Tìm theo từ khóa
"Ú"

Việt Quất
61,778
Tên một loại hoa quả phổ biến
Tâm Nguyệt
61,760
Theo nghĩa Hán Việt, nguyệt là vầng trăng, Trăng có vẻ đẹp vô cùng bình dị, một vẻ đẹp không cần trang sức, đẹp một cách vô tư, hồn nhiên. Trăng tượng trưng cho vẻ đẹp hồn nhiên nên trăng hoà vào thiên nhiên, hoà vào cây cỏ. Tên Tâm Nguyệt thể hiện một nét đẹp tâm hồn vô cùng sâu sắc, luôn hướng thiện, vô tư, lạc quan
Phúc Điền
61,704
- Phúc: Trong tiếng Việt, "Phúc" thường mang ý nghĩa là hạnh phúc, may mắn, hoặc phúc lộc. Đây là một từ mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng trong các tên gọi với mong muốn mang lại sự tốt lành cho người mang tên. - Điền: "Điền" có thể hiểu là ruộng đất, đất đai, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa về sự ổn định, bền vững. Trong một số ngữ cảnh, "Điền" cũng có thể liên quan đến sự phát triển, sinh sôi. Khi kết hợp lại, tên "Phúc Điền" có thể hiểu là "hạnh phúc và ổn định" hoặc "may mắn trong cuộc sống". Đây là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong muốn cho người mang tên có được cuộc sống hạnh phúc, đầy đủ và bền vững.
Hà Kiều
61,679
- "Hà" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách giải thích và ngữ cảnh. Thông thường, "Hà" có thể có nghĩa là "sông" hoặc "dòng sông", biểu tượng cho sự mềm mại, uyển chuyển và sâu sắc. Ngoài ra, "Hà" cũng có thể được hiểu là "hòa hợp" hoặc "hòa bình". - "Kiều" thường được hiểu là "đẹp", "duyên dáng" hoặc "thanh tú". Tên này thường gợi lên hình ảnh của một người có vẻ đẹp nổi bật và cuốn hút.
Hoàng Quy
61,647
Tên Hoàng Quy là sự kết hợp của hai Hán Việt tự mang tính biểu tượng cao. Chữ Hoàng thường được hiểu là Hoàng gia, chỉ sự cao quý, quyền lực tối thượng của bậc đế vương. Quy là con rùa, một trong Tứ Linh thiêng liêng của văn hóa Á Đông, đại diện cho sự bền bỉ và trường thọ. Sự kết hợp này tạo nên một tên gọi hàm chứa sự vĩnh cửu và uy quyền. Quy biểu trưng cho sự vững chãi, khả năng chịu đựng và trí tuệ cổ xưa. Hoàng Quy vì thế thể hiện mong muốn người mang tên có địa vị cao, sống thọ và luôn giữ được sự ổn định, vững vàng trong mọi hoàn cảnh. Trong truyền thuyết Việt Nam, hình tượng Rùa Vàng Kim Quy gắn liền với các câu chuyện lập quốc và bảo vệ đất nước. Tên gọi này gợi nhắc đến sự bảo hộ thần thánh và nền tảng vững chắc của dân tộc. Nó hàm chứa khát vọng về một cuộc đời được che chở, có phẩm chất lãnh đạo và được xã hội kính trọng.
Đức Tuấn
61,644
1. Đức (德): Thường mang ý nghĩa là đức hạnh, phẩm hạnh, đạo đức. Trong văn hóa Việt Nam và nhiều nước Á Đông, "đức" thường được coi là một phẩm chất tốt đẹp, thể hiện sự chính trực, lòng tốt và sự nhân hậu. 2. Tuấn (俊): Thường có nghĩa là tài giỏi, xuất chúng, đẹp trai. Từ này thường được dùng để chỉ những người có ngoại hình ưa nhìn hoặc có tài năng nổi bật. Kết hợp lại, "Đức Tuấn" có thể được hiểu là người vừa có đức hạnh tốt vừa có tài năng hoặc ngoại hình xuất chúng.
Diệu Hân
61,631
Theo nghĩa Hán - Việt "Hân" là sự vui mừng hay lúc hừng đông khi mặt trời mọc. Tên "Hân" hàm chứa niềm vui, sự hớn hở cho những khởi đầu mới tốt đẹp. "Diệu" có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu.
Lưu Lưu
61,631
Trong tiếng Hán - Việt, "Lưu" là từ để chỉ dòng nước trong vắt. Tựa theo hình ảnh trên tên Lưu mang ý nghĩa người có dung mạo xinh đẹp, trong sáng, tâm thanh cao.
Hoàng Vương
61,580
Hoàng là huy hoàng, nghiêm trang, "Vương" là cao sang, quyền quý. "Hoàng Vương" có ý nghĩa là ba mẹ mong con có cuộc sống giàu sang, phú quý
Út Hoa
61,554
"Út" thường được dùng để chỉ người con gái thứ trong gia đình, thể hiện sự gần gũi và thân thương. Còn "Hoa" thường biểu thị cho vẻ đẹp, sự tinh khiết và dịu dàng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái