Tìm theo từ khóa
"Ô"

Hoài Quang
54,249
Tên đệm Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Đệm "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên chính Quang: Trong tiếng Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Nó là một từ mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự tươi sáng, hy vọng, niềm tin. Quang có thể được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên của mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hoặc ánh sáng nhân tạo của đèn, lửa,... Ngoài ra, quang còn có thể được dùng để chỉ sự sáng sủa, rõ ràng, không bị che khuất.
Van Chuong
54,116
Tên Văn Chương là một tổ hợp Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc, thường được đặt với kỳ vọng người mang tên sẽ có tài năng và phẩm hạnh cao quý, đặc biệt trong lĩnh vực học thuật và văn hóa. Phân tích thành phần tên: Văn Thành phần "Văn" (文) trong tiếng Hán Việt có nhiều lớp nghĩa quan trọng. Nghĩa cơ bản nhất là văn vẻ, văn chương, chỉ những tác phẩm được viết ra, bao gồm thơ ca, tiểu thuyết, và các loại hình văn bản khác. "Văn" còn mang ý nghĩa là văn hóa, văn minh, chỉ những giá trị tinh thần và vật chất mà con người tạo ra. Ngoài ra, "Văn" còn được hiểu là vẻ đẹp, sự trang nhã, hoặc những đường nét, hoa văn tinh tế. Khi đặt tên, "Văn" thường hàm ý mong muốn con cái thông minh, học rộng tài cao, có kiến thức sâu sắc và khả năng diễn đạt tốt. Phân tích thành phần tên: Chương Thành phần "Chương" (章) cũng là một từ Hán Việt đa nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là chương mục, đoạn, phần, chỉ sự phân chia rõ ràng, có hệ thống trong một tác phẩm lớn. "Chương" còn có nghĩa là điều lệ, quy tắc, phép tắc, thể hiện sự khuôn phép, trật tự và kỷ luật. Đặc biệt, "Chương" còn mang ý nghĩa là sự rực rỡ, huy hoàng, hoặc dấu ấn, biểu tượng. Khi kết hợp với "Văn", "Chương" nhấn mạnh sự hoàn chỉnh, sự nổi bật và sự thành tựu trong lĩnh vực học vấn và sự nghiệp. Tổng kết ý nghĩa Tên Văn Chương Tên Văn Chương mang ý nghĩa tổng hợp là sự kết hợp hoàn hảo giữa tài năng văn học và sự nghiệp rạng rỡ, có quy củ. Đây là cái tên thể hiện mong muốn người con sẽ trở thành người có học thức uyên bác, có khả năng viết lách xuất sắc, tạo ra những tác phẩm hoặc công trình có giá trị, để lại dấu ấn tốt đẹp cho đời. Tên này cũng ngụ ý về một người có phẩm chất cao quý, sống có nguyên tắc, và đạt được thành công vẻ vang, rực rỡ trong cuộc đời.
Công Sinh
54,107
"Công" nghĩa là công minh, chính trực, làm đúng lẽ phải. Công Sinh nghĩa mong con luôn công minh, giỏi giang, là người có học thức, hiểu biết
Strongbow
54,101
Tên một thương hiệu đồ uống
Mộng Vy
54,100
Theo nghĩa Hán-Việt "Mộng" có nghĩa là thơ mộng, người thiên về tâm hồn bay bổng nên thơ, cũng có ý khác là nét đẹp nhẹ nhàng. "Vy" là một cô gái xinh xắn, nhỏ bé nhưng cũng giàu sức sống. Cha mẹ mong con sau này có cuộc sống tốt đẹp, nên thơ
Loan
54,088
Theo tiếng Hán - Việt, "Loan" chính là chim Phượng mái, một loài chim thần tiên linh thiêng trong truyền thuyết. Theo hình ảnh cao quý của chim Loan, tên "Loan" để chỉ người con gái có dung mạo xinh đẹp, nhân cách thanh cao, phẩm chất vương giả & là người tài năng, đức hạnh, phúc hậu.
Hải Cơ
54,082
Theo nghĩa Hán, Hải có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. Tên Hải thường gợi hình ảnh mênh mông của biển cả, một cảnh thiên nhiên khá quen thuộc. Ý nghĩa của tên Cơ: Nghĩa Hán Việt là nền nhà, căn nguyên, ngụ ý vị trí gốc rễ quan trọng, vai trò quyết định tất cả.
Ly Thương
54,073
Tên "Ly Thương" trong tiếng Việt có thể được phân tích từ hai phần: "Ly" và "Thương". - "Ly" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng thường được hiểu là "tách biệt" hoặc "rời xa". - "Thương" thường có nghĩa là "yêu thương", "tình cảm" hoặc "nỗi nhớ". Khi kết hợp lại, "Ly Thương" có thể được hiểu là "nỗi nhớ" hoặc "tình cảm tách biệt", thể hiện một sự cảm xúc sâu sắc, có thể liên quan đến tình yêu hay nỗi nhớ ai đó.
Cao Kỳ
54,065
"Cao" nghĩa là cao sang, cao quý. Nếu đặt tên cho con gái "kỳ" có nghĩa nghĩa là một viên ngọc đẹp. Tên Cao Kỳ nghĩa con chính là viên ngọc sáng, cao quý của bố mẹ
Hường
54,064
"Hường" là từ ghép của từ "Hồng" có nghĩa là màu đỏ tươi, đỏ thắm và "Hương" có nghĩa là mùi thơm. Tên "Hường" mang ý nghĩa là người có vẻ đẹp tươi tắn, rạng rỡ như hoa hồng, có tâm hồn thanh tao, dịu dàng như hương thơm.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái