Tìm theo từ khóa
"H"

Thóc
106,980
Thóc còn được gọi là lúa gắn liền với người Việt qua bao đời. Đặt biệt danh này với ý nghĩa con là hạt vàng, hạt ngọc của bố mẹ. Con giống như hạt gạo trắng muốt, đáng yêu và không thể thiếu trong cuộc sống của gia đình.
Phượng
106,950
Theo nghĩa Hán - Việt, "Phượng" là tên gọi tắt của loài chim "Phượng Hoàng" , loài chim "Phượng" tượng trưng cho sự bất diệt, sự sống vĩnh cửu.
Mỹ Trinh
106,949
Tên đệm Mỹ: Trong tiếng Việt, "Mỹ" có nghĩa là "mỹ miều","đẹp đẽ", "xinh đẹp", "thanh tú". Đệm "Mỹ" thể hiện mong muốn sau này con sẽ trở thành một cô gái xinh đẹp, duyên dáng, có phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến. Tên chính Trinh: Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.
Thảo Thái
106,934
1. Thảo: - Trong tiếng Việt, "Thảo" thường được hiểu là "cỏ" hoặc "thảo mộc", tượng trưng cho sự giản dị, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên. - "Thảo" cũng có thể mang nghĩa là "hiếu thảo", biểu thị lòng kính trọng và biết ơn đối với cha mẹ, ông bà. 2. Thái: - "Thái" có thể có nghĩa là "thái bình", "thái hòa", biểu thị sự yên bình, an lành. - Ngoài ra, "Thái" còn có thể mang ý nghĩa là "sự cao quý", "sang trọng" hoặc "phong thái".
Thuận Yến
106,919
- "Thuận" thường có nghĩa là thuận lợi, suôn sẻ, hòa thuận. Nó thể hiện mong muốn về sự êm ấm, dễ dàng và thành công trong cuộc sống. - "Yến" có thể chỉ loài chim yến, biểu tượng cho sự thanh cao, tinh tế và nhanh nhẹn. Ngoài ra, "Yến" cũng có thể liên quan đến sự yên bình và an lành. Kết hợp lại, "Thuận Yến" có thể được hiểu là mong muốn về một cuộc sống thuận lợi, suôn sẻ và bình yên. Tên này có thể mang ý nghĩa tốt đẹp và tích cực cho người mang nó.
Hữu Bình
106,913
"Hữu Bình" thường dùng để đặt tên cho các bé trai ý chỉ người có tính tình ôn hòa, nhã nhặn, phân định rạch ròi xấu tốt
Hải Anh
106,893
"Hải" là biển cả, là sự rộng lớn, bao la. "Hải Anh" là mong con luôn có tấm lòng bao la, nhân ái như biển cả
Thu Quyên
106,879
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Quyên: Ý chỉ cô gái đẹp, dịu dàng và nết na, đằm thắm và có hiểu biết. Tính cách, phẩm chất như tầng lớp quý tộc. "Quyên" còn là tên một loại chim nhỏ nhắn thường xuất hiện vào mùa hè, có tiếng kêu thường làm người khác phải xao động, gợi nhớ quê xưa.
Hồng Kiểm
106,879
Hồng: Màu sắc: "Hồng" gợi đến màu đỏ tươi, màu của hoa hồng, biểu tượng cho sự tươi tắn, rực rỡ và tràn đầy sức sống. Ý nghĩa văn hóa: Trong văn hóa phương Đông, màu hồng còn tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng. Phẩm chất: "Hồng" có thể liên tưởng đến vẻ đẹp, sự dịu dàng, thanh khiết và lòng nhân ái. Kiểm: Hành động: "Kiểm" mang ý nghĩa kiểm soát, kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo sự chính xác, đúng đắn. Trách nhiệm: "Kiểm" thể hiện sự cẩn trọng, tỉ mỉ và tinh thần trách nhiệm cao trong công việc và cuộc sống. Tính cách: "Kiểm" có thể gợi ý về một người có tính kỷ luật, nguyên tắc và luôn hướng đến sự hoàn thiện. Tổng kết: Tên "Hồng Kiểm" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tươi sáng, rực rỡ và sự cẩn trọng, tỉ mỉ. Nó có thể mang ý nghĩa về một người vừa có phẩm chất tốt đẹp, vừa có năng lực quản lý, kiểm soát tốt, luôn hướng đến sự hoàn thiện và thành công trong cuộc sống. Tên này cũng có thể thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, may mắn và hạnh phúc cho con cái.
Hoài Nhi
106,848
Tên "Hoài" có nghĩa là "nhớ", "mong chờ", "trông ngóng". Tên "Nhi" có nghĩa là "bé nhỏ", "dễ thương", "nhẹ nhàng". Tên Hoài Nhi mang ý nghĩa là một cô gái nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu, luôn mang trong mình những ước mơ, hoài bão. Cô ấy là người sống tình cảm, luôn mong chờ và trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái