Tìm theo từ khóa
"I"

Maia
64,513
Một thuật ngữ danh dự dành cho phụ nữ lớn tuổi liên quan đến (mētēr) 'mẹ', cũng có nghĩa là "bà đỡ" trong tiếng Hy Lạp.
Quang Thịnh
64,497
"Thịnh" mang ý nghĩa hưng thịnh, sung túc, "Quang" hàm ý chỉ sự thông minh, giỏi giang, sáng dạ, hào quang. "Quang Thịnh" mang ý nghĩa cha mẹ mong con có một cuộc sống giàu sang tốt đẹp, tài trí thông minh
Luong Mai
64,463
Lương: Ý nghĩa gốc: Lương có nghĩa là tốt lành, hiền lành, chất phác. Nó cũng mang ý nghĩa về sự lương thiện, ngay thẳng trong tính cách và hành động. Trong tên gọi: Khi được dùng trong tên, "Lương" thường được gửi gắm mong ước về một người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sống ngay thẳng, trung thực và được mọi người yêu mến. Mai: Ý nghĩa gốc: Mai là tên một loài hoa (hoa mai) thường nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi mới, khởi đầu, và vẻ đẹp thanh khiết, tinh tế. Hoa mai còn là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng và trường thọ. Trong tên gọi: Tên "Mai" thường gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú, tràn đầy sức sống và mang đến niềm vui, sự may mắn cho mọi người xung quanh. Tổng kết ý nghĩa tên Lương Mai: Tên "Lương Mai" là sự kết hợp hài hòa giữa phẩm chất đạo đức tốt đẹp và vẻ đẹp thanh khiết, tươi tắn. Nó mang ý nghĩa về một người con gái hiền lành, lương thiện, có phẩm chất cao đẹp, đồng thời sở hữu vẻ đẹp dịu dàng, thanh tú và mang đến sự may mắn, niềm vui cho cuộc sống. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai tốt đẹp, hạnh phúc cho con cái, một cuộc đời được mọi người yêu mến và trân trọng.
Thiên Bảo
64,455
Thiên Bảo: Vật quý trời ban, mong cho con lớn lên không những thông minh, tài giỏi mà còn được che chở, bao bọc, yêu thương, nâng niu như báu vật.
Thanh Liêm
64,437
Theo tiếng Hán - Việt "Liêm" có nghĩa là đức tính trong sạch, ngay thẳng, không tham của người khác, không tơ hào của công. Đây là tên thường đặt cho người con trai với mong muốn con có phẩm chất trong sạch, ngay thẳng, không tham lam
Bennie
64,433
Bennie là một tên gọi thân mật, thường được dùng như một biến thể ngắn gọn của tên Benjamin hoặc Benedict. Benjamin: Tên Benjamin có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, mang ý nghĩa "con trai của tay phải" hoặc "con trai được ưu ái". Trong Kinh Thánh, Benjamin là con trai út của Jacob và Rachel, được cha yêu quý đặc biệt. Do đó, tên Benjamin thường gợi lên hình ảnh về một người được yêu thương, che chở và có vị trí quan trọng. Benedict: Tên Benedict bắt nguồn từ tiếng Latin "Benedictus," có nghĩa là "được ban phước" hoặc "được chúc phúc". Tên này gắn liền với Thánh Benedict, người sáng lập dòng tu Benedictine, nổi tiếng với sự khôn ngoan, kỷ luật và lòng mộ đạo. Vì vậy, Benedict thường mang ý nghĩa về một người may mắn, đạo đức và được kính trọng. Bennie (Tổng kết): Như một dạng rút gọn của Benjamin hoặc Benedict, Bennie thừa hưởng những ý nghĩa tích cực từ cả hai tên gốc. Nó gợi lên hình ảnh một người đáng yêu, được ưu ái, đồng thời cũng mang phẩm chất tốt lành, được ban phước và có thể là một người thông minh, kỷ luật. Tên Bennie thường mang sắc thái thân mật, gần gũi và dễ mến.
Định Tuệ
64,409
Tên "Tuệ" theo nghĩa Hán-Việt có ý nghĩa là trí thông minh, tài trí. Khi đặt tên cho con là "Tuệ," cha mẹ đã muốn gửi đi thông điệp rằng họ hi vọng con sẽ phát triển thành một người có trí tuệ vượt trội, có năng lực và tư duy sắc sảo.
Đình Nhân
64,403
"Đình" nghĩa là cột đình, vững chãi, chắc chắn. Tên Đình Nhân nghĩa là mong con vững chãi, mạnh mẽ, nhân hậu, nhân nghĩa
Trọng Nghĩa
64,365
Con là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng
Minh Bo
64,342
1. Minh: Đây là một tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường mang ý nghĩa là "sáng", "rõ ràng" hoặc "thông minh". Tên này thường được dùng để thể hiện sự thông minh, sáng suốt hoặc có trí tuệ. 2. Bo: Có thể là một biệt danh, hoặc có thể là một phần của tên gọi khác. Trong một số ngữ cảnh, "Bo" có thể là từ viết tắt, hoặc là một cách gọi thân mật, gần gũi.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái