Tìm theo từ khóa
"A"

Aly
72,234
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thái Thơ
72,232
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Thơ tượng trưng cho sự tinh tế, nhẹ nhàng. Theo từ điển Hán Việt, Thơ có ý nghĩa là dịu dàng, duyên dáng, nên thơ. Đồng thời, cái tên này cũng gắn liền với văn chương, với lời thơ bay bổng, giàu trí tưởng tượng. Cho nên, có thể nói, tên Thơ đại diện cho người con gái có tính cách nhẹ nhàng, thanh nhã, chu đáo và tinh tế.
Hồ Oanh
72,226
- "Hồ" là một họ phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Họ này có nguồn gốc lâu đời và có thể không mang ý nghĩa cụ thể, mà thường chỉ để xác định dòng dõi gia đình. - "Oanh" là một tên phổ biến cho nữ giới ở Việt Nam. Trong tiếng Việt, "Oanh" có thể liên quan đến loài chim oanh, một loài chim nhỏ, thường có giọng hót hay và được coi là biểu tượng của sự vui vẻ, duyên dáng và dịu dàng. Vì vậy, tên "Oanh" thường được đặt với hy vọng rằng người mang tên sẽ có những phẩm chất đáng yêu và duyên dáng.
Nhớ Hoài
72,190
Tên Hoài Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên đệm Nhớ Theo nghĩa Hán Việt, "nhớ" có nghĩa là ghi nhớ, lưu giữ, không quên. Cái tên Nhớ mang ý nghĩa là một người có tấm lòng thủy chung, luôn ghi nhớ những điều tốt đẹp, những người thân yêu trong cuộc đời mình. Tên Nhớ cũng có thể được hiểu theo nghĩa là một người có trí nhớ tốt, luôn ghi nhớ mọi thứ một cách cẩn thận.
Minh Bath
72,165
Minh: Trong tiếng Việt, "Minh" thường mang ý nghĩa: Sáng sủa, rõ ràng, thông minh. Minh bạch, công minh, chính trực. Thường dùng để chỉ sự thông tuệ, hiểu biết sâu sắc. Bath: Từ "Bath" có thể có nhiều nguồn gốc khác nhau tùy vào ngữ cảnh: Tiếng Anh: "Bath" có nghĩa là "bồn tắm" hoặc "sự tắm rửa". Nếu đây là biệt danh, có thể liên quan đến sở thích tắm rửa, hoặc một kỷ niệm/tình huống hài hước nào đó liên quan đến việc tắm. Tên địa danh: "Bath" là tên một thành phố nổi tiếng ở Anh, được biết đến với các suối nước nóng La Mã cổ đại. Nếu người này có liên hệ với thành phố này (sinh ra, lớn lên, yêu thích...), thì có thể đây là một cách để thể hiện sự gắn bó. Âm tiết/từ nước ngoài khác: "Bath" có thể là một phần của một từ hoặc tên dài hơn trong một ngôn ngữ khác, được viết tắt hoặc sử dụng như một biệt danh.
Lô Hòa
72,160
1. Lô: Trong tiếng Việt, từ "lô" có thể mang nhiều ý nghĩa, nhưng thường không phải là một từ phổ biến trong tên gọi. Có thể nó được hiểu là một phần của một từ hoặc một từ ngữ khác trong ngữ cảnh cụ thể. 2. Hòa: Từ "Hòa" thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự hòa hợp, bình yên, và đoàn kết. Tên này có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ cho con cái sống hòa thuận, có mối quan hệ tốt với mọi người xung quanh.
Lê Na
72,155
Lena được phát âm là Lay-na. Lena theo tiếng Hy Lạp có nghĩa là "ánh sáng mặt trời"
Hương Xuân
72,144
"Xuân" là mùa xuân, là niềm vui. "Hương Xuân" mong con luôn tươi vui, tỏa hương thơm là niềm vui là sự yên bình và may mắn của gia đình
Khánh Thủy
72,142
Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Tên "Khánh Thuỷ" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh
Chi Khánh
72,139
1. Chi (枝): Trong Hán Việt, "Chi" có thể mang nghĩa là cành cây, nhánh, biểu tượng cho sự phát triển, sinh sôi và nảy nở. Nó cũng có thể biểu thị sự phân nhánh, mở rộng hoặc sự tinh tế. 2. Khánh (慶): "Khánh" thường mang ý nghĩa là sự vui mừng, hân hoan, chúc mừng. Nó có thể biểu thị sự thịnh vượng, may mắn hoặc những điều tốt đẹp.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái