc không chỉ dùng để giữ búi tóc mà còn là biểu tượng của sự duyên dáng, dịu dàng và nét đẹp cổ điển, kín đáo của người phụ nữ. Thoa còn mang ý nghĩa về sự trang nhã, thanh lịch và địa vị. Trong các triều đại phong kiến, trâm cài tóc thường được chế tác tinh xảo từ vàng, bạc, ngọc bích, thể hiện sự giàu sang, quý phái của người sở hữu. Tổng kết ý nghĩa Tên Châu Thoa Tên Châu Thoa là sự kết hợp hài hòa giữa hai hình ảnh biểu tượng cho vẻ đẹp và giá trị. Châu Thoa gợi lên hình ảnh một cây trâm cài tóc được đính ngọc trai quý giá. Đây là sự kết hợp của vẻ đẹp lấp lánh (Châu) và sự duyên dáng, trang nhã (Thoa). Ý nghĩa tổng thể của tên Châu Thoa là sự quý phái, cao sang và vẻ đẹp hoàn mỹ, tinh tế. Người mang tên này được mong muốn sẽ là người phụ nữ xinh đẹp, có phẩm chất cao quý, được trân trọng và yêu mến như một bảo vật. Tên này cũng hàm chứa sự mong ước về một cuộc sống sung túc, an lành và luôn giữ được nét duyên dáng, thanh lịch.

Đạt Nhân
97,191
Tên đệm Đạt: "Đạt" có nghĩa là "đạt được", "thành công", "hoàn thành". Đệm Đạt mang ý nghĩa mong muốn con sẽ là người có chí tiến thủ, luôn nỗ lực phấn đấu để đạt được những mục tiêu của mình trong cuộc sống. Tên chính Nhân: "Nhân" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người, thiên về phần tính cách vì "Nhân" còn có nghĩa là phần giá trị cốt lõi bên trong. Và ở một nghĩa khác "Nhân" còn ý chỉ sự việc do con người tạo ra, tùy thuộc vào hành động đó mà mang lại kết quả tốt hoặc xấu. Vì thế tên "Nhân" mang ý nghĩa mong muốn con sẽ sống nhân hậu, lương thiện, biết yêu thương, luôn làm việc tốt để được hưởng quả ngọt.

Ly Châu
97,015
"Ly" là bông hoa ly, ý chỉ sự đẹp đẽ. "Ly Châu" là cái tên bố mẹ mong con xinh đẹp, thanh cao như loài hoa này

Thế Phát
97,015
1. Thế: Trong tiếng Việt, "thế" có thể mang nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là "thế giới", "thế hệ" hoặc "thế gian". Từ này thường gợi lên ý nghĩa về sự rộng lớn, sự tồn tại trong một bối cảnh xã hội hay lịch sử nào đó. 2. Phát: Từ "phát" có nghĩa là "phát triển", "tăng trưởng" hoặc "khởi đầu". Nó thường được dùng để chỉ sự tiến bộ, sự phát triển tích cực trong cuộc sống hay sự nghiệp.

Khải Đăng
96,971
- Khải: có nghĩa là "mở ra", "khai sáng", "khai thông". Từ này thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự phát triển, sự khởi đầu mới hoặc sự thông suốt. - Đăng: có nghĩa là "sáng", "đèn", "ánh sáng". Từ này thường biểu thị cho sự chiếu sáng, tỏa rạng, hoặc có thể hiểu là "đăng lên", "nâng cao". Khi kết hợp lại, tên "Khải Đăng" có thể được hiểu là "sự khai sáng", "ánh sáng mở ra", mang ý nghĩa về sự thông thái, sự khởi đầu tốt đẹp và tỏa sáng trong cuộc sống.

Hane
96,953

Thái Thủy
96,878
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Thủy: Là nước, một trong những yếu tố không thể thiếu trong đời sống con người. Nước có lúc tĩnh lặng, thâm rầm, nhưng cũng có khi dữ dội mãnh liệt, và có sức mạnh dữ dội.

Quyen Chau
96,878
Quyền: Nghĩa gốc: Quyền có nghĩa là quyền lực, quyền hành, khả năng chi phối và quyết định. Nó thể hiện sự mạnh mẽ, uy quyền và khả năng kiểm soát. Ý nghĩa khác: Quyền còn có thể mang ý nghĩa về sự công bằng, lẽ phải, quyền lợi chính đáng mà một người được hưởng. Châu: Nghĩa gốc: Châu thường được hiểu là châu báu, ngọc ngà, những vật phẩm quý giá và đẹp đẽ. Nó tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý và những điều tốt đẹp. Ý nghĩa khác: Châu còn có thể chỉ vùng đất, lãnh thổ, mang ý nghĩa về sự rộng lớn, bao la và thịnh vượng. Tổng kết: Tên Quyền Châu mang ý nghĩa về một người có quyền lực, khả năng lãnh đạo và đạt được sự giàu sang, phú quý. Nó cũng có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con mạnh mẽ, công bằng, có cuộc sống sung túc và thành công. Tên này vừa mang tính mạnh mẽ, quyết đoán, vừa mang tính quý phái, sang trọng, thể hiện sự cân bằng giữa quyền lực và phẩm chất tốt đẹp.

Tìm thêm tên

hoặc